Worksheets第八课:买水果
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
这是什么水果?
a)
苹果
b)
芒果
c)
木瓜
d)
西瓜
2.
这是什么水果?
a)
芒果
b)
草莓
c)
西瓜
d)
木瓜
3.
范玉兰想买什么?
a)
两杯冬瓜汁
b)
两杯南瓜汁
c)
两杯北瓜汁
d)
两杯西瓜汁
4.
Dịch sang tiếng Trung: Quả xoài này chua quá trời má ơi!
a)
这个芒果太甜了!
b)
这个芒果太咸了!
c)
这个芒果太辣了!
d)
这个芒果太酸了!
5.
Sắp xếp: 多少钱/草莓/两斤?
a)
两斤草莓多少钱?
b)
草莓两斤多少钱?
c)
多少钱草莓两斤?
d)
多少钱两斤草莓?
6.
三斤火龙果30块,这是50块,……你20块。
a)
我
b)
找
c)
戏
d)
钱
7.
Dịch câu sau: Cô ơi, táo bán thế nào ạ?
a)
阿姨,苹果怎么买呢?
b)
阿姨,苹果什么卖呢?
c)
阿姨,苹果怎么卖呢?
d)
阿姨,苹果什么买呢?
8.
我觉得木瓜汁不……。我不想买。
a)
好喝
b)
好吃
c)
好看
d)
好听
9.
Đọc số tiền sau: 2.98元
a)
两块九毛八
b)
两块九十八毛
c)
两块九分八
d)
两块九十八分
10.
Cách đọc sau tương đương với số tiền nào: 九十九块五毛八?
a)
9958
b)
995.8
c)
99.58
d)
9.958
100 %
