Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 45 - GLOBAL SUCCESS
Total questions: 87
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
1. statue
a)
tượng
b)
cây quất
c)
nghệ thuật
d)
thông báo
2.
2. square
a)
quảng trường
b)
cây nêu
c)
ba lô
d)
phim hành động
3.
3. railway station
a)
nhà ga
b)
gạo nếp
c)
bìa hồ sơ
d)
sự phiêu lưu
4.
4. cathedral
a)
nhà thờ
b)
thịt đông
c)
trường nội trú
d)
chương trình thế giới động vật
5.
5. memorial
a)
đài tưởng niệm
b)
giò lụa
c)
mượn, vay
d)
khán giả
6.
6. left
a)
trái
b)
dưa hành
c)
giờ ra chơi
d)
tẻ nhạt
7.
7. right
a)
phải
b)
táo quân
c)
bảng viết phấn
d)
phát thanh
8.
8. straight
a)
thẳng
b)
quét nhà
c)
bạn cùng lớp
d)
hoạt hình
9.
9. narrow
a)
hẹp
b)
kỷ niệm
c)
máy tính
d)
khéo léo
10.
10. noisy
a)
ồn ào
b)
sự trang trí
c)
compa
d)
chuyên viên quay phim
11.
11. crowded
a)
đông đúc
b)
lịch
c)
sáng tạo
d)
kênh
12.
12. quiet
a)
yên tĩnh
b)
con gà trống
c)
bằng, giấy khen
d)
nhân vật
13.
13. art gallery
a)
phòng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
b)
chào đón, tiếp đón
c)
thiết bị
d)
chương trình tán gẫu
14.
14. backyard
a)
sân phía sau nhà
b)
đa sắc màu
c)
hào hứng, phấn khích
d)
kịch vui, hài kịch
15.
15. cathedral
a)
nhà thờ lớn, thánh đường
b)
bao thư, phong bì
c)
bìa đựng tài liệu
d)
nghệ sĩ hài kịch
16.
16. convenient
a)
thuận tiện, thuận lợi
b)
niềm tin
c)
nhà kính
d)
mát mẻ
17.
17. dislike
a)
không thích, không ưa, ghét
b)
sự thụt lùi
c)
phòng tập thể dục
d)
đáng yêu
18.
18. exciting
a)
thú vị, lý thú, hứng thú
b)
sự nghèo đói
c)
khỏe mạnh
d)
khám phá
19.
19. fantastic
a)
tuyệt vời
b)
nửa đêm
c)
giúp đỡ
d)
nhà thiết kế
20.
20. historic
a)
cổ, cổ kính
b)
cư xử
c)
lịch sử
d)
giám đốc sản xuất
21.
21. inconvenient
a)
bất tiện, phiền phức
b)
hoa
c)
mực
d)
phim tài liệu
22.
22. incredibly
a)
đáng kinh ngạc, đến nỗi không ngờ
b)
pháo hoa
c)
lọ mực
d)
giáo dục
23.
23. modern
a)
hiện đại
b)
tiền lì xì
c)
thuộc về quốc tế
d)
chiêu đãi, giải trí
24.
24. pagoda
a)
ngôi chùa
b)
hoa mai
c)
cuộc phỏng vấn, phỏng vấn
d)
có tính giải trí
25.
25. palace
a)
cung điện, dinh, phủ
b)
hoa đào
c)
môn võ ju-đô (của Nhật)
d)
sự kiện
26.
26. peaceful
a)
yên tĩnh, bình lặng
b)
ước một điều ước
c)
nhà trẻ
d)
sự triễn lãm
27.
27. polluted
a)
ô nhiễm
b)
nấu một món ăn đặc biệt
c)
gõ cửa
d)
thực tế, sự thực
28.
28. suburb
a)
khu vực ngoại ô
b)
đi chùa
c)
giảng viên
d)
trò chơi truyền hình
29.
29. temple
a)
đền, điện, miếu
b)
trang trí, trang hoàng
c)
tủ có khóa
d)
phim, kịch lịch sử
30.
