wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Content Marketing DOM1031

Total questions: 69

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Công thức PAS nghĩa là gì?

a)

Problem - Agitate - Solution

b)

Problem - After - Solution

c)

Past - Actually - Solve

d)

Problem - Awareness - Story

2.

Chữ D trong AIDA nghĩa là gì?

a)

Development (phát triển)

b)

Desire (khơi gợi ham muốn)

c)

Dear (thân thiết)

d)

Direct (trực tiếp)

3.

Ưu điểm của case study là..?

a)

A. Tính hấp dẫn, tính cập nhật

b)

B. Tính điển hình và đại diện

c)

C. Phù hợp để học tập trên cơ sở hệ thống kiến thức nền đầy đủ, cách thức tối ưu nhất để giúp người học hiểu và ghi nhớ kiến thức lý thuyết.

d)

D. Tất cả đều đúng.

4.

Mô hình nào được dùng để phân tích nhu cầu về nội dung của doanh nghiệp?

a)

AIDA

b)

5W-1H

c)

PDCA

d)

4P

5.

SEO là:

a)

Giám đốc

b)

Tối ưu hoá công cụ tìm kiếm

c)

Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm

d)

Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm

6.

Landing page có thuộc content marketing không?

a)

b)

Không

7.

SEO là viết tắt của từ gì?

a)

Site Efficiency Optimization

b)

Search Engine Optimization

c)

Site Engine Optimization

d)

Search Engine Operation

8.

AIDA là viết tắt của những từ gì?

a)

Advertising (quảng cáo) – Introduce (giới thiệu) – Decision (sự quyết định) – Action (hành động)

b)

Attention (thu hút) – Influencer (người ảnh hưởng) – Difference (sự khác nhau) – Analytics (phân tích)

c)

Attention (thu hút) – Interest (thích thú) – Desire (khao khát) – Action (hành động)

d)

Ability (có khả năng) – Introduce (giới thiệu) – Decision (sự quyết định) – Analytics (phân tích)

9.

Đâu không phải là công thức viết bài trên facebook?

a)

AIDA

b)

BAB

c)

B2B

d)

PAS

10.

Mật độ từ khóa trong SEO cần đảm bảo tỷ lệ bao nhiêu?

a)

3-8%

b)

0,8-2%

c)

0,3-8%

d)

3-5%

11.

Bố cục bài viết chuẩn SEO sau khi đã xác định được tiêu đề H1 thì triển khai bài viết bao gồm mấy phần?

a)

3 phần

b)

4 phần

c)

5 phần

d)

6 phần

12.

Nguyên tắc thẻ H1 cần đảm bảo chứa từ khóa và số lý tự rơi vào khoảng bao nhiêu?

a)

50-70 ký tự

b)

70-90 ký tự

c)

90-110 ký tự

d)

110-130 ký tự

13.

Một bài viết chuẩn SEO cần tối thiểu bao nhiêu hình ảnh?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

14.

Hình ảnh trong các bài viết chuẩn SEO cần đảm bảo gắn thẻ?

a)

ALT

b)

ATL

c)

LAT

d)

TAL

15.

ĐÂY LÀ GÌ?

a)

Infographic

b)

Case Study

c)

Meme

d)

Social Media Post

16.

Quy tắc tối ưu nội dung trên mạng xã hội là bao nhiêu?

a)

80/20

b)

70/30

c)

50/50

d)

tùy từng bài

17.

Thẻ mô tả Meta Description cần dài bao nhiêu ký tự?

a)

150 - 165

b)

165 - 170

c)

170 - 180

d)

190 - 200

18.

Tìm phương án KHÔNG thuộc là cấu trúc của 1 case study

a)

Tóm tắt vấn đề hoặc thách thức mà khách hàng gặp phải

b)

Mô tả chi tiết giải pháp doanh nghiệp cung cấp

c)

Kết quả mà khách hàng đạt được sau khi sử dụng dịch vụ

d)

Hướng dẫn khách hàng chi tiết cách giải quyết

19.

Case Study thường được chuyển thể thành

a)

Meme

b)

Sách trắng

c)

Hình ảnh

d)

Video

20.

Đâu KHÔNG phải là một định dạng Ebook?

a)

.PRC

b)

.EPUB

c)

.CHM

d)

.PSD

21.

Sách trắng thường được xuất bản ở định dạng nào?

a)

.PDF

b)

.PRC

c)

.EPUB

d)

.CHM

22.

