wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dự án QTKD- Hanhlee

Total questions: 68

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là gì?

a)

Một quá trình bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, thực thi và kiểm soát

b)

Một hoạt động riêng lẻ

c)

Là quá trình kiểm soát các hoạt động của doanh nghiệp

d)

Là một hành động thực tế giúp triển khai công việc hiệu quả

2.

Quản trị dự án tập trung vào điều gì?

a)

Chỉ kiểm soát chi phí

b)

Chỉ kiểm soát chất lượng

c)

Chỉ lập kế hoạch sơ bộ

d)

Quản lý tất cả các công việc liên quan đến dự án

3.

Quản trị khác với quản trị dự án ở điểm nào?

a)

Quản trị tập trung vào dự án, quản trị dự án tập trung vào doanh nghiệp

b)

Quản trị diễn ra liên tục, quản trị dự án có điểm bắt đầu và kết thúc

c)

Quản trị dự án diễn ra liên tục

d)

Không có sự khác biệt

4.

Ba yếu tố trong mô hình tam giác quản trị dự án là gì?

a)

Chi phí – Thời gian – Chất lượng

b)

Doanh thu – Lợi nhuận – Chi phí

c)

Ngân sách – Khách hàng – Doanh thu

d)

Kế hoạch – Thực thi – Kiểm soát

5.

Lập kế hoạch dự án là gì?

a)

Xây dựng phương án thay thế để đạt mục tiêu của dự án

b)

Lập kế hoạch sơ bộ

c)

Quá trình tư duy, hệ thống hóa hành động để đạt mục tiêu

d)

Lập kế hoạch chi tiết

6.

Nội dung chính của kiểm soát dự án là gì?. Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

So sánh tiến độ thực tế với kế hoạch để đảm bảo tiến độ

b)

Chỉ theo dõi chi phí

c)

Chỉ áp dụng cho dự án lớn

d)

Để đảm bảo các thành viên trong nhóm dự án làm việc hiệu quả và năng suất

7.

Lập kế hoạch sơ bộ giúp trả lời những câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi What và Why

b)

Câu hỏi When và Who

c)

Không cần câu hỏi nào

d)

5W1H (What, Why, Who, Where, How)

8.

Lập kế hoạch chi tiết bao gồm những yếu tố gì?

a)

Chi phí, lịch trình, địa điểm

b)

Thời gian, nguồn lực, địa điểm

c)

Thực thi, lịch trình, ngân sách

d)

Thời gian, nguồn lực, ngân sách, trình tự, lịch trình

9.

Lên lịch trình dự án thể hiện điều gì?

a)

Chi phí, thành viên tham gia

b)

Thời điểm bắt đầu, kết thúc, thời gian thực thi và trình tự các hoạt động

c)

Mục tiêu dự án

d)

Thời điểm bắt đầu, kết thúc của dự án

10.

Điểm khác biệt chính giữa lập kế hoạch và lên lịch trình?

a)

Không có sự khác biệt

b)

Lịch trình bao gồm cả chi phí

c)

Lịch trình liên quan đến tất cả khía cạnh của dự án

d)

Lập kế hoạch liên quan tất cả khía cạnh, lịch trình chỉ liên quan thời điểm

11.

Công cụ nào dùng để chia nhỏ công việc trong dự án?

a)

WBS

b)

LOB

c)

CPM

d)

PERT

12.

Phương pháp nào dùng khi dự án quen thuộc, thường nhật?

a)

CPM

b)

PERT

c)

LOB

d)

WBS

13.

Phương pháp nào áp dụng cho dự án không quen thuộc, nhiều bất định?

a)

CPM

b)

PERT

c)

LOB

d)

WBS

14.

Kỹ thuật LOB áp dụng cho loại dự án nào?

a)

Có hoạt động lặp lại liên tục

b)

Chỉ một lần

c)

Không có lặp lại

d)

Dự án nhỏ

15.

Biểu đồ thanh (Bar chart) có ưu điểm gì?. Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

Không dễ hiểu

b)

Không cần có kiến thức đặc biệc để hiểu

c)

Dễ hiểu, phù hợp dự án nhỏ

d)

Chỉ áp dụng cho dự án lớn

16.

Khi nào sử dụng CPM thay vì PERT?

a)

Khi dự án không quen thuộc

b)

Khi dự án bất định

c)

Không có đáp án đúng

d)

Khi dự án quen thuộc, thường nhật

17.

Điều chỉnh lịch trình có thể dùng cách nào?

a)

Tăng nguồn lực và cân đối nguồn lực

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng nguồn lực thực hiện

d)

Thay đổi mục tiêu dự án

18.

