wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIIP đầu vào test 1 mỗi ngày

Total questions: 12

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

câu hỏi văn hóa :

ở 경주 có

a)

불국사

chùa 불국

b)

한라산

núi Hallasan

c)

경복궁

d)

한옥마을

làng cổ Hanok

2.

điền vào chỗ trống ;

한국에서는사람을 만날 때 (.......) 라고 인사합니다. Ở Hàn Quốc mọi người khi gặp nhau sẽ chào (...)

인사 : chào hỏi

a)

미안합니다

b)

고맙습니다

c)

안녕하세요

d)

잘 먹겠습니다

3.

집들이

a)

tiệc tân gia

b)

tiệc sinh nhật

c)

năm mới

4.

명절

a)

ngày nghỉ

b)

ngày lễ

5.

의무 교육

a)

giáo dục bắt buộc

b)

sinh nhật

6.

Quốc hoa của Hàn có tên là

a)

장미

b)

c)

무궁화

7.

예절

a)

lễ nghi, phép tắc

b)

ngày lễ

8.

" Tôi uống trà " tiếng Hàn là

a)

차를 마셔요

b)

운동을 해요

c)

밥을 먹어요

9.

영어 nghĩa là

(a)  

10.

고등학생 nghĩa là

(a)  

11.

공기 nghĩa là gì

a)

không khí

b)

quang cảnh

12.

ngữ pháp V+ 느라고 nghĩa là

a)

vì... nên ( nguyên nhân phía sau 1 cái gì đó tiêu cực)

b)

vừa mới, ngay khi