wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 6

Total questions: 63

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ "crowded"?

a)

Đông đúc

b)

Trái đất

c)

Trọng lực

d)

Sao hỏa

2.

Nghĩa của từ "Population"?

a)

Dân số

b)

Nhiệt độ

c)

Hành tinh

d)

Người ngoài hành tinh

3.

Nghĩa của từ "Population"?

a)

Dân số

b)

Nhiệt độ

c)

Hành tinh

d)

Người ngoài hành tinh

4.

Nghĩa của từ "Population"?

a)

Dân số

b)

Nhiệt độ

c)

Hành tinh

d)

Người ngoài hành tinh

5.

Nghĩa của từ "Similar"?

a)

Tương tự

b)

Trạm vũ trụ

c)

Trái đất

d)

Sao hỏa

6.

Nghĩa của từ "Similar"?

a)

Tương tự

b)

Trạm vũ trụ

c)

Trái đất

d)

Sao hỏa

7.

Nghĩa của từ "Similar"?

a)

Tương tự

b)

Trạm vũ trụ

c)

Trái đất

d)

Sao hỏa

8.

Nghĩa của từ "Space station"?

a)

Trạm Vũ Trụ

b)

Sao Hỏa

c)

Mặt Trời

d)

Nhiệt độ

9.

Nghĩa của từ "Space station"?

a)

Trạm Vũ Trụ

b)

Sao Hỏa

c)

Mặt Trời

d)

Nhiệt độ

10.

Nghĩa của từ "Space station"?

a)

Trạm Vũ Trụ

b)

Sao Hỏa

c)

Mặt Trời

d)

Nhiệt độ

11.

Nghĩa của từ "Temperature"?

a)

Nhiệt độ

b)

Tương tự

c)

Dân số

d)

Ô-xy

12.

Nghĩa của từ "Temperature"?

a)

Nhiệt độ

b)

Tương tự

c)

Dân số

d)

Ô-xy

13.

Nghĩa của từ "Temperature"?

a)

Nhiệt độ

b)

Tương tự

c)

Dân số

d)

Ô-xy

14.

Nghĩa của từ "Venus"?

a)

Sao Kim

b)

Quang cảnh, tầm nhìn

c)

Nhiệt độ

d)

Trái đất

15.

Nghĩa của từ "Venus"?

a)

Sao Kim

b)

Quang cảnh, tầm nhìn

c)

Nhiệt độ

d)

Trái đất

16.

Nghĩa của từ "Venus"?

a)

Sao Kim

b)

Quang cảnh, tầm nhìn

c)

Nhiệt độ

d)

Trái đất

17.

Nghĩa của từ "View"

a)

Quang cảnh, tầm nhìn

b)

Trái Đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trăng

18.

Nghĩa của từ "View"

a)

Quang cảnh, tầm nhìn

b)

Trái Đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trăng

19.

Nghĩa của từ "View"

a)

Quang cảnh, tầm nhìn

b)

Trái Đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trăng

20.

Nghĩa của từ "Alien"?

a)

Người ngoài hành tinh

b)

Trái đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trời

21.

Nghĩa của từ "Alien"?

a)

Người ngoài hành tinh

b)

Trái đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trời

22.

Nghĩa của từ "Alien"?

a)

Người ngoài hành tinh

b)

Trái đất

c)

Sao hỏa

d)

Mặt trời

23.

Nghĩa của từ "Appear"?

a)

Xuất hiện

b)

Có dạng hình tròn

c)

kì lạ

d)

khổng lồ

24.

Nghĩa của từ "Appear"?

a)

Xuất hiện

b)

Có dạng hình tròn

c)

kì lạ

d)

khổng lồ

25.

Nghĩa của từ "Appear"?

a)

Xuất hiện

b)

Có dạng hình tròn

c)

kì lạ

d)

khổng lồ

26.

Nghĩa của từ "Circular"?

a)

Có dạng hình tròn

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Ô-xy

d)

nhiệt độ

27.

Nghĩa của từ "Circular"?

a)

Có dạng hình tròn

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Ô-xy

d)

nhiệt độ

28.

Nghĩa của từ "Circular"?

a)

Có dạng hình tròn

b)

Người ngoài hành tinh

c)

Ô-xy

d)

nhiệt độ

29.

Nghĩa của từ "Disappear"?

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

hình đĩa

d)

cảm thấy khiếp sợ

30.

Nghĩa của từ "Disappear"?

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

hình đĩa

d)

cảm thấy khiếp sợ

31.

Nghĩa của từ "Disk shaped"?

a)

Hình đĩa

b)

Hình tròn

c)

Hình vuông

d)

Tam giác

32.

Nghĩa của từ "Disk shaped"?

a)

Hình đĩa

b)

Hình tròn

c)

Hình vuông

d)

Tam giác

33.

Nghĩa của từ "Disk shaped"?

a)

Hình đĩa

b)

Hình tròn

c)

Hình vuông

d)

Tam giác

34.

