wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C5. Marketing

Total questions: 64

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tiếp thị liên quan đến việc khuyến khích mọi người mua một sản phẩm hoặc dịch vụ.

a)

True

b)

False

2.

Tiếp thị bao gồm quảng cáo, bán và cung cấp sản phẩm cho người tiêu dùng.

a)

True

b)

False

3.

Tiếp thị sử dụng Internet và các công nghệ trực tuyến được gọi là ...

a)

Marketing quan hệ

b)

Marketing truyền thống

c)

Digital Marketing

d)

Marketing nguyên nhân

4.

Tiếp thị .............. đề cập đến kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp để tiếp cận người tiêu dùng tiềm năng.

a)

giá(price)

b)

khuyến mãi (promotion)

c)

chiến lược (strategy)

d)

địa điểm (place)

5.

Email là một ví dụ về tiếp thị gián tiếp.

a)

True

b)

False

6.

Hành động mua lặp đi lặp lại cùng một thương hiệu được gọi là ...

a)

người mua tiềm năng

b)

chiến dịch quảng cáo

c)

hình ảnh công ty

d)

Thói quen mua sắm

7.

Tài trợ cho các sự kiện thể thao là một ví dụ về tiếp thị.

a)

True

b)

False

8.

.................... là những người có lượng người theo dõi trên mạng xã hội lớn.

a)

Người đi vay

b)

Nhà đầu tư

c)

Người có ảnh hưởng

d)

Nhân viên ngân hàng

9.

...................... là một câu nói đặc biệt được ghép từ một vài từ giúp xác định công ty hoặc thương hiệu.

a)

logo

b)

phiếu mua hàng

c)

banner

d)

slogan

10.

Khi ai đó nổi tiếng sử dụng hình ảnh của chính họ để giúp quảng bá một sản phẩm cụ thể, nó được gọi là ............

a)

bảng quảng cáo

b)

sự chứng thực

c)

vị trí

d)

lan tỏa

11.

Hệ thống thông tin Marketing bao gồm:

a)

Hệ thống báo cáo nội bộ

b)

Hệ thống thu thập thông tin từ bên ngoài

c)

Hệ thống nghiên cứu Marketing, Hệ thống hỗ trợ phân tích thông tin từ bên ngoài

d)

Cả 4 phương án trên

12.

Ứng dụng MB của ngân hàng MB Bank hiện tại hỗ trợ cho khách hàng vay nhanh và liên hệ trực tiếp với nhân viên chăm sóc khách hàng mà không tốn cước thoại. Ngân hàng MB đang ứng dụng tốt công cụ Digital Marketing nào?

a)

Social Media

b)

Email Marketing

c)

Tiếp thị nội dung

d)

Kết hợp hỗ trợ trực tiếp và Mobile Marketing

e)

PR Online

13.

Theo bạn một phụ huynh đang có con cần học online sẽ KHÔNG có xu hướng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin trên Google

b)

Tìm đến các trung tâm có ít đánh giá

c)

Xem các review của KOLs

d)

Tin tưởng bạn bè đã sử dụng dịch vụ

14.

Theo bạn các xu hướng nào sau đây là xu hướng của ngành viễn thông?

(chọn nhiều đáp án)

a)

Không triển khai các ứng dụng cho thiết bị di động

b)

Big Data

c)

Ứng dụng công nghệ mới

d)

Giữ các nội dung quảng cáo không đổi

15.

Bất kỳ hàng hóa và dịch vụ nào mà doanh nghiệp bán

a)

Quảng cáo

b)

Sản phẩm

c)

phân khúc thị trường

d)

lợi nhuận

16.

Ưu đãi cụ thể được thiết kế để tăng doanh số bán hàng

a)

khách hàng lặp lại

b)

công khai

c)

xúc tiến bán hàng

d)

Quảng cáo

17.

Quy trình kinh doanh tạo mối quan hệ và làm hài lòng khách hàng

a)

Quảng cáo

b)

Tiếp thị

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Tìm hiểu thị trường

18.

Quy trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin về thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ được chào bán trên thị trường, về khách hàng trong quá khứ, hiện tại và khách hàng tiềm năng cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

a)

Kế hoạch tiếp thị

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Chiến lược tiếp thị

d)

Kiểm thử sản phẩm

19.

