wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Interesting things (40-60)

Total questions: 27

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

theo dõi

(a)  

2.

người theo dõi

(a)  

3.

nhà thành lập

(a)  

4.

sự thành lập

(a)  

5.

chất đốt, nhiên liệu

(a)  

6.

cung cấp

(a)  

7.

gara

(a)  

8.

tăng lên

(a)  

9.

tai hại, thiệt hại (n)

(a)  

10.

có hại, gây tai hại (adj)

(a)  

11.

sơn mặt tường, sơn nhà

(a)  

12.

chỉ số, bảng liệt kê

(a)  

13.

kilomet

(a)  

14.

bán đảo Triều Tiên

(a)  

15.

bài học

(a)  

16.

cửa hàng địa phương

(a)  

17.

thú vị (adj)

(a)  

18.

sự thích thú (n)

(a)  

19.

chuỗi hòn đảo

(a)  

20.

nước Nhật Bản (n)

(a)  

21.

Người Nhật/ thuộc Nhật (n)/(adj)

(a)  

22.

cuộc hành trình

(a)  

23.

nhảy ra

(a)  

24.

chuỗi hòn đảo

(a)  

25.

sự phát triển (n)

(a)  

26.

gain and lose

a)

đạt được và mất

b)

tai hại, thiệt hại

c)

tiep thêm sinh lực, năng lượng

d)

cửa hàng địa phương

27.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

founder

1.

nhà thành lập

b)

harmful

2.

có hại, gây tai hại

c)

index

3.

chỉ số, bảng liệt kê

d)

journey

4.

cuộc hành trình

e)

lesson

5.

bài học