Worksheetsn5 kanji renshuchou 7+8 trắc nghiệm ok
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
母
a)
Mẫu -
mẹ
b)
Phụ -
cha
2.
父
a)
Phụ -
cha
b)
Mẫu -
mẹ
3.
物
a)
Vật -
động vật
b)
Ngưu - con trâu
4.
朝
a)
Triều -
buổi sáng
b)
Trú -
buổi trưa
5.
昼
a)
Trú -
buổi trưa
b)
Dạ -
buổi đêm
6.
夜
a)
Dạ -
buổi đêm
b)
Vãn -
buổi tối
7.
晩
a)
Vãn -
buổi tối
b)
Đinh -
thị trấn
8.
町
a)
Đinh -
thị trấn
b)
Điền - ruộng
9.
山
a)
Sơn -
núi
b)
xuyên - Sông
10.
白
a)
Bạch -
trắng
b)
Xích -
màu đỏ
11.
赤
a)
Xích -
màu đỏ
b)
Thanh -
xanh dương
12.
青
a)
Thanh -
xanh dương
b)
Hắc -
đen
13.
黒
a)
Hắc -
đen
b)
An -
an toàn
14.
安
a)
An -
rẻ / an toàn
b)
Cao -
chiều cao
15.
高
a)
Cao -
chiều cao
b)
An -
rẻ / an toàn
16.
小
a)
Tiểu -
nhỏ
b)
Đại - lớn
17.
Mẫu -
mẹ
a)
母
b)
小
18.
Phụ -
cha
a)
父
b)
母
19.
Vật -
động vật
a)
物
b)
父
20.
Triều -
buổi sáng
a)
朝
b)
物
21.
Trú -
buổi trưa
a)
昼
b)
朝
22.
Dạ -
buổi đêm
a)
夜
b)
昼
23.
Vãn -
buổi tối
a)
晩
b)
夜
24.
Đinh -
thị trấn
a)
町
b)
晩
25.
Sơn -
núi
a)
山
b)
町
26.
Bạch -
trắng
a)
白
b)
山
27.
Xích -
màu đỏ
a)
赤
b)
白
28.
Thanh -
xanh dương
a)
青
b)
赤
29.
Hắc -
đen
a)
黒
b)
青
30.
An -
rẻ / an toàn
a)
安
b)
黒
31.
Cao -
chiều cao
a)
高
b)
安
32.
Tiểu -
nhỏ
a)
小
b)
高
33.
お母さん(お さん)
a)
おかあさん
b)
おかさん
34.
わたしの母( )
a)
わたしのはは
b)
わたしのまま
35.
お父さん(お さん)
a)
おとうさん
b)
おちちさん
36.
わたしの父( )
a)
わたしのちち
b)
わたしのおとうさん
37.
食べ物(たべ )
a)
たべもの
b)
たべぶつ
38.
荷物(に )
a)
にもつ
b)
にもっと
39.
朝ごはん( ごはん)を食べます。
a)
あさごはんをたべます。
b)
ちょうごはんをたべます。
40.
昼休み( やすみ)
a)
ひるやすみ
b)
ちゅうやすみ
41.
夜( )本を読みます。
a)
よるほんをよみます。
b)
あさほんをよみます。
42.
今晩( )
a)
こんばん
b)
けさ
43.
晩ごはん( ごはん)を食べます。
a)
ばんごはんをたべます。
b)
よるごはんをたべます。
44.
大きい町(おおきい )
a)
おおきいまち
b)
おおきいまち
45.
富士山(ふじ )
a)
ふじさん
b)
ふじやま
46.
日本の山(にほんの )
a)
にほんのやま
b)
にほんのさん
47.
白( )い かばん
a)
しろい かばん
b)
くろいかばん
48.
赤( )い かばん
a)
あかい かばん
b)
しろいかばん
49.
青( )い くつ
a)
あおい くつ
b)
あおい かばん
50.
黒( )い かさ
a)
くろい かさ
b)
くらいかさ
51.
安( )い パソコン
a)
やすい パソコン
b)
やさい パソコン
52.
高( )い 山
a)
たかい やま
b)
たかさん
53.
小( )さい ラジオ
a)
ちいさい ラジオ
b)
ちっちゃい ラジオ
100 %
