wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

to V

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.
afford
a)
có đủ khả năng làm gì
b)
aấm ai làm gì
2.
agree
a)
đồng ý làm gì
b)
ai đó tốn bn time để làm j
3.
arrange
a)
sắp xếp làm gì
b)
bảo ai đó làm gì
4.
appear
a)
hóa ra là
b)
bảo ai đó làm gì
5.
ask
a)
yêu cầu làm gì
b)
bắt buộc ai làm gì
6.
attemp
a)
nỗ lực làm gì
b)
cảnh báo ai ko làm gì
7.
care
a)
quan tâm làm gì
b)
cầu xin ai đó làm gì
8.
choose
a)
chọn làm gì
b)
cbi làm gì
9.
claim
a)
thú nhận làm gì
b)
chỉ dẫn ai làm gì
10.
decide
a)
quyết định làm gì
b)
cho rằng ai đó làm gì
11.
demand
a)
yêu cầu làm gì (d)
b)
chọn làm gì
12.
deserve
a)
xứng đáng làm gì
b)
choờ làm gì
13.
expect
a)
mong muốn làm gì'
b)
chuẩn bị làm gì
14.
fail
a)
thất bại làm gì
b)
có đủ khả năng làm gì
15.
happen
a)
tình cờ làm gì
b)
có kế hoạch làm gì
16.
hesitate
a)
ngập ngừng làm gì
b)
có khuynh hướng làm gì
17.
hope
a)
hy vọng làm gì
b)
đầu tiên/thứ hai/thứ ba…/cuối dùng/duy nhất làm gì
18.
intend
a)
dự định làm gì
b)
dạy ai làm gì
19.
learn
a)
học làm gì
b)
dđề nghị làm gì
20.
manage
a)
xoay xở làm gi
b)
để làm gì (chỉ mục đích)
21.
neglect
a)
sao nhãng làm gì
b)
đề xuất làm gì
22.
offer
a)
dđề nghị làm gì
b)
dọa làm gì
23.
plan
a)
có kế hoạch làm gì
b)
đòi hỏi ai làm gì
24.
prepare
a)
chuẩn bị làm gì
b)
đồng ý làm gì
25.
pretend
a)
giả vờ làm gì
b)
dự định làm gì
26.
promise
a)
hứa làm gì
b)
dường như làm gì
27.
propose
a)
đề xuất làm gì
b)
ép ai đó làm gì
28.
refuse
a)
từ chối làm gì
b)
giả vờ làm gì
29.
seem
a)
dường như làm gì
b)
hóa ra là
30.
swear
a)
thề làm gì
b)
học làm gì
31.
tend
a)
có khuynh hướng làm gì
b)
hối thúc ai làm gì
32.
threaten
a)
dọa làm gì
b)
hứa làm gì
33.
vow
a)
thề làm gì (s)
b)
hy vọng làm gì
34.
want
a)
muốn làm gì
b)
khát khao làm gì
35.
wish
a)
ước mơ làm gì
b)
khiến cho ai làm gì
36.
would like
a)
muốn, thích làm gì
b)
khuyến khích ai làm gì
37.
yearn/desire
a)
khát khao làm gì
b)
làm cho ai có thể làm gì
38.
ask/tell
a)
bảo ai đó làm gì
b)
mời ai đó làm gì
39.
assume
a)
cho rằng ai đó làm gì
b)
mời ai đó tham gia vào
40.
beg sb
a)
cầu xin ai đó làm gì
b)
mong đợi làm gì
41.
believe sb
a)
tin tưởng ai đó làm gì
b)
mong muốn làm gì'
42.
cause sb
a)
khiến cho ai làm gì
b)
muốn ai đó làm gì
43.
challenge sb
a)
mời ai đó tham gia vào
b)
muốn ai đó làm gì hơn
44.
command sb
a)
yêu cầu ai làm gì
b)
muốn làm gì
45.
compel sb
a)
bắt buộc ai làm gì
b)
muốn, thích làm gì
46.
consider sb
a)
xem xét ai làm gì
b)
ngập ngừng làm gì
47.
enable sb
a)
làm cho ai có thể làm gì
b)
nhắc nhở ai làm gì
48.
encourage sb
a)
khuyến khích ai làm gì
b)
nỗ lực làm gì
49.
expect sb
a)
mong đợi làm gì
b)
quan tâm làm gì
50.
force sb
a)
ép ai đó làm gì
b)
quyết định làm gì
51.
get sb
a)
bảo ai đó làm gì
b)
ra lệnh cho ai làm gì
52.
instruct sb
a)
chỉ dẫn ai làm gì
b)
sao nhãng làm gì
53.
invite sb
a)
mời ai đó làm gì
b)
sắp xếp làm gì
54.
order sb
a)
ra lệnh cho ai làm gì
b)
thất bại làm gì
55.
prefer sb
a)
muốn ai đó làm gì hơn
b)
thấy cái gì như thế nào
56.
persuade sb
a)
thuyết phục ai làm gì
b)
thề làm gì
57.
remind sb
a)
nhắc nhở ai làm gì
b)
thề làm gì (s)
58.
request sb
a)
đòi hỏi ai làm gì
b)
thú nhận làm gì
59.
warn sb not
a)
cảnh báo ai ko làm gì
b)
thuyết phục ai làm gì
60.
teach sb
a)
dạy ai làm gì
b)
tin tưởng ai đó làm gì
61.
urge sb
a)
hối thúc ai làm gì
b)
tình cờ làm gì
62.
tempt sb
a)
xúi dục ai làm gì
b)
to v
63.
want sb
a)
muốn ai đó làm gì
b)
từ chối làm gì
64.
to/in order to/so as to + V
a)
để làm gì (chỉ mục đích)
b)
ước mơ làm gì
65.
it takes sb + time + to v
a)
ai đó tốn bn time để làm j
b)
xem xét ai làm gì
66.
be about to v = be going to v
a)
cbi làm gì
b)
xoay xở làm gi
67.
how/when/where/what/who/whether + to v
a)
to v
b)
xúi dục ai làm gì
68.
find it adj + to v
a)
thấy cái gì như thế nào
b)
xứng đáng làm gì
69.
the forst/secnd/third/…/last/only + to v
a)
đầu tiên/thứ hai/thứ ba…/cuối dùng/duy nhất làm gì
b)
yêu cầu ai làm gì
70.
wait
a)
choờ làm gì
b)
yêu cầu làm gì
71.
forbid sb
a)
aấm ai làm gì
b)
yêu cầu làm gì (d)
72.

