wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 - Tourism 1

Total questions: 23

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

affordable

a)

có thể chi trả

b)

thám hiểm

c)

kỳ lạ

d)

mòn đi

2.

erode away

a)

mòn đi

b)

kỳ lạ

c)

thám hiểm

d)

gạch nối

3.

imperial

a)

hoàng đế

b)

không thể tiếp cận

c)

tươi tốt

d)

gạch nối

4.

inaccessible

a)

không thể tiếp cận

b)

hoàng đế

c)

gạch nối

d)

nguy nga, tráng lệ

5.

magnificemce

a)

nguy nga, tráng lệ

b)

không thể tiếp cận

c)

du lịch trọn gói

d)

tai nạn liên hoàn

6.

pile-up

a)

tai nạn liên hoàn

b)

du lịch trọn gói

c)

nguy nga, tráng lệ

d)

không tốn nhiều tiền

7.

not break the bank

a)

không tốn nhiều tiền

b)

du lịch trọn gói

c)

tai nạn liên hoàn

d)

không thể tiếp cận

8.

package tour

a)

du lịch trọn gói

b)

tai nạn liên hoàn

c)

không thể tiếp cận

d)

nguy nga, tráng lệ

9.

safari

a)

măng đá

b)

thú vị

c)

cuộc đi săn

d)

đa dạng

10.

hạ cánh

a)

touchdown

b)

stalagmite

c)

stimulating

d)

varied

11.

varied

a)

đa dạng

b)

hạ cánh

c)

quảng bá

d)

hoa lan

12.

vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau

(a)  

13.

kim tự tháp

(a)  

14.

cuộc đi săn, cuộc hành trình (bằng đường bộ nhất là ở đông và nam phi)

(a)  

15.

stalagmite (n) nghĩa là gì?

a)

măng đá

b)

măng non

c)

măng già

d)

đá ven đường

16.

thú vị, đầy phấn khích

a)

stimulating

b)

stimulator

c)

simulating

d)

stimullating

17.

sự hạ cánh

(a)  

18.

từ nào sau đây là "đa dạng" ?

a)

varied

b)

varie

c)

varried

d)

varrie

19.

breathtaking nghĩa là gì?

a)

ấn tượng, hấp dẫn

b)

không thở được

c)

đánh cắp hơi thở

d)

thở hổn hển

20.

inaccessible (adj) nghĩa là gì?

a)

không thể vào/tiếp cận được

b)

không thể nào hiểu được

c)

không thể lùi/tránh xa được

d)

không gì là không thể

21.

thám hiểm

(a)  

22.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

destination

1.

điểm đến

b)

accommodation

2.

nơi ở, chỗ ở

c)

luggage

3.

hành lý

d)

jet lag

4.

say máy bay, lệch múi giờ

e)

check-in

5.

thời điểm đến ở khách sạn

23.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

checkout

1.

thời điểm rời khỏi khách sạn

b)

confusion

2.

sự hoang mang, bối rối

c)

magnificence

3.

sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ

d)

not break the bank

4.

không tốn nhiều tiền

e)

inaccessible

5.

không thể vào/tiếp cận được