Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ 'abandon' có nghĩa là gì?

a)

Sự lưu trú

b)

Từ bỏ

c)

Nơi ở

d)

Sẩy thai

2.

Từ 'abroad' có nghĩa là gì?

a)

Ở nước ngoài

b)

Vắng mặt

c)

Sự trừu tượng

d)

Vô lý

3.

Từ 'academic' có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên kế toán

b)

Sự tính toán

c)

Đúng đắn

d)

(Thuộc) học viện

4.

Từ 'adore' có nghĩa là gì?

a)

Người lớn

b)

Khéo léo

c)

Ngưỡng vọng

d)

Kính yêu

5.

Từ 'aggressive' có nghĩa là gì?

a)

Sự nhanh nhẹn

b)

Hay gây hấn

c)

Sự bất hạnh

d)

Sự tích cực

6.

Từ nào có nghĩa là 'tình thương cảm, lòng trắc ẩn'?

a)

Dreadful

b)

Dedicated

c)

Compassion

d)

Benevolent

7.

Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hổ thẹn'?

a)

Dilemma

b)

Drowsy

c)

Dreadful

d)

Disgrace

8.

Từ nào có nghĩa là 'sự phá hủy, tàn phá'?

a)

Distrust

b)

Deteriorate

c)

Drowsy

d)

Destroy

9.

Từ nào có nghĩa là 'sự thách thức, thách đố, bất chấp'?

a)

Defy

b)

Delight

c)

Dedicate

d)

Dilemma

10.

Từ nào có nghĩa là 'sự bất đồng, không đồng ý'?

a)

Drowsy

b)

Dreadful

c)

Disagree

d)

Dilemma

11.

Từ 'abate' có nghĩa là gì?

a)

Giảm bớt

b)

Thành công

c)

Đau đớn

d)

Thất bại

12.

Từ nào có nghĩa là 'sự phục hồi, hồi phục'?

a)

Recover

b)

Reject

c)

Reveal

d)

Resist

13.

Từ nào có nghĩa là 'sự thừa nhận, chấp nhận'?

a)

Refuse

b)

Receive

c)

Recognize

d)

Regret

14.

Từ 'astonishing' có nghĩa là gì?

a)

Ngạc nhiên

b)

Đau đớn

c)

Thành công

d)

Thất bại

15.

Từ nào có nghĩa là 'sự hỗ trợ, ủng hộ'?

a)

Resist

b)

Reject

c)

Recover

d)

Support

16.

Từ 'ambiguous' có nghĩa là gì?

a)

Mơ hồ, không rõ ràng

b)

Đau đớn

c)

Thành công

d)

Thất bại

17.

Từ nào có nghĩa là 'sự thách thức, thách đố, bất chấp'?

a)

Defy

b)

Delight

c)

Dedicate

d)

Dilemma

18.

Từ nào có nghĩa là 'sự phá hủy, tàn phá'?

a)

Distrust

b)

Deteriorate

c)

Drowsy

d)

Destroy

19.

Từ nào có nghĩa là 'sự hỗ trợ, ủng hộ'?

a)

Assist

b)

Agitate

c)

Abandon

d)

Aggravate

20.

Từ 'apathetic' có nghĩa là gì?

a)

Thiếu quan tâm

b)

Đau đớn

c)

Thành công

d)

Thất bại

21.

Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hổ thẹn'?

a)

Dilemma

b)

Drowsy

c)

Dreadful

d)

Disgrace

22.

Từ 'aloof' có nghĩa là gì?

a)

Thân thiện

b)

Giữ khoảng cách

c)

Đau đớn

d)

Thất bại

23.

Từ nào có nghĩa là 'sự phát triển, tiến triển'?

a)

Progress

b)

Prohibit

c)

Proclaim

d)

Provoke

24.

Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hối tiếc'?

a)

Disappoint

b)

Dispute

c)

Disperse

d)

Disguise

25.

Từ nào có nghĩa là 'sự thừa nhận, chấp nhận'?

a)

Refuse

b)

Receive

c)

Recognize

d)

Regret

26.

Từ 'abandon' có nghĩa là gì?

a)

Sự lưu trú

b)

Từ bỏ

c)

Nơi ở

d)

Sẩy thai

27.

Từ 'aloof' có nghĩa là gì?

a)

Thân thiện

b)

Giữ khoảng cách

c)

Đau đớn

d)

Thất bại

28.

Từ 'ambiguous' có nghĩa là gì?

a)

Mơ hồ, không rõ ràng

b)

Đau đớn

c)

Thành công

d)

Thất bại

29.

Từ nào có nghĩa là 'sự thương cảm, lòng trắc ẩn'?

a)

Dreadful

b)

Dedicated

c)

Compassion

d)

Benevolent