Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N3 Goi 1.2 no hint

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
約束
a)
lời hứa
b)
nói chuyện riêng
c)
ngại ngần
d)
chịu đựng
2.
おしゃべり
a)
nói chuyện riêng
b)
ngại ngần
c)
chịu đựng
d)
làm phiền
3.
遠慮
a)
ngại ngần
b)
chịu đựng
c)
làm phiền
d)
hi vọng
4.
我慢
a)
chịu đựng
b)
làm phiền
c)
hi vọng
d)
giấc mơ
5.
迷惑
a)
làm phiền
b)
hi vọng
c)
giấc mơ
d)
tán thành, đồng ý
6.
希望
a)
hi vọng
b)
giấc mơ
c)
tán thành, đồng ý
d)
đối lập
7.
夢
a)
giấc mơ
b)
tán thành, đồng ý
c)
đối lập
d)
tưởng tượng
8.
賛成
a)
tán thành, đồng ý
b)
đối lập
c)
tưởng tượng
d)
nỗ lực
9.
反対
a)
đối lập
b)
tưởng tượng
c)
nỗ lực
d)
mặt trời
10.
想像
a)
tưởng tượng
b)
nỗ lực
c)
mặt trời
d)
trái đất
11.
努力
a)
nỗ lực
b)
mặt trời
c)
trái đất
d)
nhiệt độ
12.
太陽
a)
mặt trời
b)
trái đất
c)
nhiệt độ
d)
độ ẩm
13.
地球
a)
trái đất
b)
nhiệt độ
c)
độ ẩm
d)
hơi ẩm
14.
温度
a)
nhiệt độ
b)
độ ẩm
c)
hơi ẩm
d)
mùa mưa
15.
湿度
a)
độ ẩm
b)
hơi ẩm
c)
mùa mưa
d)
nấm mốc
16.
湿気
a)
hơi ẩm
b)
mùa mưa
c)
nấm mốc
d)
điều hòa ấm
17.
梅雨
a)
mùa mưa
b)
nấm mốc
c)
điều hòa ấm
d)
da
18.
かび
a)
nấm mốc
b)
điều hòa ấm
c)
da
d)
đồ hộp
19.
暖房
a)
điều hòa ấm
b)
da
c)
đồ hộp
d)
màn hình
20.
皮
a)
da
b)
đồ hộp
c)
màn hình
d)
chương trình
21.
缶
a)
đồ hộp
b)
màn hình
c)
chương trình
d)
ký sự
22.
画面
a)
màn hình
b)
chương trình
c)
ký sự
d)
xung quanh
23.
番組
a)
chương trình
b)
ký sự
c)
xung quanh
d)
cảnh sát
24.
記事
a)
ký sự
b)
xung quanh
c)
cảnh sát
d)
tội phạm
25.
近所
a)
xung quanh
b)
cảnh sát
c)
tội phạm
d)
tiền lẻ
26.
警察
a)
cảnh sát
b)
tội phạm
c)
tiền lẻ
d)
chiêu đãi
27.
犯人
a)
tội phạm
b)
tiền lẻ
c)
chiêu đãi
d)
lời hứa
28.
小銭
a)
tiền lẻ
b)
chiêu đãi
c)
lời hứa
d)
nói chuyện riêng
29.
ごちそう
a)
chiêu đãi
b)
lời hứa
c)
nói chuyện riêng
d)
ngại ngần