NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHiragana BIến âm/ Âm ghép
Total questions: 58
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
が
b)
か
c)
きゃ
d)
ぎゃ
2.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎ
b)
き
c)
げ
d)
ぴ
3.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぐ
b)
く
c)
ず
d)
きゅ
4.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
げ
b)
け
c)
せ
d)
ぜ
5.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ご
b)
こ
c)
ろ
d)
る
6.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ざ
b)
さ
c)
しゃ
d)
じゃ
7.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じ
b)
し
c)
しゅ
d)
じゅ
8.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ず
b)
す
c)
つ
d)
ぐ
9.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぜ
b)
せ
c)
げ
d)
で
10.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぞ
b)
そ
c)
しょ
d)
じょ
11.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
だ
b)
た
c)
ざ
d)
が
12.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぢ
b)
ち
c)
し
d)
ず
13.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
づ
b)
つ
c)
す
d)
ぢ
14.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
で
b)
て
c)
べ
d)
け
15.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ど
b)
と
c)
ちょ
d)
ぎょ
16.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ば
b)
ぱ
c)
は
d)
びゃ
17.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
び
b)
ぴ
c)
ひ
d)
びゅ
18.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぶ
b)
ぷ
c)
ふ
d)
ぴゅ
19.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
べ
b)
ぺ
c)
へ
d)
え
20.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぼ
b)
ぽ
c)
びょ
d)
ぴょ
21.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぱ
b)
ば
c)
は
d)
ぼ
22.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴ
b)
び
c)
ひ
d)
み
23.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぷ
b)
ぶ
c)
ひゅ
d)
びゅ
24.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぺ
b)
べ
c)
へ
d)
て
25.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぽ
b)
ぼ
c)
ぴょ
d)
びょ
26.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きゃ
b)
きや
c)
ぎゃ
d)
か
27.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きゅ
b)
きゆ
c)
ぎゅ
d)
く
28.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
きょ
b)
きよ
c)
ぎょ
d)
こ
29.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しゃ
b)
じゃ
c)
ざ
d)
さ
30.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しゅ
b)
じゅ
c)
じょ
d)
す
31.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
しょ
b)
じょ
c)
じゃ
d)
そ
32.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちゃ
b)
しゃ
c)
じゃ
d)
ちや
33.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちゅ
b)
しゅ
c)
じゅ
d)
ちゆ
34.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ちょ
b)
しょ
c)
じょ
d)
ちよ
35.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にゃ
b)
みゃ
c)
りゃ
d)
な
36.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にゅ
b)
みゅ
c)
りゅ
d)
ぬ
37.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
にょ
b)
みょ
c)
りょ
d)
の
38.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひゃ
b)
びゃ
c)
ぴゃ
d)
は
39.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひゅ
b)
びゅ
c)
ぴゅ
d)
ふ
40.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ひょ
b)
びょ
c)
ぴょ
d)
ほ
41.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みゃ
b)
りゃ
c)
ぎゃ
d)
ま
42.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みゅ
b)
りゅ
c)
ぎゅ
d)
む
43.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
みょ
b)
りょ
c)
ぎょ
d)
も
44.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りゃ
b)
ぎゃ
c)
にゃ
d)
ら
45.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りゅ
b)
ぎゅ
c)
にゅ
d)
る
46.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
りょ
b)
ぎょ
c)
にょ
d)
ろ
47.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎゃ
b)
きゃ
c)
ちゃ
d)
が
48.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎゅ
b)
きゅ
c)
ちゅ
d)
ぐ
49.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぎょ
b)
きょ
c)
ちょ
d)
ご
50.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じゃ
b)
しゃ
c)
ちゃ
d)
ざ
51.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じゅ
b)
しゅ
c)
ちゅ
d)
づ
52.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
じょ
b)
しょ
c)
ちょ
d)
ぞ
53.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びゃ
b)
ぴゃ
c)
ひゃ
d)
ば
54.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びゅ
b)
ぴゅ
c)
ひゅ
d)
ぶ
55.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
びょ
b)
ぴょ
c)
ひょ
d)
ぼ
56.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴゃ
b)
びゃ
c)
ひゃ
d)
ぱ
57.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴゅ
b)
びゅ
c)
ひゅ
d)
ぷ
58.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ぴょ
b)
びょ
c)
ひょ
d)
ぽ
Reset
