Font size
WorksheetsInteresting things (40-60)
Total questions: 27
Worksheet time: 27mins
theo dõi
(a)
người theo dõi
(a)
nhà thành lập
(a)
sự thành lập
(a)
chất đốt, nhiên liệu
(a)
cung cấp
(a)
gara
(a)
tăng lên
(a)
tai hại, thiệt hại (n)
(a)
có hại, gây tai hại (adj)
(a)
sơn mặt tường, sơn nhà
(a)
chỉ số, bảng liệt kê
(a)
kilomet
(a)
bán đảo Triều Tiên
(a)
bài học
(a)
cửa hàng địa phương
(a)
thú vị (adj)
(a)
sự thích thú (n)
(a)
chuỗi hòn đảo
(a)
nước Nhật Bản (n)
(a)
Người Nhật/ thuộc Nhật (n)/(adj)
(a)
cuộc hành trình
(a)
nhảy ra
(a)
chuỗi hòn đảo
(a)
sự phát triển (n)
(a)
gain and lose
đạt được và mất
tai hại, thiệt hại
tiep thêm sinh lực, năng lượng
cửa hàng địa phương
Tìm các cặp tương ứng sau
founder
nhà thành lập
harmful
có hại, gây tai hại
index
chỉ số, bảng liệt kê
journey
cuộc hành trình
lesson
bài học
