wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Check chữ Hán bài 12-13-14

Total questions: 13

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

a)

Bên trái

b)

Ở dưới

c)

Bên trên

d)

Bên phải

2.

Trung Quốc

a)

中国

b)

韓国

c)

d)

3.

みぎ

a)

b)

c)

d)

4.

した

a)

b)

c)

d)

5.

左手

a)

ひだりて

b)

りょうて

c)

みぎて

d)

ひだり

6.

上手

a)

じょず

b)

じょうず

c)

へた

d)

べた

7.

へた

a)

上手

b)

中手

c)

小手

d)

下手

8.

中学生

a)

ちゅうがくせい

b)

こうこうせい

c)

しょうがくせい

d)

だいがくせい

9.

今月

a)

Năm nay

b)

Tháng này

c)

Tháng sau

d)

Tuần này

10.

女性

a)

Con trưởng

b)

Trẻ con

c)

Nam

d)

Nữ

11.

a)

あし

b)

あす

c)

おし

d)

なし

12.

くち

a)

b)

c)

d)

13.

a)

b)

c)

ソト

d)