30. terrible
a)
tồi tệ
b)
trang trí nhà của chúng ta
c)
bút chì kim
d)
phim kinh dị
31.
31. workshop
a)
phân xưởng (sản xuất, sửa chữa...)
b)
trồng cây
c)
hàng xóm, vùng lân cận
d)
người dẫn chương trình
32.
32. traffic light
a)
đèn giao thông
b)
sum họp gia đình
c)
sổ tay
d)
bản tin thời sự
33.
33. secondary school
a)
trường Trung học cơ sở
b)
lông (gia cầm)
c)
ở nước ngoài
d)
phát thanh viên
34.
34. sandy
a)
như cát, phủ đầy cát
b)
người xông nhà (đầu năm mới)
c)
gọt bút chì
d)
nhà sản xuất
35.
35. pharmacy
a)
hiệu thuốc
b)
người, tiếng Hà Lan
c)
môn Vật lý
d)
trò chơi đố vui
36.
36. petrol station
a)
trạm xăng dầu
b)
đổ (rác)
c)
sân chơi
d)
chương trình truyền hình thực tế
37.
37. health centre
a)
trung tâm y tế
b)
sum họp gia đình
c)
tiền tiêu vặt
d)
điều khiển
38.
38. hairdresser’s
a)
hiệu cắt tóc
b)
lông (gia cầm)
c)
bài thơ
d)
phóng viên
39.
39. grocery
a)
cửa hàng rau củ quả
b)
người xông nhà (đầu năm mới)
c)
gia sư riêng
d)
phim lãng mạn
40.
40. fire station
a)
trạm cứu hỏa
b)
bị ướt
c)
học sinh
d)
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
41.
41. department store
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
người/tiếng Hàn Quốc
c)
yên tĩnh, yên lặng
d)
phim dài tập
42.
42. dress shop
a)
cửa hàng váy
b)
rủ bỏ
c)
ghi nhớ
d)
lịch phát sóng
43.
43. cemetery
a)
nghĩa trang
b)
gà trống
c)
cục tẩy
d)
khán giả
44.
44. charity shop
a)
cửa hàng từ thiện
b)
rác
c)
đi xe
d)
phim chiến tranh
45.
45. bus stop
a)
trạm xe bus
b)
người ¡tiếng Thái Lan
c)
cặp xách
d)
bản tin dự báo thời tiết
46.
46. barber
a)
thợ cạo đầu
b)
lời ước, ước nguyện
c)
bữa ăn trưa ở trường
d)
người đọc tin dự báo thời tiết
47.
47. beauty salon
a)
tiệm làm đẹp
b)
người/tiếng Hàn Quốc
c)
dụng cụ học tập
d)
đa sắc màu
48.
1. plaster
a)
miếng băng dán
b)
rủ bỏ
c)
môn Khoa học
d)
bao thư, phong bì
49.
2. walking boots
a)
giày ống đi bộ
b)
gà trống
c)
chia sẻ
d)
niềm tin
50.
3. painkiller
a)
thuốc giảm đau
b)
rác
c)
sổ, vở gáy xoắn/ lò xo
d)
sự thụt lùi
51.
4. sun cream
a)
kem chống nắng
b)
người ¡tiếng Thái Lan
c)
học sinh
d)
sự nghèo đói
52.
5. scissor
a)
cái kéo
b)
lời ước, ước nguyện
c)
bao quanh
d)
nửa đêm
53.
6. sleeping bag
a)
túi ngủ
b)
sự nghèo đói
c)
bao quanh
d)
cư xử
54.
7. backpack
a)
ba lô
b)
thông báo
c)
trò chơi đố vui
d)
hòn đảo
55.
8. compass
a)
la bàn
b)
phim hành động
c)
chương trình truyền hình thực tế
d)
hòn đá, phiến đá
56.
9. desert
a)
sa mạc
b)
sự phiêu lưu
c)
điều khiển
d)
(gây) hồi hộp
57.
