wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN 3: BÀI 5

Total questions: 35

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
你叫什么名字?
4 lines
2.

tặng, đưa, mang, tiễn

(a)  

3.

giảng dạy

(a)  

4.

hội thảo

(a)  

5.

trải qua, đi qua

(a)  

6.

hỏi thăm thầy giáo

(a)  

7.

học tập bạn bè

(a)  

8.

phiền toái, làm phiền

(a)  

9.

lượt, đợt, chuyến

(a)  

10.

ngay, lập tức

(a)  

11.

nhà triển lãm

(a)  

12.

chỗ ngồi

(a)  

13.

chú ý

(a)  

14.

yêu cầu

(a)  

15.

tiếng, âm thanh

(a)  

16.

rõ ràng, thông suốt

(a)  

17.

sư phụ

(a)  

18.

đài loan

(a)  

19.

trải qua, trải nghiệm

(a)  

20.

chua

(a)  

21.

cay

(a)  

22.

mặn

(a)  

23.

ngọt

(a)  

24.

đắng

(a)  

25.

bắt mạch

(a)  

26.

châm cứu

(a)  

27.

mát xa

(a)  

28.

trị bệnh

(a)  

29.

đã từng

(a)  

30.

vân vân

(a)  

31.

rất, cực kỳ

(a)  

32.

tận tai

(a)  

33.

tận mắt

(a)  

34.

tận tay

(a)  

35.

kẹo hồ lô

(a)