Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Test 01 ETS 2022

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

apologize for s.th

a)

xin lỗi vì điều gì đó

b)

ngạc nhiên vì điều gì đó

c)

đảm bảo một điều gì đó

d)

cảm ơn vì điều gì đó

2.

assure

a)

can đảm

b)

đảm bảo

c)

đảm nhận

d)

dạy bảo

3.
beekeeping
a)
ong con
b)
Ong bắp cày
c)
Ong chúa
d)
Nuôi ong
4.
comperhensive
a)
đầy đủ
b)
thiếu thốn
c)
khá giả
d)
nghèo
5.
dental
a)
bác sĩ thẩm mỹ
b)
bác sĩ phẫu thuật
c)
nha khoa
d)
nhổ răng
6.
enclose
a)
đóng
b)
mở cửa
c)
đính kèm
d)
gửi đi
7.
facility
a)
nhà máy
b)
cơ sở vật chất
c)
nguyên liệu
d)
sự thật
8.
inconvenience
a)
bất tiện
b)
thuận tiện
c)
phiền phức
d)
không bất tiện
9.
invitation
a)
phiếu mời
b)
lời mời
c)
kết bạn
d)
lịch thiệp
10.
just-open
a)
vừa mở cửa
b)
đã mở cửa
c)
khai trương
d)
khai mạc
11.
lobby
a)
khách sạn
b)
ban công
c)
hiên nhà
d)
sảnh chờ
12.
maintain
a)
duy trì
b)
kiên trì
c)
trì hoãn
d)
trì trệ
13.
maintenance
a)
tính duy trì
b)
tính trì hoãn
c)
bảo trì
d)
sự trì trệ
14.
measurement
a)
chất lượng
b)
số đo cơ thể
c)
thước đo
d)
đảm bảo
15.
the north
a)
phía nam
b)
phía bắc
c)
phía đông
d)
phía tây
16.
the south
a)
phía nam
b)
phía bắc
c)
phía đông
d)
phía tây
17.
passion
a)
thi đậu, vượt qua
b)
niềm đam mê
c)
sự kiên trì
d)
vé máy bay
18.
procedure
a)
sản xuất
b)
thủ tục
c)
sản phẩm
d)
sản lượng
19.
restroom
a)
nhà nghỉ
b)
nhà hàng
c)
nhà vệ sinh
d)
nhà tắm
20.
superb
a)
chán nản
b)
hứng thú
c)
cảm hứng
d)
tuyệt vời
21.
tailore
a)
chỉnh sửa may đo
b)
thước đo
c)
đo quần áo
d)
thợ sửa quần áo
22.
tenants
a)
người thuê
b)
người cho thuê
c)
người bán
d)
người kiến
23.
aware
a)
đã biết, nhận thức
b)
sợ hãi
c)
can đảm
d)
buông bỏ
24.
reservation
a)
bảo tồn
b)
đặt trước
c)
bảo vệ
d)
tiểu thuyết
25.
outage
a)
sự cố
b)
ngoài ra
c)
đi ra
d)
ra ngoài
26.
passenger
a)
hành lý
b)
tiếp viên hàng không
c)
hành khách
d)
cơ trưởng
27.
representative
a)
thuyết trình
b)
đại diện
c)
diễn thuyết
d)
thông báo
28.
destination
a)
điểm đến
b)
điểm xuất phát
c)
điểm khởi hành
d)
điểm nghỉ ngơi
29.
appreciate
a)
sự xuất hiện
b)
tính kịp thời
c)
đánh giá
d)
nhận biết
30.
variety
a)
đánh giá
b)
đa dạng
c)
đa cấp
d)
giá thành