Font size
WorksheetsMinna no Nihongo bài 26
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
見ます
(lựa chọn 2 đáp án đúng)
xem
khám bệnh
nghe
đọc
tìm kiếm
(lựa chọn 2 đáp án đúng)
やります
さがします
探します
送ります
時間( )遅れます。
に
と
を
が
kịp giờ
「に」間に合う
「が」間に合う
「に」向き合う
「が」向き合う
làm
します
やります
探します
説明します
拾います
ひろいます
きいます
すています
またいます
liên lạc
(lựa chọn 2 đáp án đúng)
連絡します
れんらくします
そうじします
掃除します
気分( )いい
気分( )悪い
が・が
が・を
に・を
に・が
hội thi thể thao
(lựa chọn 2 đáp án đúng)
運動会
うんどうかい
運転会
うんてんかい
chợ đồ cũ
フーリマーケット
フリーマーケット
フリマーケット
フリマケット
場所
(lựa chọn 2 đáp án đúng)
ばしょ
かいしょ
địa điểm
công trường
tình nguyện viên
ボランティア
ボーランティア
ボーランーティア
ボランティーア
cái víーさいふ
財布
現在
布団
存在
燃える ごみ
rác
rác cháy được
rác không cháy được
rác tái chế
ngày thườngーへいじつ
平日
誕生日
週末
得日
lần này
今度
今回
今日
今年
tương đối
ずいぶん
しかし
ゆっくり
ぜんぜん
直接ーちょくせつ
phỏng vấn
trực tiếp
gián tiếp
thuyết trình
おさかべん
giọng vùng Osaka
con người vùng Osaka
đặc sản vùng Osaka
nghề vùng Osaka
ở đâu cũng
どこでも
どこも
どこにも
どこへも
