wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựn Unit6 Lesson 1

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

(n) = walk

(a)  

2.

= traffic congestion ( tắc đường)

(a)  

3.

(v) đi đường tắt

(a)  

4.

(n) cáp treo

(a)  

5.

(n) đường đất đường lầy

(a)  

6.

(n) đường quanh co

(a)  

7.

(n) xe kéo tay

(a)  

8.

(np) cầu treo

(a)  

9.

(n) xe trượt tuyết

(a)  

10.

(v) lên dỗc

(a)  

11.

(v) xuống dốc

(a)