wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST CME3

Total questions: 30

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng

a)

帽子 mào zi

b)

手套 shǒu tào

c)

裤子 kù zi

d)

裙子 qún zi

2.

Chọn đáp án đúng

a)

衬衫 chèn shān

b)

校服 xiào fú

c)

大衣 dà yī

d)

毛衣 máo yī

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

多云 duō yún

b)

下雨 xià yǔ

c)

下雪 xià xuě

d)

刮风 guā fēng

4.

意大利面 yì dà lì miàn

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

多云 duō yún

b)

下雨 xià yǔ

c)

下雪 xià xuě

d)

刮风 guā fēng

6.

香肠 xiāng cháng

a)

b)

c)

d)

7.

Các con chọn đáp án đúng

a)

橡皮

xiàng pí

b)

剪刀

jiǎn dāo

c)

卷笔刀

juǎn bǐ dāo

d)

固体胶

gù tǐ jiāo

8.

Các con chọn đáp án đúng

a)

铅笔

qiān bǐ

b)

剪刀

jiǎn dāo

c)

卷笔刀

juǎn bǐ dāo

d)

彩色笔

cǎi sè bǐ

9.
a)

荡秋千 dàng qiū qiān

b)

捉迷藏 zhuō mí cáng

c)

滑滑梯 huá huá tì

d)

拍皮球 pāi pí qiú

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

多云 duō yún

b)

下雨 xià yǔ

c)

下雪 xià xuě

d)

刮风 guā fēng

11.

Chọn đáp án đúng

a)

荡秋千 dàng qiū qiān

b)

捉迷藏 zhuō mí cáng

c)

滑滑梯 huá huá tì

d)

拍皮球 pāi pí qiú

12.
a)

美术课 měi shù kè

b)

音乐课 yīn yuè kè

c)

体育课 tǐ yù kè

d)

电脑课 diàn nǎo kè

13.
a)

数学课 shù xué kè

b)

汉语课 hàn yǔ kè

c)

英语课 yīng yǔ kè

d)

科学课 kē xué kè

14.

Chọn đáp án đúng

a)

冰淇淋bīng qí lín

b)

薯片 shǔ piàn

c)

巧克力 qiǎo kè lì

d)

饼干 bǐng gān

15.

Chọn đáp án đúng

a)

冰淇淋bīng qí lín

b)

蛋糕 dàn gāo

c)

巧克力 qiǎo kè lì

d)

饼干 bǐng gān

16.

Nối từ với hình

17.

Nối từ với hình

18.

Nối chữ với hình

19.

Nối từ với hình

20.

Nối ký tự với hình

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

21.

Nối ký tự với hình

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

22.

Nối ký tự với hình

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

23.

Nối ký tự với hình

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

e)

5.

24.

Xếp các từ sau vào các nhóm

Categorize the following

李子 lǐ zi

桃子 táo zi

草莓 cǎo méi

葡萄 pú tao

巧克力 qiǎo kè lì

薯片 shǔ piàn

饼干 bǐng gān

意大利面 yì dà lì miàn

牛排 niú pái

沙拉 shā lā

Hoa quả
Đồ ăn vặt
Đồ ăn phương Tây
25.

Xếp các từ sau vào các nhóm

Categorize the following

晴天 qíng tiān

多云 duō yún

刮风 guā fēng

连衣裙 lián yī qún

帽子 mào zi

围巾 wéi jīn

汉语 hàn yǔ

体育 tǐ yù

美术 měi shù

剪刀 jiǎn dāo

橡皮 xiàng pí

固体胶 gù tǐ jiāo

Thời tiết
Trang phục
Môn học
Đồ dùng học tập
26.

Đọc và xếp các từ sau vào vị trí đúng:

小狗喜欢学我的​ (a)   。我​ (b)   ,它也刷牙。我跑步,它也​ (c)  

Choose from the below words
刷牙
跑步
27.

妹妹今天​ (a)   连衣​ (b)   ,​ (c)   上穿袜子和皮​ (d)  

Choose from the below words
穿
28.

马路上的人​真多。​ (a)   也真多。地上有公共​ (b)   、出租​ (c)   、摩托车。

Choose from the below words
汽车
29.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

奶奶

b)

喜欢

c)

d)

e)

笑。

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp từ thành câu:

a)

b)

c)

d)

中国人

e)

了。

1)
2)
3)
4)
5)