Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Unit 2 (1)

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

acne (n)

a)

mụn trứng cá

b)

tổ tiên

c)

thực vật

d)

cây cối

2.

affect(v)

a)

sự căng thẳng

b)

côn trùng

c)

kiên nhẫn

d)

tác động, ảnh hưởng đến

3.

avoid(v)

a)

thân mật

b)

tự hào

c)

kĩ năng

d)

tránh

4.

chapped(adj)

a)

hàn gắn

b)

bị nứt nẻ , hiện tưởng nứt nẻ ( trên da )

c)

thoải mái

d)

bệnh

5.

dim(adj)

a)

sáng suốt

b)

khác thường

c)

lờ mờ, không đủ sáng

d)

cửa hàng

6.

disease(n)

a)

bệnh

b)

giảm

c)

tăng

d)

bức tranh

7.

eye drops

a)

thuốc nhỏ mắt

b)

lệ rơi

c)

mô hình

d)

khác thường

8.

fat(n)

a)

gầy

b)

cân bằng

c)

béo , mỡ

d)

suy dinh dưỡng

9.

fit (adj)

a)

gọn gàng , cân đối

b)

bày bừa

c)

lợi ích

d)

làm vườn

10.

health (n)

a)

bệnh tật

b)

chất đạm

c)

sức khoẻ

d)

chất xơ

11.

healthy (adj)

a)

sức khoẻ , lành mạnh

b)

ốm đau

c)

phát triển

d)

trao đổi

12.

indoors (adv)

a)

trong nhà

b)

công cộng

c)

cộng đồng

d)

vườn nhà

13.

lip balm (n)

a)

nứt nẻ

b)

kem bôi môi

c)

trao đổi

d)

ấm áp

14.

pimple (n)

a)

sáng mịn

b)

màu tím

c)

màu sắc

d)

mụn

15.

pop (v)

a)

nặn ( mụn)

b)

âm nhạc

c)

thể loại

d)

giải trí

16.

protein (n)

a)

chất đạm

b)

chất xơ

c)

suy dinh dưỡng

d)

sách vở

17.

skin condition

a)

tiếp xúc

b)

tình trạng da

c)

trao đổi

d)

cung cấp

18.

soybean (n)

a)

sữa

b)

trứng

c)

đậu nành

d)

hạt đậu

19.

sunburn (n)

a)

mặt trời

b)

đốt cháy

c)

sự cháy nắng

d)

bỏng nặng

20.

tofu (n)

a)

sữa đậu nành

b)

trứng cá

c)

thịt bò

d)

đậu phụ

21.

virus (n)

a)

lành mạnh

b)

độc hại

c)

máy tính

d)

(con) vi-rút

22.

vitamin (n)

a)

vitamin

b)

cung cấp

c)

học tập

d)

sức khoẻ