Ưu điểm chính của PDM so với CPM là gì?

a)

Không có ưu điểm

b)

Ít thông tin hơn

c)

Dễ vẽ hơn

d)

Thể hiện mối quan hệ thực tế tốt hơn, mô tả thêm các loại phụ thuộc

19.

So sánh ưu điểm CPM và PERT?

a)

PERT: dự án đơn giản, CPM: dự án phức tạp

b)

CPM: dự án quen thuộc, PERT: dự án bất định

c)

PERT: quen thuộc, CPM: bất định

d)

Không có đáp án đúng

20.

Ví dụ nào dưới đây là dự án?

a)

Mua sắm cá nhân

b)

Đi làm hàng ngày

c)

Phát triển sản phẩm mới

d)

Nấu ăn tối

21.

Nhận diện ý tưởng dự án thường bắt nguồn từ đâu?

a)

Sở thích cá nhân

b)

Hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Nhu cầu thị trường, cơ hội, hoặc vấn đề của doanh nghiệp

d)

Nguồn lực sẵn có

22.

Nguồn lực dự án bao gồm

a)

Lịch trình, tổ chức, thiết bị, nguyên vật liệu, tài chính

b)

Con người, tổ chức, thiết bị, nguyên vật liệu, cơ sở vật chất, tài chính

c)

Con người, tổ chức, nguyên vật liệu, cơ sở vật chất, tài chính, lịch trình

d)

Ngân sách, lịch trình, Con người, tổ chức, thiết bị, cơ sở vật chất, tài chính

23.

Mục tiêu dự án thường được xác định theo tiêu chí nào?

a)

SWOT

b)

PERT

c)

SMILE

d)

SMART

24.

Dự án luôn phải có gì?

a)

Không cần thời gian

b)

Khung thời gian cụ thể (bắt đầu và kết thúc)

c)

Chỉ cần nhân sự

d)

Chỉ cần ngân sách

25.

Bên liên quan của dự án có thể là ai?. Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

Nhà đầu tư

b)

Khách hàng

c)

Đối tác

d)

Nhân viên dự án

26.

Phạm vi dự án là gì?

a)

Tiêu chuẩn chất lượng được xác định

b)

Thời gian bắt đầu và kết thúc của một hoạt động

c)

Tất cả công việc cần thực hiện để tạo ra hạng mục bàn giao

d)

Không có đáp án đúng

27.

Lịch trình dự án thể hiện điều gì?

a)

Tiêu chuẩn chất lượng được xác định

b)

Thời gian bắt đầu và kết thúc của mỗi hoạt động

c)

Tất cả công việc cần thực hiện để tạo ra hạng mục bàn giao

d)

Không có đáp án đúng

28.

Sự hài lòng của khách hàng trong dự án đạt được bằng cách nào? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Hoàn thành phạm vi dự án theo đúng kế hoạch 

b)

Duy trì trao đổi thường xuyên, đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu

c)

Hoàn thành phạm vi dự án theo đúng ngân sách

d)

Rút ngắn thời gian dự án

29.

Dự án là gì?

a)

Một hoạt động lặp lại hàng ngày

b)

Là việc kiểm soát chi phí các hoạt động

c)

Nỗ lực hoàn thành mục tiêu cụ thể thông qua chuỗi công việc liên quan

d)

Việc kinh doanh sản phẩm hàng ngày

30.

Chuỗi công việc trong dự án có đặc điểm gì?

a)

Không lặp lại, phụ thuộc lẫn nhau, theo trình tự

b)

Lặp lại, phụ thuộc lẫn nhau, theo trình tự

c)

Lặp lại, phụ thuộc lẫn nhau, không cần theo trình tự

d)

Phải có khung thời gian cụ thể

31.

Dự án được xem là gì?

a)

Nỗ lực một lần, duy nhất

b)

Có thể lặp lại

c)

Diễn ra thường xuyên

d)

Không có giới hạn

32.

Mức độ bất định trong dự án đến từ đâu?. Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

Khách hàng

b)

Rủi ro kỹ thuật

c)

Biến động từ môi trường bên ngoài

d)

Thiếu hụt nguyên vật liệu

33.

Yếu tố nào kiểm soát chất lượng dự án?. Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

Nguồn lực

b)

Ngân sách

c)

Đánh giá, nghiệm thu

d)

Tiêu chuẩn kiểm duyệt

34.

