WorksheetsKiểm tra từ vựng tiếng Anh
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Từ 'abandon' có nghĩa là gì?
Sự lưu trú
Từ bỏ
Nơi ở
Sẩy thai
Từ 'abroad' có nghĩa là gì?
Ở nước ngoài
Vắng mặt
Sự trừu tượng
Vô lý
Từ 'academic' có nghĩa là gì?
Nhân viên kế toán
Sự tính toán
Đúng đắn
(Thuộc) học viện
Từ 'adore' có nghĩa là gì?
Người lớn
Khéo léo
Ngưỡng vọng
Kính yêu
Từ 'aggressive' có nghĩa là gì?
Sự nhanh nhẹn
Hay gây hấn
Sự bất hạnh
Sự tích cực
Từ nào có nghĩa là 'tình thương cảm, lòng trắc ẩn'?
Dreadful
Dedicated
Compassion
Benevolent
Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hổ thẹn'?
Dilemma
Drowsy
Dreadful
Disgrace
Từ nào có nghĩa là 'sự phá hủy, tàn phá'?
Distrust
Deteriorate
Drowsy
Destroy
Từ nào có nghĩa là 'sự thách thức, thách đố, bất chấp'?
Defy
Delight
Dedicate
Dilemma
Từ nào có nghĩa là 'sự bất đồng, không đồng ý'?
Drowsy
Dreadful
Disagree
Dilemma
Từ 'abate' có nghĩa là gì?
Giảm bớt
Thành công
Đau đớn
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự phục hồi, hồi phục'?
Recover
Reject
Reveal
Resist
Từ nào có nghĩa là 'sự thừa nhận, chấp nhận'?
Refuse
Receive
Recognize
Regret
Từ 'astonishing' có nghĩa là gì?
Ngạc nhiên
Đau đớn
Thành công
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự hỗ trợ, ủng hộ'?
Resist
Reject
Recover
Support
Từ 'ambiguous' có nghĩa là gì?
Mơ hồ, không rõ ràng
Đau đớn
Thành công
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự thách thức, thách đố, bất chấp'?
Defy
Delight
Dedicate
Dilemma
Từ nào có nghĩa là 'sự phá hủy, tàn phá'?
Distrust
Deteriorate
Drowsy
Destroy
Từ nào có nghĩa là 'sự hỗ trợ, ủng hộ'?
Assist
Agitate
Abandon
Aggravate
Từ 'apathetic' có nghĩa là gì?
Thiếu quan tâm
Đau đớn
Thành công
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hổ thẹn'?
Dilemma
Drowsy
Dreadful
Disgrace
Từ 'aloof' có nghĩa là gì?
Thân thiện
Giữ khoảng cách
Đau đớn
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự phát triển, tiến triển'?
Progress
Prohibit
Proclaim
Provoke
Từ nào có nghĩa là 'sự thất vọng, hối tiếc'?
Disappoint
Dispute
Disperse
Disguise
Từ nào có nghĩa là 'sự thừa nhận, chấp nhận'?
Refuse
Receive
Recognize
Regret
Từ 'abandon' có nghĩa là gì?
Sự lưu trú
Từ bỏ
Nơi ở
Sẩy thai
Từ 'aloof' có nghĩa là gì?
Thân thiện
Giữ khoảng cách
Đau đớn
Thất bại
Từ 'ambiguous' có nghĩa là gì?
Mơ hồ, không rõ ràng
Đau đớn
Thành công
Thất bại
Từ nào có nghĩa là 'sự thương cảm, lòng trắc ẩn'?
Dreadful
Dedicated
Compassion
Benevolent