Tài liệu hoặc kế hoạch chi tiết toàn diện phác thảo các nỗ lực quảng cáo và tiếp thị cho năm tới.

a)

Kế hoạch tiếp thị

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Chiến lược tiếp thị

d)

Kiểm thử sản phẩm

20.

Sau đây là NGUYÊN NHÂN làm cho sự phổ biến ngày càng tăng của TIẾP THỊ TRỰC TUYẾN, ngoại trừ:

a)

Lười vận động

b)

Việc sử dụng điện thoại thông minh ngày càng phổ biến

c)

Giúp cửa hàng trực tuyến dễ dàng hơn

d)

Truy cập Internet ngày càng đắt đỏ

21.

Sau đây là các PHƯƠNG TIỆN có thể được sử dụng cho tiếp thị trực tuyến, ngoại trừ:

a)

Website

b)

Media sosial

c)

Chat WA

d)

Chat SMS

22.

Sau đây là các tính năng mà GOOGLE có có thể giúp bán hàng trực tuyến của chúng tôi, ngoại trừ:

a)

Google Keyword Planner

b)

Google Watch

c)

Google Suggestion

d)

Google Trend

23.

Mô phỏng quá trình thông minh của con người bằng máy móc

a)

Computer Intelligence

b)

Artificial Intelligence

c)

Content Marketing

d)

Marketing Intelligence

24.

Nhân khẩu học của những người có nhiều khả năng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

a)

Nhận biết thương hiệu

b)

marketing

c)

phân khúc thị trường

d)

thị trường / đối tượng mục tiêu

25.

Helps open the internet for marketing

a)

Dot-Com Bubble

b)

Search Marketing

c)

Web 2.0 Websites

26.

Các trang mạng xã hội bắt đầu xuất hiện trong những năm này:

a)

1997-1999

b)

2005-2007

c)

2003-2004

27.

Xảy ra khi đạt được kết quả mong muốn của một thông điệp tiếp thị.

a)

Web 2.0

b)

Conversion

c)

Dot Com Bubble

d)

Demographics

28.

Search Marketing bao gồm

a)

giúp mở ra internet để tiếp thị

b)

cung cấp nội dung hữu ích dẫn đến kinh doanh

c)

các thương hiệu thiết lập sự hiện diện trực tuyến như Google, Yahoo, MSN

d)

các doanh nghiệp bắt đầu tạo hồ sơ truyền thông xã hội của riêng họ.

29.

Tỷ lệ các nhà điều hành tiếp thị sử dụng mạng xã hội trong các chiến lược tiếp thị (marketing mix).

a)

30%

b)

50%

c)

Over 70%

d)

Over 90%

30.

Khảo sát giúp chúng ta xác định

a)

Sự thật

b)

Ý kiến

c)

Câu trả lời

d)

Số liệu

31.

Các Công cụ Khảo sát có thể ở dạng

a)

Bảng câu hỏi giấy

b)

Phỏng vấn trực tiếp

c)

Trực tuyến (khỉ khảo sát, biểu mẫu google)

d)

Tất cả các phương án

32.

…..được sử dụng để hiển thị kết quả của một cuộc khảo sát.

a)

Biểu đồ hình tròn

b)

hình ảnh

c)

bản đồ

33.

Thị trường mục tiêu có thể được mô tả là

a)

hướng thị trường đang đi

b)

nhóm khách hàng mà doanh nghiệp tìm cách thu hút

c)

cách một doanh nghiệp thu hút khách hàng của mình

d)

mẫu thị trường

34.

Điều nào sau đây có nhiều khả năng cung cấp cho doanh nghiệp nghiên cứu thị trường sơ cấp nhất?

a)

Một chương trình truyền hình

b)

Một cuộc khảo sát khách hàng

c)

Một bài báowspaper article

d)

Một xuất bản

35.

Chọn 2 ví dụ về nghiên cứu thực địa

a)

Surveys

b)

Focus Groups

c)

Competitor's websites

d)

Newspapers

36.

Chọn ba giai đoạn phát triển sản phẩm

a)

Idea generation

b)

Development

c)

Pricing

d)

Modifications

37.

