NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLight in the end of tunnel
Total questions: 21
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Phát biểu nào dưới đây KHÔNG ĐÚNG khi nói về chuyển hoá trung gian?
a)
Năng lượng được giải phóng nhiều nhất ở giai đoạn 2 của quá trình thoái hoá
b)
Quá trình tổng hợp bắt đầu từ tiền chất ở giai đoạn 3 của quá trình thoái hoá
c)
Bilan của một chất là hiệu số giữa lượng nhập và lượng thải
d)
Người già thường có bilan âm
2.
Trong thoái hoá các chất, acetyl CoA được tạo ra ở giai đoạn mấy?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
3.
Đồng hóa là gì?
a)
Quá trình sử dụng năng lượng từ khâu tiêu hóa
b)
Một khâu của quá trình tổng hợp
c)
Quá trình biên đối các đại phân tử hữu cơ có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đại phân tử có tính đặc hiệu của cơ thể
d)
Quá trình thủy phân các đại phân từ có tính đặc hiệu của thức ăn thành các đơn vị cấu tạo
4.
Vitamin D cần thiết cho:
a)
Quá trình chuyển hóa Ca2+ và phospho
b)
Chuyển prothrombin thành thrombin
c)
Chuyển hóa muối nước
d)
Quá trình tạo máu
5.
Vai trò chủ yếu của vitamin B6:
a)
Tham gia vào cơ chế nhìn của mắt
b)
Chống bệnh pellagra
c)
Tham gia vào quá trình đông máu
d)
Là coenzym của những enzym xúc tác cho phản ứng trao đổi amin và decarboxyl
6.
Tập hợp nào sau đây là nhóm vitamin tan trong dầu?
a)
E, A, K, acid folic
b)
K, D, A, tocopherol (vitamin E)
c)
D, E, K, B1
d)
A, D, C, B6
7.
Phản ứng giải phóng CO2 từ chu trình acid citric là gì?
a)
Fumarat -> malat
b)
Succinyl CoA -> succinat
c)
Malat -> oxaloacetate
d)
Isocitrat -> alpha cetoglutarat
8.
Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG khi nói về chu trình acid citric?
a)
Sản phẩm đi vào chu trình kế tiếp là oxaloacetat
b)
Tạo GTP
c)
Tạo CO2 ở giai đoạn chuyển malat thành oxaloacetat
d)
Có sản phẩm trung gian là các acid tricarboxylic
9.
Chất nào sau đây là sản phẩm của con đường HMP, và có thể tham gia vào quá trình sinh tổng hợp acid béo?
a)
Acetyl CoA
b)
NADPH, H+
c)
Pyruvate
d)
Ribose
10.
Một người đàn ông 43 tuổi, nghiện rượu, đang dùng thuốc cimetidine chống trào ngược dạ dày. Bác sĩ điều trị cảnh báo rằng thuốc này sẽ không tốt cho chức năng gan kém của bệnh nhân và giảm khả năng glucuronide hóa để khử độc nói chung. Quá trình Glucuronide hóa cần 1 phân tử carbohydrate có nguồn gốc từ glucose đã trải qua quá trình nào sau đây?
a)
Oxy hóa
b)
Khử
c)
Sulfate hóa
d)
Phosphoryl hóa
11.
Chất nào sau đây là sản phẩm của con đường đường phân HDP?
a)
Acetyl CoA
b)
Acetoacetate
c)
Oxaloacetate
d)
Pyruvate
12.
Enzyme nào sau đây tham gia tiêu hóa glucid ?
a)
Dissacharase, Peptidase
b)
Amylase, Disaccharase
c)
Amylose 1-6 transglucosidase, Amylase
d)
Peptidase, Amylose 1-6 transglucosidase
13.
Triglycerid được vận chuyển từ gan đến các mô dưới dạng nào sau đây?
a)
Chylomicron
b)
HDL (α lipoprotein)
c)
VLDL ( tiền ẞ lipoprotein)
d)
LDL (ẞ lipoprotein)
14.
Lipid nào sau đây đóng vai trò dự trữ năng lượng cho cơ thể?
a)
Acid arachidonic
b)
Cholesterol
c)
Lecithine
d)
Triglycerid
15.
Acid béo có ký hiệu nào dưới đây là acid arachidonic?
a)
C18: 1 ; 9
b)
C18: 3 ; 9 ; 12 ; 15
c)
C18: 2 ; 9 ; 12
d)
C20: 4 ; 58 ; 11 ; 14
16.
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng?
a)
Ở gan glycin được tổng hợp từ serin
b)
Ở gan glycin tổng hợp nên acid formic
c)
Trong cơ thể glycine bị khử amin oxy hóa bởi enzyme dehydrase
d)
Trong cơ thể glycine bị khử amin oxy hóa tạo acid glyoxylic
17.
Phản ứng nào sau đây KHÔNG tham gia vào quá trình thoái hóa acid amin?
a)
Chuyển amin
b)
Khử carboxyl
c)
Khử amin oxy hóa
d)
Chuyển carboxyl
18.
Chọn tập hợp đúng nhất. Trong chuyển hóa glycine tham gia vào sinh tổng hợp những chất nào sau đây?
a)
Acid mật, creatinine, heme, base purine
b)
Acid mật, muối mật, dịch mật, cholesterol
c)
Creatine, creatinine, heme, base purine
d)
Heme, base purin, sắc tố mật, cholesterol
19.
Cấu tạo Hem gồm :
a)
Porphin, 4 gốc V, 2 gốc M, 2 gốc P, Fe
b)
Porphin, 2 gốc E, 4 gốc M, 2 gốc P, Fe3+
c)
Porphin, 4 gốc M, 2 gốc V, 2 gốc P, Fe (IX-Fe2+)
d)
Porphin, 4 gốc M, 2 gốc V, 2 gốc P, Fe
20.
Hb sau khi mở vòng, tách Fe và globin tạo thành chất nào?
a)
Bilirubin
b)
Biliverdin
c)
Urobilin
d)
Stercobilin
21.
Thành phần hóa học chính của ARN là gì?
a)
Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, β.D deoxyribose, H3PO4
b)
Guanin, Adenin, Cytosin, Thymin, β.D ribose
c)
Uracil, Thymin, Adenin, Hypoxanthin, β D deoxyribose, H3PO4
d)
Guanin, Adenin, Cytosin, Uracil, ẞ.D ribose, H3PO4
Reset