Nghĩa của từ "Flying saucer"?

a)

Đĩa bay

b)

Hình đĩa

c)

Kinh sợ

d)

Trái đất

35.

Nghĩa của từ "Flying saucer"?

a)

Đĩa bay

b)

Hình đĩa

c)

Kinh sợ

d)

Trái đất

36.

Nghĩa của từ "huge"?

a)

To lớn, khổng lồ

b)

kì lạ

c)

cảm thấy khiếp sợ

d)

biến mất

37.

Nghĩa của từ "huge"?

a)

To lớn, khổng lồ

b)

kì lạ

c)

cảm thấy khiếp sợ

d)

biến mất

38.

Nghĩa của từ "huge"?

a)

To lớn, khổng lồ

b)

kì lạ

c)

cảm thấy khiếp sợ

d)

biến mất

39.

Nghĩa của từ "Strange"?

a)

Kì lạ

b)

Xuất hiện

c)

Cảm thấy khiếp sợ

d)

Trái đất

40.

Nghĩa của từ "Strange"?

a)

Kì lạ

b)

Xuất hiện

c)

Cảm thấy khiếp sợ

d)

Trái đất

41.

Nghĩa của từ "Strange"?

a)

Kì lạ

b)

Xuất hiện

c)

Cảm thấy khiếp sợ

d)

Trái đất

42.

Nghĩa của từ "Terrified"?

a)

Cảm thấy khiếp sợ

b)

Xuất hiện

c)

Biến mất

d)

Có dạng hình tròn

43.

Nghĩa của từ "Terrified"?

a)

Cảm thấy khiếp sợ

b)

Xuất hiện

c)

Biến mất

d)

Có dạng hình tròn

44.

Nghĩa của từ "Terrified"?

a)

Cảm thấy khiếp sợ

b)

Xuất hiện

c)

Biến mất

d)

Có dạng hình tròn

45.

Nghĩa của từ "Flying saucer"?

a)

Đĩa bay

b)

Hình đĩa

c)

Kinh sợ

d)

Trái đất

46.

Nghĩa của từ "Disappear"?

a)

Xuất hiện

b)

Biến mất

c)

hình đĩa

d)

cảm thấy khiếp sợ

47.

Nghĩa của từ "Earth"?

a)

Trái đất

b)

Tương tự

c)

Trạm Vũ Trụ

d)

Sao Kim

48.

Nghĩa của từ "Earth"?

a)

Trái đất

b)

Tương tự

c)

Trạm Vũ Trụ

d)

Sao Kim

49.

Nghĩa của từ "Gravity"?

a)

Trọng lực

b)

Nhiệt độ

c)

Dân số

d)

Quang cảnh, tầm nhìn

50.

Nghĩa của từ "Gravity"?

a)

Trọng lực

b)

Nhiệt độ

c)

Dân số

d)

Quang cảnh, tầm nhìn

51.

Nghĩa của từ "Mars"?

a)

Sao hỏa

b)

Sao Kim

c)

Trái đất

d)

Mặt trời

52.

Nghĩa của từ "Mars"?

a)

Sao hỏa

b)

Sao Kim

c)

Trái đất

d)

Mặt trời

53.

Nghĩa của từ "Oxygen"?

a)

Ô-xy

b)

Trái đất

c)

Sao băng

d)

Mặt trăng

54.

Nghĩa của từ "Oxygen"?

a)

Ô-xy

b)

Trái đất

c)

Sao băng

d)

Mặt trăng

55.

Nghĩa của từ "Planet"?

a)

Sao Kim

b)

Sao Hỏa

c)

Sao Thủy

d)

Hành tinh

56.

Nghĩa của từ "Planet"?

a)

Sao Kim

b)

Sao Hỏa

c)

Sao Thủy

d)

Hành tinh

57.

Nghĩa của từ "Planet"?

a)

Sao Kim

b)

Sao Hỏa

c)

Sao Thủy

d)

Hành tinh

58.

Nghĩa của từ "Oxygen"?

a)

Ô-xy

b)

Trái đất

c)

Sao băng

d)

Mặt trăng

59.

Nghĩa của từ "Mars"?

a)

Sao hỏa

b)

Sao Kim

c)

Trái đất

d)

Mặt trời

60.

Nghĩa của từ "Gravity"?

a)

Trọng lực

b)

Nhiệt độ

c)

Dân số

d)

Quang cảnh, tầm nhìn

61.

Nghĩa của từ "Earth"?

a)

Trái đất

b)

Tương tự

c)

Trạm Vũ Trụ

d)

Sao Kim

62.

Nghĩa của từ "crowded"?

a)

Đông đúc

b)

Trái đất

c)

Trọng lực

d)

Sao hỏa

63.

Nghĩa của từ "crowded"?

a)

Đông đúc

b)

Trái đất

c)

Trọng lực

d)

Sao hỏa