10. mountain
a)
núi
b)
chương trình thế giới động vật
c)
phóng viên
d)
đèn pin
58.
11. lake
a)
hồ nước
b)
khán giả
c)
phim lãng mạn
d)
cây quất
59.
12. river
a)
sông
b)
tẻ nhạt
c)
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
d)
cây nêu
60.
13. forest
a)
rừng
b)
phát thanh
c)
phim dài tập
d)
gạo nếp
61.
14. waterfall
a)
thác nước
b)
hoạt hình
c)
lịch phát sóng
d)
thịt đông
62.
15. Antarctica
a)
châu Nam cực
b)
khéo léo
c)
khán giả
d)
giò lụa
63.
16. boat
a)
con thuyền
b)
chuyên viên quay phim
c)
phim chiến tranh
d)
dưa hành
64.
17. boot
a)
giày ủng
b)
kênh
c)
bản tin dự báo thời tiết
d)
táo quân
65.
18. cave
a)
hang động
b)
nhân vật
c)
người đọc tin dự báo thời tiết
d)
quét nhà
66.
19. cuisine
a)
kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
b)
chương trình tán gẫu
c)
đa sắc màu
d)
kỷ niệm
67.
20. diverse
a)
đa dạng
b)
kịch vui, hài kịch
c)
bao thư, phong bì
d)
sự trang trí
68.
21. essential
a)
rất cần thiết
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
niềm tin
d)
lịch
69.
22. island
a)
hòn đảo
b)
mát mẻ
c)
sự thụt lùi
d)
con gà trống
70.
23. rock
a)
hòn đá, phiến đá
b)
đáng yêu
c)
sự nghèo đói
d)
chào đón, tiếp đón
71.
24. thrilling
a)
(gây) hồi hộp
b)
khám phá
c)
nửa đêm
d)
đa sắc màu
72.
25. torch
a)
đèn pin
b)
nhà thiết kế
c)
cư xử
d)
bao thư, phong bì
73.
26. travel agent’s
a)
công ty du lịch
b)
giám đốc sản xuất
c)
ba lô
d)
niềm tin
74.
27. valley
a)
thung lũng
b)
phim tài liệu
c)
la bàn
d)
sự thụt lùi
75.
28. windsurfing
a)
môn thể thao lướt ván buồm
b)
giáo dục
c)
sa mạc
d)
sự nghèo đói
76.
29. wonder
a)
kỳ quan
b)
chiêu đãi, giải trí
c)
núi
d)
nửa đêm
77.
30. rainforest
a)
thác nước
b)
có tính giải trí
c)
hồ nước
d)
cư xử
78.
31. waterproof coat
a)
áo mưa
b)
sự kiện
c)
sông
d)
hoa
79.
32. unforgettable
a)
không thể quên được
b)
sự triễn lãm
c)
rừng
d)
pháo hoa
80.
33. travel items
a)
các đồ dùng cần khi đi du lịch
b)
thực tế, sự thực
c)
thác nước
d)
tiền lì xì
81.
34. traditional
a)
thuộc truyền thống
b)
trò chơi truyền hình
c)
châu Nam cực
d)
hoa mai
82.
35. tent
a)
cái lều
b)
phim, kịch lịch sử
c)
con thuyền
d)
gia sư riêng
83.
36. sun hat
a)
mũ chống nắng
b)
phim kinh dị
c)
giày ủng
d)
học sinh
84.
37. special
a)
đặc biệt
b)
người dẫn chương trình
c)
hang động
d)
yên tĩnh, yên lặng
85.
38. Rooster and Hen island
a)
hòn Trống Mái
b)
bản tin thời sự
c)
kỹ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
d)
ghi nhớ
86.
39. necessary
a)
cần thiết
b)
phát thanh viên
c)
đa dạng
d)
cục tẩy
87.
40. nature
a)
thiên nhiên
b)
nhà sản xuất
c)
rất cần thiết
d)
đi xe
Reset
