WorksheetsSW6 U7 Vocab
Total questions: 27
Worksheet time: 12mins
comedy(n) /ˈkɔmidi/
kênh
nhân vật
chương trình tán gẫu
kịch vui, hài kịch
nghệ sĩ hài kịch
documentary(n)
phim tài liệu
giáo dục
chiêu đãi, giải trí
có tính giải trí
sự kiện
cartoon(n) /kɑːˈtuːn/
tẻ nhạt
phát thanh
hoạt hình
khéo léo
chuyên viên quay phim
war film
phim dài tập
lịch phát sóng
khán giả
phim chiến tranh
bản tin dự báo thời tiết
romantic film
chương trình truyền hình thực tế
điều khiển
phóng viên
phim lãng mạn
tình huống hài kịch (là từ kết hợp của situation và comedy)
horror film(n) /ˈhɒrə(r) fɪlm/
sự triễn lãm
thực tế, sự thực
trò chơi truyền hình
phim, kịch lịch sử
phim kinh dị
phim hài
cartoon
educational
programme
character
comedy
phim chính kịch
cartoon
educational
drama
character
comedy
tuyệt vời
boring
fantastic
sad
awful
kinh khủng
boring
fantastic
terrible
awful
tồi tệ
boring
fantastic
terrible
awful
nhàm chán
boring
fantastic
terrible
awful
buồn
boring
sad
terrible
awful
cười (v)
talk
laugh
cry
sing
phim hoạt họa (hoạt hình)
animated
educational programme
programme
gameshow
talent show
đội quân
army
king
queen
soldier
nhà vua (n)
army
king
queen
soldier
binh lính (n)
army
king
queen
soldier
nữ hoàng (n)
army
king
queen
soldier
trận chiến (n)
attack
gereral
battle
soldier
vị tướng (n)
attack
gereral
battle
soldier
quân xâm lược (n)
attack
gereral
battle
invader
tấn công (v)
attack
gereral
battle
invader
người lãnh đạo (n)
attack
gereral
leader
invader
tuyệt vời
interesting
wonderful
programme
prefer
cute
Action movie
Phim tài liệu
Phim hoạt hình
Phim hành động
Phim kinh dị
Science fiction
Phim khoa học viễn tưởng
Phim ma
Phim hài
Phim hoạt hình
