wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 10/3 ngày 19/1/2024

Total questions: 34

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Viết tên nước tương ứng với hình ảnh.

a)

かんこく

b)

にほん

c)

ベトナム

d)

ちゅうごく

2.

Viết tên nước tương ứng với hình ảnh

a)

ちゅうごく

b)

ベトナム

c)

イギリス

d)

かんこく

3.

Viết chữ còn thiếu trong từ sau:

べ.......ナム (Việt nam)

4.

Chọn hình tương ứng với từ sau:

ドイツ

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn từ tương ứng với hình:

a)

イタリア

b)

フランス

c)

カナダ

d)

イギリス

6.

Chọn từ tương ứng với hình

a)

かんこく

b)

にほん

c)

ちゅうごく

d)

フランス

7.

Chọn hình vẽ tương ứng với từ vựng

オーストラリア

a)

b)

c)

d)

8.

Viết từ còn thiếu vào ô trống:

ブラ...........ル (nước Brazil)

9.

Chọn từ tương ứng với hình bên cạnh

a)

あなた

b)

みんな

c)

わたし

10.

Chọn từ tương ứng với hình ảnh

a)

わたし

b)

あなた

c)

みんな

11.

Chọn từ đúng của số sau:

16

a)

じゅご

b)

じゅろく

c)

じゅうろく

d)

じゅうよん

12.

Chọn từ đúng của số sau:

29

a)

にきゅう

b)

にじゅうきゅ

c)

にじゅきゅう

d)

にじゅうきゅう

13.

Chọn từ đúng của số sau:

48

a)

しじゅうはち

b)

よんじゅうはち

c)

よんじゅうなな

d)

ごじゅうはち

14.

Viết thêm từ còn thiếu trong câu sau:

はじめ........して。

15.

Viết thêm từ còn thiếu trong câu sau:

どう........ よろしくおねがいします

16.

sắp xếp theo thứ tự các câu sau:

  1. 1. わたしは リンです。

  2. 2. どうぞよろしくおねがいします。

  3. 3. はじめまして。

a)
  1. 1 . 2 . 3

b)

2 . 3 . 1

c)

3 . 2 . 1

d)

3 . 1 . 2

17.

Trả lời câu hỏi sau:

おなまえは?

a)

わたしは 15さいです。

b)

わたしは ハーです

c)

わたしは がくせいです。

18.

Trả lời câu hỏi sau:

あなたは なんさいですか。

a)

わたしは 15さいです

b)

わたしは アンです

c)

わたしは せんせいです。

19.

a)

su

b)

zu

c)

tsu

d)

mu

20.

a)

ya

b)

yo

c)

yu

d)

wo

21.

a)

po

b)

ba

c)

bo

d)

pa

22.

a)

ko

b)

go

c)

ta

d)

da

23.

a)

ha

b)

ho

c)

ke

d)

e

24.

ME

a)

b)

c)

d)

25.

TSU

a)

b)

c)

d)

26.

RYU

a)

りゆ

b)

りゃ

c)

りゅ

d)

りょ

27.

GYA

a)

みゃ

b)

きゃ

c)

しゃ

d)

ぎゃ

28.

SHU

a)

じゅ

b)

しゅ

c)

しゆ

d)

じゆ

29.

CHO

a)

ちょ

b)

ちゃ

c)

ちよ

d)

ちや

30.

Mu

a)

b)

c)

d)

31.

a)

shi

b)

mi

c)

tsu

d)

ni

32.

Ne

a)

b)

c)

d)

33.

a)

ka

b)

ga

c)

ta

d)

da

34.

a)

sa

b)

ku

c)

ki

d)

ko