wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna TV Unit1-9 Part 02

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
わるい
a)
Tốt
b)
Xấu
c)
Mới
d)
2.
Đồ uống
a)
たべもの
b)
のみもの
c)
もの
d)
りょうり
3.
a)
おります
b)
あります
c)
わかります
d)
かります
4.
a)
うた
b)
チケット
c)
チケト
d)
じかん
5.
Ghét
a)
きれい
b)
きらい
c)
へた
d)
うた
6.
コンサート
a)
Việc làm thêm
b)
Buổi hòa nhạc
c)
Nhạc cổ điển
d)
7.
すき
a)
Ghét
b)
Thích
c)
Giỏi
d)
Kém
8.
こまかいおかね
a)
Thời gian
b)
Tiền lẻ
c)
Cuộc hẹn, lời hứa
d)
Đồ ăn
9.
Nhân viên công ty
a)
かいしゃ
b)
きょうし
c)
かいしゃいん
d)
きょうしいん
10.
Tên anh/chị là gì?
a)
はじめまして
b)
こちらは~さんです。
c)
おなまえは
d)
しつれですが
11.
イギリス
a)
Nước Nga
b)
Nước Úc
c)
Nước Anh
d)
Nước Đức
12.
あのひと
a)
Bạn
b)
Ông/bà
c)
Người kia
d)
Giáo viên
13.
~から きました。
a)
Tôi tên là ~
b)
Xin mời~
c)
Tôi đến từ~
d)
Xin lỗi~
14.
Ô, dù
a)
かいしゃ
b)
かしゃ
c)
かさ
d)
かいさ
15.
Máy ảnh
a)
テレビ
b)
ラジオ
c)
カメラ
d)
カメラー
16.
Bàn
a)
いす
b)
かさ
c)
つくえ
d)
かばん
17.
あれ
a)
Cái này
b)
Chỗ này
c)
Cái kia
d)
Người đó
18.
ちがいます。
a)
À, ờ
b)
Vâng,dạ
c)
Không phải
d)
Xin mời
19.
Đại sảnh
a)
うけつけ
b)
うりば
c)
ロビー
d)
へや
20.
Quầy tiếp tân
a)
かいしゃ
b)
しょくど
c)
うけつけ
d)
じむしょ
21.
Chỗ đó, đó
a)
それ
b)
どこ
c)
そこ
d)
その
22.
じむしょ
a)
Phòng họp
b)
Phòng học
c)
Văn phòng
d)
Phòng ăn
23.
うち
a)
Căn phòng
b)
Tầng hầm
c)
Nhà
d)
Phòng học
24.
Nghỉ, nghỉ ngơi
a)
おきます
b)
ねます
c)
やすみます
d)
おわります
25.
Bảo tàng mỹ thuật
a)
デパート
b)
ゆうびんきょく
c)
びじゅつかん
d)
スーパー
26.
Ngân hàng
a)
デパート
b)
としょうかん
c)
ぎんこう
d)
がっこう
27.
Sáng, trước 12h trưa
a)
ごご
b)
ごうご
c)
ごぜん
d)
ごうぜん
28.
もくようび
a)
Thứ 3
b)
Thứ 4
c)
Thứ 5
d)
Thứ 6
29.
おわります
a)
Làm việc
b)
Học
c)
Kết thúc
d)
Nghỉ ngơi
30.
こんばん
a)
Buổi tối
b)
Mỗi tối
c)
Tối nay
d)
Tối qua
31.
Mùng 8
a)
よっか
b)
はちか
c)
ようか
d)
はちにち
32.
Xe đạp
a)
てんしゃ
b)
じでんしゃ
c)
じてんしゃ
d)
でんしゃ
33.
かえります
a)
Đi
b)
Đến
c)
Về
d)
34.
こんしゅう
a)
Tháng này
b)
Năm này
c)
Tuần này
d)
Tuần sau
35.
むいか
a)
Mùng 4
b)
Mùng 5
c)
Mùng 6
d)
Mùng 7
36.
Mua
a)
すいます
b)
たべます
c)
かいます
d)
ききます
37.
Sữa bò
a)
ジュース
b)
おさけ
c)
ぎゅうにゅう
d)
ぎゅうにゅ
38.
Ảnh
a)
しゃし
b)
くだもの
c)
しゃしん
d)
てがみ
39.
かきます
a)
Ăn
b)
Uống
c)
Viết
d)
Xem, nhìn
40.
あいます
a)
Hút
b)
Đọc
c)
Gặp
d)
Chụp
41.
たまご
a)
Thịt
b)
Quả
c)
Trứng
d)
Rau
42.
ちょっと
a)
Lúc nào cũng
b)
Thỉnh thoảng
c)
Một chút
d)
Cùng nhau
43.
Kéo
a)
はし
b)
c)
はさみ
d)
かみ
44.
Cắt
a)
ききます
b)
かきます
c)
きります
d)
おくります
45.
スプーン
a)
Đũa
b)
Dao
c)
Thìa
d)
Kéo
46.
ねんがじょう
a)
Thư điện tử
b)
c)
Thiệp mừng năm mới
d)
Máy vi tính cá nhân
47.