Nhiều quảng cáo diễn ra ở giai đoạn nào của vòng đời sản phẩm?

a)

Introduction

b)

Growth

c)

Maturity

d)

Decline

38.

Điều nào sau đây không phải là một trong 4 chữ P trong marketing hỗn hợp?

a)

packaging

b)

place

c)

promotion

d)

price

39.

Trong khi xây dựng Chiến lược Tiếp thị Kỹ thuật số, có một số công cụ có thể được sử dụng để thực hiện Phân tích bối cảnh. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một trong số chúng?

a)

SWOT Analysis

b)

Porter's Five Forces Analysis

c)

PESTLE Analysis

d)

Web Analytics

40.

Trong khi thiết lập các mục tiêu cho Chiến lược Tiếp thị Kỹ thuật số của bạn, tốt nhất bạn nên sử dụng các mục tiêu SMART (Cụ thể, Có thể đo lường, Có thể đạt được, Thực tế, Có thời hạn). Mục tiêu nào sau đây là SMART?

a)

Giảm tổng chi phí quảng cáo 15%

b)

Tăng doanh số bán hàng thông qua nền tảng Thương mại điện tử lên 10% trong vòng sáu tháng tới.

c)

Tăng số lượng khách truy cập vào trang web của công ty trong sáu tháng tới

d)

Cải thiện nhận thức về thương hiệu đáng kể trong học kỳ này.

41.

KPI là gì?

a)

Key Program Instance

b)

Key Performance Indicator

c)

Kanban Product Interface

d)

Key Product Intermission

42.

Chiến thuật kỹ thuật số nào sau đây phù hợp hơn để cải thiện thương hiệu?

a)

Search Engine Optimisation (SEO)

b)

Search Advertising

c)

Video Marketing

d)

Email marketing

43.

Hành động mua lặp đi lặp lại cùng một thương hiệu được gọi là ...

a)

người mua tiềm năng

b)

chiến dịch quảng cáo

c)

Hình ảnh công ty

d)

thói quen mua hàng

44.

...................... là một câu nói đặc biệt được ghép từ một vài từ giúp xác định công ty hoặc thương hiệu.

a)

logo

b)

coupon

c)

banner

d)

slogan

45.

Phương pháp lập kế hoạch dài hạn, hướng tới tương lai với mục tiêu cơ bản là đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững.

a)

Quảng cáo

b)

Tiếp thị

c)

Kế hoạch tiếp thị

d)

Chiến lược tiếp thị

46.

Thương mại điên tử được ứng dụng mạnh mẽ nhất vào 2 giai đoạn nào trong quy trình kinh doanh xuất nhập khẩu?

a)

Giới thiệu, quảng bá sản phẩm

b)

Giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng

c)

Thanh toán

d)

Vận tải, bảo hiểm

e)

Làm các thủ tục như hải quan, chứng nhận xuất xứ, kiểm tra chất lượng

47.

Trong các cách quảng bá website sau đây, cách nào có chi phí cao nhất?

a)

Đăng ký trên các Search Engine phổ biến như Google, Yahoo, MSN

b)

Liên kết quảng cáo giữa các doanh nghiệp với nhau thông qua website

c)

Sử dụng chiến lược marketing lan toả (viral marketing)

d)

Quảng bá trên các sàn giao dịch, cổng thương mại điện tử

48.

Trong các công cụ sau, hãy chỉ ra công cụ TỐT nhất để hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp nên sử dụng khi ứng dụng thương mại điện tử.

a)

Diễn đàn

b)

FAQs

c)

Chat group

d)

Discussion topics

49.

Trong các hình thức xúc tiến thương mại điện tử sau đây, hình thức nào đòi hỏi nhiều thời gian và nhân lực nhất?

a)

Tham gia vào các Điểm thương mại (trade point)

b)

Đăng ký vào các công cụ search nổi tiếng như Google, Yahoo...

c)

Khai thác các cổng thông tin thị trường như Intracen, Superpages, Europages...

d)

Tham gia vào các sàn giao dịch thương mại điện tử như ecvn, ec21, vnemart...

50.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng đầu tiên?

a)

Xây dựng Website

b)

Giao dịch qua mạng

c)

Mua tên miền, thuê máy chủ

d)

Tham gia các cổng thương mại điện tử

51.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng đầu tiên?

a)

Xây dựng Website

b)

Giao dịch qua mạng

c)

Mua tên miền, thuê máy chủ

d)

Tham gia các cổng thương mại điện tử

52.