Trong giai đoạn kết thúc, hoạt động nào được thực hiện?

a)

Theo dõi và kiểm soát tiến độ

b)

Xây dựng kế hoạch

c)

Đánh giá dự án, rút kinh nghiệm, lưu trữ tài liệu

d)

Triển khai marketing

35.

WBS là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Work Breakdown Structure

b)

Work Balance System

c)

World Business Strategy

d)

Working Base Schedule

36.

WBS được phát triển cho trường hợp nào?

a)

Tất cả phương án có thể có

b)

Phương án tốt nhất đã chọn

c)

3 phương án được chọn

d)

Phương án rủi ro cao nhất

37.

So sánh phạm vi và lịch trình trong dự án?

a)

Phạm vi: hạng mục bàn giao; Lịch trình: thời gian hoàn thành

b)

Cả hai đều là chi phí

c)

Phạm vi là nguồn lực

d)

Lịch trình: hạng mục bàn giao; phạm vi: thời gian hoàn thành

38.

Sơ đồ mạng dự án có thể được xây dựng từ đâu?

a)

WBS

b)

PEST

c)

SWOT

d)

Ngân sách

39.

Số cấp độ trong WBS phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Ngân sách dự án

b)

Quy mô khách hàng

c)

Số lượng nhân viên

d)

Kinh nghiệm của nhà hoạch định

40.

Cấu trúc WBS được biểu diễn dưới dạng gì?

a)

Sơ đồ phân cấp

b)

Danh sách tuyến tính

c)

Bảng dữ liệu

d)

Đường thẳng thời gian

41.

Một hoạt động trong WBS có thể được thực thi khi nào?

a)

Ở cuối dự án

b)

Bất kỳ thời điểm hoặc phụ thuộc vào hoạt động khác

c)

Ở đầu dự án

d)

Không thể xác định

42.

Cấu trúc WBS là bước đầu tiên cho việc gì?

a)

Đo lường lợi nhuận

b)

Phát triển sơ đồ mạng hoặc biểu đồ thanh

c)

Đánh giá hiệu quả sau khi dự án kết thúc

d)

Định giá dự án

43.

Biểu đồ thanh còn có tên gọi khác là gì?

a)

Biểu đồ WBS

b)

Biểu đồ Gantt

c)

Biểu đồ PERT

d)

Biểu đồ CPM

44.

Điểm khác biệt chính giữa WBS và biểu đồ thanh?

a)

WBS: Cần làm gì? Biểu đồ thanh: Khi nào làm?

b)

Biểu đồ thanh: Làm như thế nào?

c)

WBS: Làm như thế nào?

d)

WBS: Khi nào làm? Biểu đồ thanh: Cần làm gì?

45.

WBS giúp ích cho quản trị dự án như thế nào? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng

a)

Lên lịch trình dự án

b)

Cắt giảm sản phẩm

c)

Phát triển cấu trúc tổ chức

d)

Phân công quyền hạn, nhân lực, cải thiện thông tin

46.

Điểm hạn chế lớn nhất của biểu đồ thanh so với WBS?

a)

Không thể hiện chi tiết khối lượng công việc bên trong, chỉ thể hiện lịch trình

b)

Phức tạp hơn WBS

c)

Không được chấp nhận rộng rãi

d)

Khó hiểu hơn WBS

47.

Yếu tố nào KHÔNG PHẢI là nội dung cần xác định khi xây dựng sơ đồ mạng lưới?

a)

Sơ đồ tổ chức nhân sự của doanh nghiệp

b)

Thời gian thực thi từng hoạt động

c)

Mối quan hệ phụ thuộc giữa các hoạt động

d)

Các hoạt động trong dự án

48.

Hai loại sơ đồ mạng chính là gì?

a)

CPM và PERT

b)

Harmonygraph và Gantt

c)

AOA và AON

d)

Gantt và PERT

49.

Đuôi của mũi tên trong AOA biểu thị điều gì?

a)

Thời điểm kết thúc

b)

Nguồn lực

c)

Thời điểm bắt đầu

d)

Chi phí

50.

Sự kiện hợp nhất là gì?

a)

Một hoạt động độc lập

b)

Kết thúc đồng thời nhiều hoạt động

c)

Bắt đầu đồng thời nhiều hoạt động

d)

Một hoạt động giả

51.

Sự kiện phân nhánh là gì?

a)

Một hoạt động độc lập

b)

Kết thúc đồng thời nhiều hoạt động

c)

Bắt đầu đồng thời nhiều hoạt động

d)

Một hoạt động giả

52.