có đủ khả năng làm gì

(a)  

73.

đồng ý làm gì

(a)  

74.

sắp xếp làm gì

(a)  

75.

hóa ra là

(a)  

76.

yêu cầu làm gì

(a)  

77.

nỗ lực làm gì

(a)  

78.

quan tâm làm gì

(a)  

79.

chọn làm gì

(a)  

80.

thú nhận làm gì

(a)  

81.

quyết định làm gì

(a)  

82.

yêu cầu làm gì (d)

(a)  

83.

xứng đáng làm gì

(a)  

84.

mong muốn làm gì'

(a)  

85.

thất bại làm gì

(a)  

86.

tình cờ làm gì

(a)  

87.

ngập ngừng làm gì

(a)  

88.

hy vọng làm gì

(a)  

89.

dự định làm gì

(a)  

90.

học làm gì

(a)  

91.

xoay xở làm gi

(a)  

92.

sao nhãng làm gì

(a)  

93.

dđề nghị làm gì

(a)  

94.

có kế hoạch làm gì

(a)  

95.

chuẩn bị làm gì

(a)  

96.

giả vờ làm gì

(a)  

97.

hứa làm gì

(a)  

98.

đề xuất làm gì

(a)  

99.

từ chối làm gì

(a)  

100.

dường như làm gì

(a)  

101.

thề làm gì

(a)  

102.

có khuynh hướng làm gì

(a)  

103.

dọa làm gì

(a)  

104.

thề làm gì (s)

(a)  

105.

muốn làm gì

(a)  

106.

ước mơ làm gì

(a)  

107.

muốn, thích làm gì

(a)  

108.

khát khao làm gì

(a)  

109.

bảo ai đó làm gì

(a)  

110.

cho rằng ai đó làm gì

(a)  

111.

cầu xin ai đó làm gì

(a)  

112.

tin tưởng ai đó làm gì

(a)  

113.

khiến cho ai làm gì

(a)  

114.

mời ai đó tham gia vào

(a)  

115.

yêu cầu ai làm gì

(a)  

116.

bắt buộc ai làm gì

(a)  

117.

xem xét ai làm gì

(a)  

118.

làm cho ai có thể làm gì

(a)  

119.

khuyến khích ai làm gì

(a)  

120.

mong đợi làm gì

(a)  

121.

ép ai đó làm gì

(a)  

122.

bảo ai đó làm gì

(a)  

123.

chỉ dẫn ai làm gì

(a)  

124.

mời ai đó làm gì

(a)  

125.

ra lệnh cho ai làm gì

(a)  

126.

muốn ai đó làm gì hơn

(a)  

127.

thuyết phục ai làm gì

(a)  

128.

nhắc nhở ai làm gì

(a)  

129.

đòi hỏi ai làm gì

(a)  

130.

cảnh báo ai ko làm gì

(a)  

131.

dạy ai làm gì

(a)  

132.

hối thúc ai làm gì

(a)  

133.

xúi dục ai làm gì

(a)  

134.

muốn ai đó làm gì

(a)  

135.

để làm gì (chỉ mục đích)

(a)  

136.

ai đó tốn bn time để làm j

(a)  

137.

cbi làm gì

(a)  

138.

to v

(a)  

139.

thấy cái gì như thế nào

(a)  

140.

đầu tiên/thứ hai/thứ ba…/cuối dùng/duy nhất làm gì

(a)  

141.

choờ làm gì

(a)  

142.

aấm ai làm gì

(a)