Trong các yếu tố 7C khi đánh giá website thương mại điện tử, KHÔNG có yếu tố nào sau đây?

a)

Content

b)

Context

c)

Consumer

d)

Connection

53.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào được đánh giá là nguy cơ chiến lược (stragegic threat) và là đe dọa lớn nhất đối với hoạt động của các đại lý du lịch (travel agent) truyền thống?

a)

Các website du lịch điện tử cho phép khách hàng đặt tour qua mạng

b)

Các công ty du lịch có xu hướng xây dựng website để tiến hành giao dịch qua mạng

c)

Giá du lịch có xu hướng giảm

d)

Các tour du lịch nhiều hơn

54.

Ứng dụng nào của thương mại điện tử được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu sử dụng phổ biến ở VN hiện nay

a)

Cung cấp dịch vụ khách hàng qua mạng Internet

b)

Cung cấp dịch vụ FAQ để giải đáp các thắc mắc của khách hàng

c)

Gửi e-mail quảng cáo đến các khách hàng tiềm năng

d)

Nghiên cứu thị trường nước ngoài

55.

Yếu tố nào KHÔNG phải lợi ích của thị trường lao động điện tử (electronic job market) đối với người lao động?

a)

Tốc độ giao tiếp giữa người tìm việc và người tuyển dụng

b)

Lương cao hơn

c)

Khả năng tìm kiếm nhanh và rộng trên các thị trường điện tử

d)

Khả năng tìm được nhiều công việc phù hợp hơn

56.

Amazon.com tận dụng nhiều loại dịch vụ để phục vụ các nhóm khách hàng khác nhau thông qua website của mình, đây là hình thức:

a)

“cybermediation”

b)

“disintermediation”

c)

“unbundling”

d)

“hypermediation”

57.

Chiến lược marketing của Dell được gọi là:

a)

“shared service”

b)

“click-and-mortar”

c)

“direct from manufacturer”

d)

“brick-and-mortar”

58.

Chiến lược marketing của Sears được gọi là:

a)

“shared service”

b)

“click-and-mortar”

c)

“direct from manufacturer”

d)

“brick-and-mortar”

59.

Dấu TRUSTe được gắn trên các website thương mại điện tử là ví dụ của:

a)

“a business rating” – đánh giá kinh doanh

b)

“a trust mark” – đánh dấu tin cậy

c)

“a copy right” – bản quyền

d)

“a B2B exchange” – sàn giao dịch B2B

60.

Khi chiến lược tự triển khai thương mại điện tử (click-and-mortar) của ToysRUs thất bại, công ty chuyển sang sử dụng hệ thống bán hàng trực tuyến của Amazon.com. Đây là ví dụ minh họa mô hình nào?

a)

“disintermediation”

b)

“channel conflict”

c)

“a digital delivery system”

d)

“a strategic alliance”

61.

Một công ty xây dựng hệ thống thương mại điện tử để bán các tour du lịch trực tuyến, đây là mô hình gì?

a)

“viral marketer”

b)

“content disseminator”

c)

“transaction broker”

d)

“market maker”

62.

Một nhà tiếp thị sử dụng e-mail để quảng cáo đến các khách hàng tiềm năng, hình thức này được gọi là gì?

a)

“viral marketer”

b)

“content disseminator”

c)

“transaction broker”

d)

“market maker”

63.

VMU lập ra danh mục các câu hỏi và câu trả lời mà sinh viên mới vào trường hay quan tâm dựa trên một điều tra quy mô trong vài năm. Đây là hình thức gì?

a)

Bảng câu hỏi FAQs

b)

Ứng dụng chiến lược khách hàng trung tâm

c)

Ứng dụng chiến lược giao tiếp với khách hàng

d)

Hoạt động trực tuyến

64.

Công cụ sử dụng phổ biến nhất hiện nay để hỗ trợ khách hàng trực tuyến là gì?

a)

Trung tâm hỗ trợ khách hàng qua điện thoại

b)

Thư rác

c)

Hệ thống thảo luận hiện đại

d)

Thư điện tử e-mail