Font size
WorksheetsÔN TẬP
Total questions: 36
Worksheet time: 3hrs 57mins
你叫什么名字?
你今年多大了?
你喜欢吃什么?
你会说汉语吗?
现在几点?
今天几月几号?
你想喝什么?
你去哪儿做什么?
明天天气怎么样?
你是学生吗?
Tìm các cặp tương ứng sau
桌子
椅子
水果
书
钱
Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子。
Sắp xếp lại những thứ sau
我
想
吃
水果
。
Sắp xếp lại những thứ sau
你
想
喝
茶
吗?
Sắp xếp lại những thứ sau
她
妈妈
喜欢
吃
苹果。
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
去
想
热
多
早上
今年
猫
电影
苹果
对
错
电视
对
错
猫
对
错
Đặt câu với từ 昨天
Đặt câu với từ 去
Đặt câu với từ 看
Đặt câu với từ 喜欢
Đặt câu với từ 爱
Đặt câu với từ 睡觉
喜欢。
吃。
我是医生。
十一点。
你叫什么名字?
你叫什么名字?
Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子。
Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子。
Tìm các cặp tương ứng sau
我妈妈喜欢吃水果。
我朋友爱喝茶。
你有电脑吗?
我们是学生。
中国菜很好吃。
Dịch Việt-Trung: Mẹ tôi thích uống cà phê nóng.
Dịch Việt-Trung: Ngày mai mưa, thời tiết rất lạnh.
Dịch Việt-Trung: Ngày mai thời tiết như thế nào?
Dịch Việt-Trung: Bây giờ 10 giờ kém 10 phút.
