wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP

Total questions: 36

Worksheet time: 3hrs 57mins

Name
Class
Date
1.

你叫什么名字?

4 lines
2.

你今年多大了?

4 lines
3.

你喜欢吃什么?

4 lines
4.

你会说汉语吗?

4 lines
5.

现在几点?

4 lines
6.

今天几月几号?

4 lines
7.

你想喝什么?

4 lines
8.

你去哪儿做什么?

4 lines
9.

明天天气怎么样?

4 lines
10.

你是学生吗?

4 lines
11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

桌子

b)

2.

椅子

c)

3.

水果

d)

4.

e)

5.

12.

Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子

4 lines
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

水果

e)

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

妈妈

c)

喜欢

d)

e)

苹果。

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

Categorize the following

明天您能( )吗?
我( )喝茶。
这杯水不( )。
你的中国朋友( )吗?
17.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

早上

今年

电影

我( )七点起床。
我( )二十岁。
我家有( )。
我喜欢看( )。
18.

苹果

a)

b)

19.

电视

a)

b)

20.

a)

b)

21.

Đặt câu với từ 昨天

4 lines
22.

Đặt câu với từ 去

4 lines
23.

Đặt câu với từ 看

4 lines
24.

Đặt câu với từ 喜欢

4 lines
25.

Đặt câu với từ 爱

4 lines
26.

Đặt câu với từ 睡觉

4 lines
27.

Organize these options into the right categories

Categorize the following

喜欢。

吃。

我是医生。

十一点。

你喜欢喝茶吗?
你吃苹果吗?
你做什么工作?
你几点睡觉?
28.

你叫什么名字?

4 lines
29.

你叫什么名字?

4 lines
30.

Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子

4 lines
31.

Đặt câu hỏi cho từ gạch chân: 我想去商店买桌子

4 lines
32.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

我妈妈喜欢吃水果。

b)

2.

我朋友爱喝茶。

c)

3.

你有电脑吗?

d)

4.

我们是学生。

e)

5.

中国菜很好吃。

33.

Dịch Việt-Trung: Mẹ tôi thích uống cà phê nóng.

4 lines
34.

Dịch Việt-Trung: Ngày mai mưa, thời tiết rất lạnh.

4 lines
35.

Dịch Việt-Trung: Ngày mai thời tiết như thế nào?

4 lines
36.

Dịch Việt-Trung: Bây giờ 10 giờ kém 10 phút.

4 lines