NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBINH PHAT NGAY 16/2/2024
Total questions: 32
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
sa
b)
o
c)
so
d)
ko
2.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
se
b)
ke
c)
a
d)
e
3.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
Ku
b)
Su
c)
Ko
d)
Ke
4.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
Ku
b)
Shi
c)
ki
d)
i
5.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
So
b)
ko
c)
o
d)
Ki
6.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
i
b)
e
c)
ke
d)
ko
7.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
U
b)
Ku
c)
Su
d)
i
8.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
Ki
b)
Ke
c)
Ku
d)
i
9.
Chọn chữ tương ứng với hình
a)
Sa
b)
Ka
c)
A
d)
ki
10.
ぱ
a)
po
b)
ba
c)
bo
d)
pa
11.
よ
a)
ya
b)
yo
c)
yu
d)
wo
12.
こ
a)
ka
b)
ki
c)
ko
d)
ke
13.
ず
a)
su
b)
zu
c)
tsu
d)
mu
14.
け
a)
ha
b)
ho
c)
ke
d)
e
15.
ME
a)
ま
b)
も
c)
み
d)
め
16.
TSU
a)
つ
b)
し
c)
ひ
d)
の
17.
RYU
a)
りゆ
b)
りゃ
c)
りゅ
d)
りょ
18.
GYA
a)
みゃ
b)
きゃ
c)
しゃ
d)
ぎゃ
19.
SHU
a)
じゅ
b)
しゅ
c)
しゆ
d)
じゆ
20.
CHO
a)
ちょ
b)
ちゃ
c)
ちよ
d)
ちや
21.
Mu
a)
む
b)
ま
c)
さ
d)
も
22.
に
a)
shi
b)
mi
c)
tsu
d)
ni
23.
Ne
a)
れ
b)
ぬ
c)
ね
d)
せ
24.
でんしゃ
a)
kensha
b)
denshi
c)
densha
25.
だ
a)
ka
b)
ga
c)
ta
d)
da
26.
く
a)
sa
b)
ku
c)
ki
d)
ko
27.
Hoshi
a)
けし
b)
はし
c)
ほし
d)
もし
28.
Đọc chữ sau:
いりぐち
a)
IRIGACHI
b)
IRAGUCHI
c)
KIRIKUCHI
d)
IRIGUCHI
29.
じょせい
a)
Josei
b)
shosei
c)
jiyosei
d)
sosei
30.
こうちゃ
a)
sousha
b)
kocha
c)
koucha
d)
oucha
31.
Chọn từ đúng:
mẹ (của mình)
a)
おかあさん
b)
はは
c)
おとうさん
d)
ちち
32.
Chọn từ đúng:
anh (của người khác)
a)
あに
b)
あね
c)
おにいさん
d)
おねえさん
Reset
