WorksheetsTừ vựng tiếng hàn bài 15 sơ cấp 2
Total questions: 27
Worksheet time: 17mins
Phí Internet trong tiếng Hàn được dịch như thế nào?
인터넷 비용
냉장고
가스 비
옷장
Từ Tủ lạnh trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
인터넷 비용
냉장고
돈 가스
옷장
Ý nghĩa của Tiền ga trong tiếng Hàn là gì?
옷장
돈 가스
인터넷 비용
그릇
Tủ quần áo trong tiếng Hàn được hiểu như thế nào?
화장실
옷장
냉장고
그릇
Từ Có khả năng trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
물어보다
가능성이 있다
인터넷 비용
가까이
Thắc mắc trong tiếng Hàn là gì?
규칙
의문
가까이
깨끗하다
Từ Gần trong tiếng Hàn có nghĩa gì?
멀리
규칙
깨끗하다
가깝다
Quy tắc trong tiếng Hàn được dịch như thế nào?
가까이
의문
규칙
그릇
Sạch sẽ trong tiếng Hàn là gì?
깨끗하다
멀리
냉장고
옷장
Từ Bát trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
그릇
화장실
냉장고
돈 가스
Thông minh trong tiếng Hàn được dịch như thế nào?
똑똑하다
귀엽다
교통 카드
현금 카드
Dễ thương dịch sang tiếng Hàn là gì?
예쁘다
편지
축하합니다
보통이다
Ý nghĩa của Thẻ giao thông trong tiếng Hàn là gì?
귀엽다
교통 카드
통장을 만들다
환전하다
Chúc mừng trong tiếng Hàn được dịch như thế nào?
축하합니다
머리가 좋아
불편하다
머리 아프다
Từ Thẻ tiền mặt trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
교통 카드
현금 카드
머리가 좋아
통장을 만들다
Bao gồm dịch sang tiếng Hàn là gì?
'Làm sổ tài khoản' trong tiếng Hàn là gì?
환전하다
통장을 만들다
교통 카드
축하합니다
Quảng cáo' trong tiếng Hàn được hiểu như thế nào?
머리가 좋아
포함하다
광고
귀엽다
Từ 'Đổi tiền' trong tiếng Hàn có nghĩa gì?
통장을 만들다
머리가 좋아
환전하다
축하합니다
'Tuyển dụng' trong tiếng Hàn là gì?
포함하다
통장을 만들다
채용하다
불편하다
교통 카드' trong tiếng Hàn được dịch như thế nào?
Thẻ giao thông
Thẻ tiền mặt
Làm sổ tài khoản
Đổi tiền
Từ '현금 카드' trong tiếng Hàn có ý nghĩa gì?
Thẻ giao thông
Thẻ tiền mặt
Làm sổ tài khoản
Đổi tiền
'통장을 만들다' dịch sang tiếng Việt là gì?
Thẻ giao thông
Làm sổ tài khoản
Đổi tiền
Ký túc xá
Ý nghĩa của '환전하다' trong tiếng Hàn là gì?
Thẻ giao thông
Đổi tiền
Ký túc xá
Nhà trọ
'기숙사' dịch sang tiếng Hàn là gì?
Ký túc xá
Nhà trọ
Vị trí
Bạn cùng phòng
Tìm các cặp tương ứng sau
liệu, có lẽ, hay là
직접
trực tiếp
조용하다
người chủ
잘되다
yên tĩnh
혹시
diễn ra tốt đẹp
주인
Tìm các cặp tương ứng sau
chuyển nhà
요금을 내다
tiết kiệm
이사하다
trả phí
신경 쓰다
tủ áo
옷장
để tâm, chú ý
아끼다
