wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

n5 kanji renshuchou 9+10 trắc nghiệm ok

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
a)
Nam - nam giới
b)
Nữ - nữ giới
2.
a)
Nữ - nữ giới
b)
Nam - nam giới
3.
a)
Thượng - trên
b)
Hạ - dưới
4.
a)
Hạ - dưới
b)
Thượng - trên
5.
a)
Tả - trái
b)
Hữu - phải
6.
a)
Hữu - phải
b)
Tả - trái
7.
a)
Trung - bên trong
b)
Ngoại - ngoài
8.
a)
Môn - cổng
b)
Gian - không gian
9.
a)
Gian - không gian
b)
Môn - cổng
10.
a)
Cận - gần
b)
Ngư - cá
11.
a)
Ngư - cá
b)
Điểu - con chim
12.
a)
Thủ - tay
b)
Túc - chân
13.
a)
Tảo - sớm
b)
Nhật - ngày
14.
a)
Khuyển - chó
b)
Đại - to
15.
a)
Kế - đo đạc
b)
Thời - giờ
16.
a)
Ngoại - ngoài
b)
Trung - bên trong
17.
Nam - nam giới
a)
b)
18.
Nữ - nữ giới
a)
b)
19.
Thượng - trên
a)
b)
20.
Hạ - dưới
a)
b)
21.
Tả - trái
a)
b)
22.
Hữu - phải
a)
b)
23.
Trung - bên trong
a)
b)
24.
Môn - cổng
a)
b)
25.
Gian - không gian
a)
b)
26.
Cận - gần
a)
b)
27.
Ngư - cá
a)
b)
28.
Thủ - tay
a)
b)
29.
Tảo - sớm
a)
b)
30.
Khuyển - chó
a)
b)
31.
Kế - đo đạc
a)
b)
32.
Ngoại - ngoài
a)
b)
33.
男(  )の人
a)
おとこのひと
b)
おとこのじん
34.
女(  )の子  
a)
おんなのこ
b)
おんなのし
35.
彼女 (かの  )
a)
かのじょ
b)
かのじょう
36.
いすの上 (  )
a)
いすのうえ
b)
いすのかみ
37.
テーブルの下 (  )
a)
てーぶるのした
b)
てーぶるのさ
38.
ドアの左 (  )
a)
どあのひだり
b)
どあのさき
39.
ベッドの右(  )
a)
べっどのみぎ
b)
べっどのうえ
40.
箱の中(はこの  )
a)
はこのなか
b)
はこのちゅう
41.
中国(   )
a)
ちゅうごく
b)
ちなだい
42.
門 (  )の前
a)
もんのまえ
b)
もんのぜん
43.
花屋と本屋の問(  )
a)
はなやとほんやのとい
b)
はなやとほんやのとん
44.
ポストの近く(  く)
a)
ぽすとのちかく
b)
ぽすとのきんく
45.
魚(  )が好きです。
a)
さかな が すき です。
b)
さかな が ずき です。
46.
手帳 (  ちょう) 
a)
てちょう
b)
てちゅう
47.
犬(  )がいます。
a)
いぬ が います。
b)
いぬ が いまします。
48.
早(  )く帰りす。
a)
はやくかえりす。
b)
はやく すぎるす。
49.
時計(  )
a)
とけい
b)
じけい
50.
門の外 (  )
a)
もんのそと
b)
もんのほか
51.
手紙(  がみ) 
a)
てがみ
b)
ずがみ
52.
上手(  )
a)
じょうず
b)
じょうく
53.
下手(  )
a)
へた
b)
へしゅ
54.
上手(  )
a)
じょうず
b)
じょうく
55.
下手(  )
a)
へた
b)
へしゅ