wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MRVT( tổng kết)

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ dưới đây, từ nào chỉ trẻ em?

a)

nhi đồng

b)

cộng đồng

c)

cánh đồng

d)

hội đồng

2.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

vi rút

b)

vù vù

c)

róc rách

d)

vi vu

3.

Tìm từ bắt đầu bằng "s" hoặc "x" là tên một loại quả nhỏ có vị chua, vỏ cứng màu xanh, thường xuất hiện vào mùa hè và hay được sử dụng để làm ô mai

a)

xoài

b)

xoan

c)

sung

d)

sấu

4.

Trong các từ sau, từ nào không ghép được với từ "học' để thành từ có nghĩa?

a)

đèn

b)

sinh

c)

bài

d)

giáo

5.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

trẻ em

b)

tuổi trẻ

c)

trẻ con

d)

thiếu nhi

6.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thầy cô

b)

bạn bè

c)

lớp trưởng

d)

phòng học

7.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

học sinh

b)

học trò

c)

học bài

d)

học viên

8.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

cha mẹ

b)

thầy cô

c)

cô chú

d)

anh chị

9.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

đồng chí

b)

nhân dân

c)

đồng bào

d)

quần chúng

10.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

nhi đồng

b)

đồng đội

c)

đồng hương

d)

đồng môn

11.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thương nhân

b)

doanh nhân

c)

nguyên nhân

d)

công nhân

12.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

trung úy

b)

giáo viên

c)

trung sĩ

d)

đại tá

13.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thước kẻ

b)

bút chì

c)

tủ lạnh

d)

sách vở

14.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

máy xúc

b)

máy giặt

c)

tủ lạnh

d)

ti vi

15.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

liềm

b)

xẻng

c)

ghế

d)

cuốc

16.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

đường ray

b)

xe máy

c)

xe đạp

d)

ô tô

17.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

đàn gà

b)

đàn tranh

c)

đàn nhị

d)

đàn bầu

18.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

chích bông

b)

mèo mun

c)

sáo sậu

d)

chào mào

19.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

ngan

b)

chó

c)

ngỗng

d)

vịt

20.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

lũ lụt

b)

sóng thần

c)

bão

d)

sóng biển

21.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

cá mè

b)

cá voi

c)

cá chép

d)

cá quả

22.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

dế mèn

b)

cào cào

c)

châu chấu

d)

bồ câu

23.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

mèo mướp

b)

ngựa vằn

c)

sư tử

d)

tê giác

24.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

xà lách

b)

cẩm chướng

c)

hồng nhung

d)

thược dược

25.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

khoai lang

b)

hồng xiêm

c)

khoai tây

d)

cà rốt

26.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

nhãn

b)

táo

c)

lúa

d)

na

27.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

hiếu động

b)

già nua

c)

hồn nhiên

d)

ngây thơ

28.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

kính yêu

b)

kính mến

c)

kính trọng

d)

kính mắt

29.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

đoàn kết

b)

gắn kết

c)

gắn bó

d)

chia rẽ

30.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

hòa ca

b)

hòa tấu

c)

hòa bình

d)

hòa nhạc

31.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

giờ dạy

b)

dạy bảo

c)

giảng bài

d)

dạy dỗ

32.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

tranh đấu

b)

tranh cãi

c)

tranh chấp

d)

tranh vẽ

33.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

buồn bã

b)

vui sướng

c)

sung sướng

d)

vui vẻ

34.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

tài trợ

b)

tài ba

c)

tài giiỏi

d)

tài năng

35.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

tươi tốt

b)

xinh tươi

c)

xinh đẹp

d)

xinh xắn

36.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

cường tráng

b)

lực lưỡng

c)

mạnh dạn

d)

vạm vỡ

37.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

nóng nảy

b)

nhẫn nại

c)

bền bỉ

d)

kiên trì

38.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

siêng năng

b)

chăm chỉ

c)

lười biếng

d)

cần cù

39.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

nhân viên

b)

nhân từ

c)

nhân ái

d)

nhân hậu

40.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

trung thu

b)

trung kiên

c)

trung hậu

d)

trung thực

41.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

công cộng

b)

công tâm

c)

công lí

d)

công bằng

42.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

bát ngát

b)

mênh mông

c)

yên lặng

d)

bao la

43.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

bao la

b)

chất ngất

c)

vời vợi

d)

chót vớt

44.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

yên tĩnh

b)

tĩnh lặng

c)

thăm thẳm

d)

yên ắng

45.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thái bình

b)

hòa bình

c)

bình đẳng

d)

thanh bình

46.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

buốt giá

b)

lạnh cóng

c)

lạnh nhạt

d)

lạnh lẽo

47.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

cót két

b)

rì rầm

c)

rì rào

d)

róc rách

48.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thánh thót

b)

lộp độp

c)

líu lo

d)

lích chích

49.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

mùa đông

b)

mùa hạ

c)

mùa vụ

d)

mùa xuân

50.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

thành thị

b)

nông thôn

c)

đô thị

d)

thành phố

51.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

giang sơn

b)

đất nước

c)

tổ quốc

d)

sông nước

52.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

khích lệ

b)

phấn khích

c)

phấn đâu

d)

khuyến khích