Đâu KHÔNG phải đặc điểm của sách điện tử?

a)

Được dùng để thu hút khách hàng tiềm năng

b)

Không thể chỉnh sửa nội dung

c)

Tiêu chí tối ưu hóa công cụ tìm kiếm

d)

Tiết kiệm chi phí

23.

Tiêu đề email tối ưu có độ dài … ký tự.

a)

50 - 70

b)

30 - 50

c)

160

d)

Không giới hạn

24.

Biện pháp nào không giúp tối ưu landing page?

a)

Bổ sung lợi ích thiết thực

b)

Bổ sung nhiều liên kết ngoài

c)

Bổ sung video

d)

Lời kêu gọi hành động mạnh mẽ

25.

Có bao nhiêu loại landing page phổ biến?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

2

26.

Inforgraphic là gì?

a)

Là một dạng nội dung hình ảnh kết hợp các yếu tố đồ họa cùng lượng văn bản tối thiểu để trình bày thông tin hoặc dữ liệu một cách trực quan.

b)

Là những câu chuyện cười mang tính văn hóa

c)

Là một cách đơn giản để xây dựng và duy trì mối quan hệ giữa thương hiệu với khách hàng

d)

Là nội dung dạng dài được dùng để thu hút khách hàng tiềm năng

27.

Phân loại nào dưới đây KHÔNG thuộc Inforgraphic

a)

Danh sách

b)

So sánh

c)

Thống kê

d)

Hài hước

28.

Các nguyên tắc cần nhớ khi dùng Meme

a)

Ngắn gọn, xúc tích

b)

Sử dụng cỡ chữ lớn, dễ đọc

c)

Cần thay đổi ý nghĩa của meme

d)

Tránh đưa CTA vào meme

29.

Các hình thức tổ chức chương trình Podcast:

a)

Độc thoại (Solo)

b)

Chương trình đồng tổ chức (Co-hosted)

c)

Buổi phỏng vấn (Interview)

d)

Hội thảo

30.

Chữ H trong công thức H.P.S.U.A là gì?

a)

Hook (Thu hút sự chú ý của người xem)

b)

Harmony (nhịp điệu lôi cuốn người xem)

c)

Heart (tác động trực tiếp đến trái tim của người xem)

d)

Happy (tạo cảm giác vui vẻ cho người xem)

31.

Đâu KHÔNG phải là lợi ích của Live-stream

a)

Tiếp cận được nhiều khách hàng hơn

b)

Đơn giản và tiện lợi

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Khiến khách hàng vui vẻ và thoải mái

32.

80% khách hàng nói rằng

a)

họ thích xem livestream

b)

họ thích đọc bài viết của thương hiệu

c)

họ thích xem video từ thương hiệu

d)

họ thích nghe podcast từ thương hiệu

33.

Loại hình nội dung thuộc top những định dạng content phổ biến nhất, có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin hữu ích đến khách hàng và nâng cao thứ hạng tìm kiếm trên Google cho website (SEO)

a)

Bài đăng MXH

b)

Blog

c)

Thông cáo báo chí (Press release)

d)

Content video

34.

Ưu điểm của content ảnh

a)

Khơi gợi cảm xúc của người xem

b)

Chi phí thấp

c)

Truyền tải thông điệp một cách ngắn gọn nhưng thu hút

d)

ND có thể tái sử dụng nhiều lần

35.

Ưu điểm của content video là?

a)

Chi phí sản xuất thấp

b)

Nội dung có thể tái sử dụng được nhiều lần

c)

Phù hợp với mọi đối tượng độc giả

d)

Khả năng truyền tải thông điệp cực tốt (lên tới 95% nếu so với content text - 10%)

36.

... là nội dung được tạo ra và xuất bản trên các nền tảng mà doanh nghiệp sở hữu

(a)  

37.

... đề cập đến nội dung được phân phối thông qua các hình thức trả phí

(a)  

38.

... gồm những nội dung về doanh nghiệp được bên khác tạo ra và đăng tải một cách tự nhiên

(a)  

39.

Là ứng dụng giúp người dùng tạo, biên tập, quản lý và xuất bản nội dung trên website mà không cần kiến thức chuyên ngành về lập trình

a)

CMA

b)

CDA

c)

CMS

d)

LMS

40.

KPI phổ biến cho mục tiêu nhận thức về thương hiệu

a)

Số lượt tiếp cận

b)

Số lượt hiện thị

c)

Số lượt truy cập

d)

Tỷ suất hoàn vốn

41.