Sơ đồ mạng phù hợp cho loại dự án nào?

a)

Nhỏ và đơn giản

b)

Lớn và phức tạp

c)

Dự án cá nhân

d)

Các dự án có tính chất lặp lại, ít thay đổi

53.

Hoạt động giả (dummy activity) có đặc điểm nào?

a)

Tốn nguồn lực và thời gian

b)

Không có thời gian và nguồn lực

c)

Tốn nguồn lực nhưng không có thời gian

d)

Có thời gian nhưng không tốn nguồn lực

54.

Tại sao cần đánh số cách khoảng (skip numbering) khi đánh số sự kiện?

a)

Để giảm số lượng nút

b)

Để bổ sung, điều chỉnh hoạt động sau này

c)

Để đơn giản hóa sơ đồ

d)

Không cần đánh số cách khoảng

55.

Tại sao chiều mũi tên thường vẽ từ trái sang phải trong AOA?

a)

Thể hiện nguồn lực

b)

Bắt buộc phải vậy

c)

Dễ theo dõi trình tự công việc

d)

Thể hiện chi phí

56.

CPM sử dụng công cụ gì để mô tả các hoạt động?

a)

Bảng tính Excel

b)

Ma trận SWOT

c)

Sơ đồ mạng lưới

d)

Biểu đồ cột

57.

Những yếu tố nào không được tính vào thời gian thực thi hoạt động?

a)

Thời gian chờ xử lý

b)

Đình công, lũ lụt, hỏa hoạn

c)

Thời gian vận hành máy móc

d)

Tổng thời gian trôi qua

58.

EST viết tắt của cụm từ nào?

a)

Early Standard Task

b)

Earliest Start Time

c)

Estimated Standard Time

d)

Expected Schedule Time

59.

Phép tính lùi (backward pass) bắt đầu từ đâu?

a)

Hoạt động giả

b)

Sự kiện kết thúc

c)

Sự kiện bắt đầu

d)

Hoạt động bất kỳ

60.

LFT của hoạt động được tính bằng cách nào trong phép tính lùi?

a)

Giá trị lớn nhất của các EFT trước đó

b)

Giá trị nhỏ nhất trong số các LST của hoạt động liền sau

c)

Giá trị nhỏ nhất trong số cá EFT của hoạt động liền sau

d)

Giá trị nhỏ nhất trong số cá EFT của hoạt động liền sau

61.

Phép tính tiến giúp ta di chuyển trong sơ đồ mạng theo hướng nào?

a)

Ngược từ cuối về đầu

b)

Theo vòng lặp

c)

Di chuyển ngẫu nhiên

d)

Từ sự kiện bắt đầu đến sự kiện kết thúc

62.

LFT viết tắt của cụm từ nào?

a)

Latest Finish Time

b)

Longest Flow Time

c)

Last Fast Track

d)

Late Factor Time

63.

LST được tính bằng công thức nào?

a)

LST = EST + dij

b)

LST = LFT - Thời gian thực thi (dij)

c)

LST = EFT + EST

d)

LST = LFT + EFT

64.

Phép tính lùi được thực hiện để xác định chỉ số gì?

a)

EST và EFT

b)

LFT và LST

c)

EST và LST

d)

EFT và LFT

65.

Trong phép tính tiến, EST của một hoạt động được xác định bằng gì?

a)

Giá trị nhỏ nhất của LFT

b)

Chi phí hoạt động

c)

Giá trị lớn nhất của LFT

d)

Giá trị lớn nhất của EFT của tất cả các hoạt động liền trước

66.

Trong phép tính lùi, LET của sự kiện kết thúc được gán bằng gì?

a)

EST của sự kiện đầu tiên

b)

Thời gian thực thi dự kiến của dự án

c)

Tổng nguồn lực

d)

Chi phí dự án

67.

Điểm khác biệt chính giữa EFT và LFT là gì?

a)

EFT: thời điểm bắt đầu sớm nhất; LFT: thời điểm bắt đầu muộn nhất

b)

EFT: thời điểm kết thúc sớm nhất; LFT: thời điểm kết thúc muộn nhất

c)

EFT: thời điểm kết thúc muộn nhất; LFT: thời điểm kết thúc sớm nhất

d)

Không có sự khác biệt

68.

Tại sao cần sự tham gia của các nhân sự chủ chốt trong ước tính thời gian?

a)

Để rút ngắn tiến độ

b)

Để tăng độ chính xác của ước tính thời gian

c)

Để dự án đạt chất lượng cao hơn

d)

Để đơn giản hóa sơ đồ