Nổi tiếng
a)
げんき
b)
すてき
c)
ゆうめい
d)
べんり
48.
Vui
a)
やさしい
b)
おもしろい
c)
たのしい
d)
さむい
49.
Nhà hàng
a)
ところ
b)
りょう
c)
レストラン
d)
レスートラン
50.
Đồ ăn
a)
まち
b)
ところ
c)
たべもの
d)
ゆうめい
51.
いそがしい
a)
Khó
b)
Dễ
c)
Bận
d)
Thú vị
52.
まち
a)
Núi
b)
Nơi, chỗ
c)
Thị trấn
d)
Kí túc xá
53.
Hiểu, nắm được
a)
おります
b)
あります
c)
わかります
d)
かります
54.
Việc bận
a)
じかん
b)
やくそく
c)
ようじ
d)
おんがく
55.
おくさん
a)
Con cái
b)
Chồng
c)
Vợ
d)
Việc bận
56.
やきゅう
a)
Thể thao
b)
Bóng rổ
c)
Bóng chày
d)
Nhạc cổ điển
57.
すこし
a)
Tốt, rõ
b)
Hoàn toàn không
c)
Ít, một ít
d)
Sớm, nhanh
58.
Người nước~
a)
~ちゃん
b)
~さん
c)
~にん
d)
~じん
59.
Nhân viên ngân hàng
a)
けんきゅうしゃ
b)
かいしゃ
c)
ぎんこう
d)
ぎんこういん
60.
いしゃ
a)
Nhân viên ngân hàng
b)
Giáo viên
c)
Học sinh
d)
Bác sĩ
61.
びょういん
a)
Nhân viên công ty
b)
Trường đại học
c)
Nhân viên ngân hàng
d)
Bệnh viện
62.
なんさい
a)
Ai
b)
Đến từ đâu
c)
Vị kia
d)
Bao nhiêu tuổi
63.
Từ điển
a)
ほん
b)
とけい
c)
しんぶん
d)
じしょ
64.
Cà phê
a)
コヒー
b)
コーヒ
c)
コヒ
d)
コーヒー
65.
シャープペンシル
a)
Bút bi
b)
Bút chì
c)
Ô, dù
d)
Bút chì kim
66.
Cầu thang đi bộ
a)
エレベーター
b)
エスカレーター
c)
ロビー
d)
かいだん
67.
くに
a)
Hành lang
b)
Quầy lễ tân
c)
Nhà
d)
Đất nước
68.
へや
a)
Nước
b)
Tầng hầm
c)
Giày
d)
Căn phòng
69.
Thư viện
a)
としょうかん
b)
とうしょうかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
70.
Mỗi ngày
a)
あさ
b)
いま
c)
きょう
d)
まいにち
71.
Buổi trưa
a)
ばん
b)
よる
c)
あさ
d)
ひる
72.
えいが
a)
Cuộc họp
b)
Thi, kiểm tra
c)
Tối nay
d)
Phim
73.
あさって
a)
Hôm qua
b)
Hôm nay
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
74.
Tàu điện ngầm
a)
ふね
b)
じてんしゃ
c)
でんしゃ
d)
ちかてつ
75.
Cô ấy, bạn gái
a)
かれい
b)
かれ
c)
かのうじょ
d)
かのじょ
76.
あるいて
a)
Xe đạp
b)
Nhà ga
c)
Một mình
d)
Đi bộ
77.
Uống
a)
よみます
b)
たべます
c)
かきます
d)
のみます
78.
やさい
a)
Trà
b)
Nước
c)
Quả
d)
Rau
79.
にわ
a)
Nhà
b)
Ảnh
c)
Báo cáo
d)
Vườn
80.
Học, tập
a)
あしえます
b)
おしえます
c)
おくります
d)
ならいます
81.
Băng dính
a)
パンチ
b)
けしゴム
c)
シャツ
d)
セロテープ
82.
もらいます
a)
Gửi
b)
Cắt
c)
Cho
d)
Nhận
83.
ケータイ
a)
Máy vi tính cá nhân
b)
Cái đục lỗ
c)
Đồ đạc
d)
Điện thoại di động
84.
To, lớn
a)
いい
b)
やすい
c)
おもしろい
d)
おおきい
85.
Tiện lợi
a)
きれい
b)
げんき
c)
すてき
d)
べんり
86.
やま
a)
Thị trấn
b)
Đồ ăn
c)
Nơi, chỗ
d)
Núi
87.
げんき
a)
Tiện lợi
b)
Náo nhiệt
c)
d)
Khỏe
88.
しごと
a)
Cuộc sống, sinh hoạt
b)
Nơi, chỗ
c)
Và, thêm nữa
d)
Công việc
89.
Đại khái
a)
よく
b)
はやく
c)
すこし
d)
だいたい
90.
りょこう
a)
Món ăn, việc nấu ăn
b)
Thời gian
c)
Tiền lẻ
d)
Du lịch
91.
やくそく
a)
Cuộc sống
b)
Việc bận
c)
Thời gian
d)
Cuộc hẹn, lời hứa