KPI phổ biến cho mục tiêu doanh thu

a)

Số lượng khách hàng tiềm năng

b)

Số đơn hàng

c)

Lượt xem sản phẩm

d)

Lượt xem video

42.

Tần suất thu thập dữ liệu có lựa chọn an toàn là bao lâu?

a)

Hàng tháng

b)

Hàng ngày

c)

Hàng tuần

d)

Hàng năm

43.

(a)   là một cách tiếp cận đa kênh để tối đa hiệu quả phân phối và quảng bá nội dung. Mục tiêu của việc khuếch đại là tăng phạm vi tiếp cận của thương hiệu đồng thời khuyến khích khán giả di chuyển liên tục vào sâu bên trong phễu chuyển đổi.

44.

Quy trình khuếch đại nội dung:
Tối ưu hành trình khách hàng (1)

Lựa chọn nội dung khuếch đại/khuếch tán (2)

Lựa chọn kênh khuếch đại/khuếch tán (3)

Xác định mục tiêu và KPI (4)

a)

1, 2, 3, 4

b)

2, 4, 1, 3

c)

4, 1, 3, 2

d)

3, 2, 1, 4

45.

Các loại hình cá nhân hóa phổ biến

a)

Cá nhân hóa theo hành trình khách hàng

b)

Cá nhân hóa theo phân khúc khách hàng

c)

Cá nhân hóa theo chân dung khách hàng

d)

Cá nhân hóa theo từng khách hàng cụ thể

46.

Nano - Influencers có bao nhiêu người theo dõi?

a)

Trên 1.000.000

b)

Dưới 10.000

c)

Từ 10.000 đến 100.000

d)

Từ 100.000 đến 1.000.000

47.

Micro - Influencers có bao nhiêu người theo dõi?

a)

Trên 1.000.000

b)

Dưới 10.000

c)

Từ 10.000 đến 100.000

d)

Từ 100.000 đến 1.000.000

48.

Nguyên tắc lựa chọn Influencer

a)

Relevance (sự phù hợp)

b)

Reach (phạm vi tiếp cận)

c)

Resonance (sự cộng hưởng)

d)

Recycle (tái chế)

49.

Nhược điểm của Tiktok Marketing bao gồm? (3 đáp án đúng)

a)

TikTok chỉ tập trung phát triển phiên bản web

b)

Áp lực lên các nhà sáng tạo nội dung khi phải liên tục chạy theo trend và sáng tạo những content video mới

c)

Tệp người dùng quá trẻ, không thuộc tệp khách hàng với năng lực mua lí tưởng

d)

Các tiêu chuẩn cộng đồng khắt khe, làm ảnh hưởng đến chất lượng nội dung và khả năng tiếp cận tự nhiên của kênh

50.

Tương tác tự nhiên (trên MXH) có nghĩa là gì? (2 đáp án đúng)

a)

Tương tác trên MXH là những hành động cụ thể của người dùng với fanpage, hay các bài viết, video hoặc hình ảnh hiển thị trong quá trình họ truy cập MXH.

b)

Các hành động tương tác thể là nhấn nút Like, thả tim, để lại comment, chia sẻ (share), check-in, click để xem nội dung bài viết, video, ... .

c)

Tương tác trên Mạng Xã Hội chỉ các cuộc trò chuyện, trao đổi qua lại giữa các người dùng MXH với nhau.

d)

Tương tác tự nhiên trên mạng xã hội bao gồm các hoạt động like, share, comment hay ấn vào ảnh và bài viết trên quảng cáo.

51.

Ưu điểm của mạng xã hội Facebook trong marketing nội dung? (3 đáp án đúng)

a)

Độ phủ đặc biệt lớn với khả năng nhắm mục tiêu chi tiết tốt, dễ dàng tiếp cận các đối tượng khách hàng tiềm năng.

b)

Các định dạng nội dung đa dạng, gần gũi với người dùng, DN dễ dàng phát triển và sáng tạo.

c)

Chức năng chạy quảng cáo hoạt động hiệu quả, chi phí rẻ, có thể dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh ngân sách.

d)

Tính cạnh tranh thấp, không bị thắt chặt quảng cáo

52.

Công cụ giúp doanh nghiệp đồng bộ hóa nội dung là?

a)

Content Calendar

b)

Mailchimp

c)

Yelp

d)

Content Guidelines

53.

Quy trình xây dựng chiến lược Content Marketing gồm bao nhiêu bước?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

54.

