WorksheetsTEST CME3
Total questions: 30
Worksheet time: 33mins
Chọn đáp án đúng
帽子 mào zi
手套 shǒu tào
裤子 kù zi
裙子 qún zi
Chọn đáp án đúng
衬衫 chèn shān
校服 xiào fú
大衣 dà yī
毛衣 máo yī
Chọn đáp án đúng:
多云 duō yún
下雨 xià yǔ
下雪 xià xuě
刮风 guā fēng
意大利面 yì dà lì miàn
Chọn đáp án đúng:
多云 duō yún
下雨 xià yǔ
下雪 xià xuě
刮风 guā fēng
香肠 xiāng cháng
Các con chọn đáp án đúng
橡皮
xiàng pí
剪刀
jiǎn dāo
卷笔刀
juǎn bǐ dāo
固体胶
gù tǐ jiāo
Các con chọn đáp án đúng
铅笔
qiān bǐ
剪刀
jiǎn dāo
卷笔刀
juǎn bǐ dāo
彩色笔
cǎi sè bǐ
荡秋千 dàng qiū qiān
捉迷藏 zhuō mí cáng
滑滑梯 huá huá tì
拍皮球 pāi pí qiú
Chọn đáp án đúng:
多云 duō yún
下雨 xià yǔ
下雪 xià xuě
刮风 guā fēng
Chọn đáp án đúng
荡秋千 dàng qiū qiān
捉迷藏 zhuō mí cáng
滑滑梯 huá huá tì
拍皮球 pāi pí qiú
美术课 měi shù kè
音乐课 yīn yuè kè
体育课 tǐ yù kè
电脑课 diàn nǎo kè
数学课 shù xué kè
汉语课 hàn yǔ kè
英语课 yīng yǔ kè
科学课 kē xué kè
Chọn đáp án đúng
冰淇淋bīng qí lín
薯片 shǔ piàn
巧克力 qiǎo kè lì
饼干 bǐng gān
Chọn đáp án đúng
冰淇淋bīng qí lín
蛋糕 dàn gāo
巧克力 qiǎo kè lì
饼干 bǐng gān
Nối từ với hình
卡车 kǎ chē
摩托车 mó tuō chē
飞机 fēi jī
汽车 qì chē
校车 xiào chē
船 chuán
Nối từ với hình
滑滑梯 huá huá tī
拍皮球 pāi pí qiú
荡秋千 dàng qiū qiān
捉迷藏 zhuō mí cáng
踢足球 tī zú qiú
看电视 kàn diàn shì
Nối chữ với hình
姐姐
妹妹
弟弟
哥哥
外婆
外公
爷爷
奶奶
爸爸
妈妈
Nối từ với hình
开窗 kāi chuāng
关门 guān mén
关灯 guān dēng
开灯 kāi dēng
开门 kāi mén
关窗 guān chuāng
Nối ký tự với hình
犬
见
足
竹
玉
Nối ký tự với hình
风
竹
禾
雨
云
Nối ký tự với hình
曲
直
石
丁
飞
Nối ký tự với hình
出
女
子
入
不
Xếp các từ sau vào các nhóm
李子 lǐ zi
桃子 táo zi
草莓 cǎo méi
葡萄 pú tao
巧克力 qiǎo kè lì
薯片 shǔ piàn
饼干 bǐng gān
意大利面 yì dà lì miàn
牛排 niú pái
沙拉 shā lā
Xếp các từ sau vào các nhóm
晴天 qíng tiān
多云 duō yún
刮风 guā fēng
连衣裙 lián yī qún
帽子 mào zi
围巾 wéi jīn
汉语 hàn yǔ
体育 tǐ yù
美术 měi shù
剪刀 jiǎn dāo
橡皮 xiàng pí
固体胶 gù tǐ jiāo
Đọc và xếp các từ sau vào vị trí đúng:
小狗喜欢学我的 (a) 。我 (b) ,它也刷牙。我跑步,它也 (c) 。
妹妹今天 (a) 连衣 (b) , (c) 上穿袜子和皮 (d) 。
马路上的人真多。 (a) 也真多。地上有公共 (b) 、出租 (c) 、摩托车。
Sắp xếp từ thành câu:
奶奶
喜欢
开
玩
笑。
Sắp xếp từ thành câu:
你
不
是
中国人
了。
