wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna no Nihongo bài 26

Total questions: 20

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

見ます

(lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

xem

b)

khám bệnh

c)

nghe

d)

đọc

2.

tìm kiếm

(lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

やります

b)

さがします

c)

探します

d)

送ります

3.

時間( )遅れます。

a)

b)

c)

d)

4.

kịp giờ

a)

「に」間に合う

b)

「が」間に合う

c)

「に」向き合う

d)

「が」向き合う

5.

làm

a)

します

b)

やります

c)

探します

d)

説明します

6.

拾います

a)

ひろいます

b)

きいます

c)

すています

d)

またいます

7.

liên lạc

(lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

連絡します

b)

れんらくします

c)

そうじします

d)

掃除します

8.

気分( )いい

気分( )悪い

a)

が・が

b)

が・を

c)

に・を

d)

に・が

9.

hội thi thể thao

(lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

運動会

b)

うんどうかい

c)

運転会

d)

うんてんかい

10.

chợ đồ cũ

a)

フーリマーケット

b)

フリーマーケット

c)

フリマーケット

d)

フリマケット

11.

場所

(lựa chọn 2 đáp án đúng)

a)

ばしょ

b)

かいしょ

c)

địa điểm

d)

công trường

12.

tình nguyện viên

a)

ボランティア

b)

ボーランティア

c)

ボーランーティア

d)

ボランティーア

13.

cái víーさいふ

a)

財布

b)

現在

c)

布団

d)

存在

14.

燃える ごみ

a)

rác

b)

rác cháy được

c)

rác không cháy được

d)

rác tái chế

15.

ngày thườngーへいじつ

a)

平日

b)

誕生日

c)

週末

d)

得日

16.

lần này

a)

今度

b)

今回

c)

今日

d)

今年

17.

tương đối

a)

ずいぶん

b)

しかし

c)

ゆっくり

d)

ぜんぜん

18.

直接ーちょくせつ

a)

phỏng vấn

b)

trực tiếp

c)

gián tiếp

d)

thuyết trình

19.

おさかべん

a)

giọng vùng Osaka

b)

con người vùng Osaka

c)

đặc sản vùng Osaka

d)

nghề vùng Osaka

20.

ở đâu cũng

a)

どこでも

b)

どこも

c)

どこにも

d)

どこへも