Quy chuẩn nội dung cần được?

a)

Thể hiện dưới dạng văn bản

b)

Bao gồm nhiều yêu cầu chi tiết

c)

Giữ nguyên vẹn nội dung mãi mãi

d)

Bảo mật nội bộ ban lãnh đạo

55.

Vị trí nào cần phải tuân thủ quy chuẩn nội dung?

a)

Biên tập viên

b)

Nhà sáng tạo nội dung

c)

Nhà sản xuất nội dung

d)

Tất cả thành viên trong doanh nghiệp

56.

Một bài viết chuẩn SEO có bao nhiêu thẻ H1?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

KGR là gì?

a)

Tỷ lệ từ khóa vàng

b)

Tỷ lệ vàng của từ khóa

c)

Tất cả đều đúng

d)

Tất cả đều sai

58.

"lưu lượng tìm kiếm một từ khóa hoặc cụm từ khóa trên một công cụ tìm kiếm nhất định trong một khoảng thời gian xác định" là định nghĩa của?

a)

KGR

b)

Volume

c)

Allintitle

d)

Từ khóa

59.

Công thức tính allintitle là?

a)

Allintitle:key word

b)

Allintitle: key word

c)

allintitle:key word

d)

allintitle :key word

60.

Allintitle là gì?

a)

Số lượng tiêu đề có chứa từ khóa mà bạn cần tìm kiếm

b)

Lưu lượng tìm kiếm một từ khóa hoặc cụm từ khóa trên một công cụ tìm kiếm nhất định trong một khoảng thời gian xác định

c)

Tỉ lệ vàng của từ khóa

d)

Tỉ lệ từ khóa vàng

61.

Mật độ của từ khóa bằng?

a)

(allintitle/volume)*100

b)

(volume/allintitle)*100

c)

(số lần lặp lại từ khóa/tổng số từ trong bài viết)*100

d)

(tổng số từ trong bài viết/số lần lặp lại từ khóa)*100

62.

Nền tảng CMS được sử dụng nhiều nhất trên thế giới hiện nay là?

a)

Wix

b)

Joomla

c)

Drupal

d)

Wordpress

63.

Bounce Rate nghĩa là?

a)

Tỷ lệ nhấp chuột

b)

Tỷ lệ thoát

c)

Tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tỷ lệ sinh lời

64.

Tính nhất quán của nội dung thể hiện ở?

a)

Nội dung phù hợp với phong cách và giọng điệu của thương hiệu

b)

Nội dung thân thiện với người dùng

c)

Nội dung chính xác và cập nhật

d)

Nội dung thúc đẩy tương tác

65.

Công cụ giúp lắng nghe trên mạng xã hội?

a)

Facebook Business Suite

b)

Google Trends

c)

Google Alerts

d)

Fanpage Karma

66.

Thứ tự đúng của phễu nội dung từ trên xuống dưới lần lượt là?

a)

Nuôi dưỡng, thu hút, chuyển đổi

b)

Chuyển đổi, nuôi dưỡng, thu hút

c)

Thu hút, chuyển đổi, nuôi dưỡng

d)

Không đáp án nào đúng

67.

Quy tắc 80/20 trong sáng tạo nội dung có nghĩa là gì?

a)

80% chia sẻ nội dung mang đến giá trị cho độc giả, 20% nội dung quảng bá sản phẩm

b)

80% nội dung quảng bá sản phẩm, 20% mang đến giá trị cho người đọc,

c)

80% chia sẻ review sản phẩm/dịch vụ, 20% nội dung quảng bá sản phẩm

d)

80% chia sẻ nội dung mang đến giá trị cho độc giả, 20% nội dung các chương trình khuyến mãi

68.

Nên chọn từ khóa như thế nào để viết bài blogs

a)

Từ khóa có volume search cao nhất và có KGR = Great

b)

Từ khóa có volume search cao nhất

c)

Chọn từ khóa phù hợp với sản phẩm của doanh nghiệp

d)

Chọn từ khóa có Allintitle cao nhất

69.

Đánh giá KGR như thế nào?

a)

KGR =< 0,25: Great; 0,25 < KGR < 1: Might Work; 1 =< KGR: Bad

b)

KGR =< 0,25: Bad; 0,25 < KGR < 1: Great; 1 =< KGR: Might work

c)

KGR =< 0,5: Great; 0,5 < KGR < 1: Might Work; 1 =< KGR: Bad

d)

KGR =< 0,25: Mightwork; 0,25 < KGR < 1: Great; 1 =< KGR: Bad