wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vưng bài 49

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

착용하다 có nghĩa là

a)

Áp dụng

b)

Mang

c)

Sử dụng

d)

Mang, đeo, mặc

2.

"Đồ bảo hộ" trong tiếng Hàn là gì

a)

한복

b)

작업복

c)

보호복

d)

정장

3.

Đâu là hình miêu tả đúng từ "안전모"

a)
b)
c)
d)
4.

"Mặt nạ bảo hộ" trong tiếng Hàn là

a)

용접면

b)

보안면

c)

보안경

d)

안전모

5.

_____면 (mũ hàn)

a)

영접

b)

용접

c)

엉접

d)

옹접

6.

______경 (kính bảo hộ)

a)

보언

b)

버온

c)

보안

d)

부안

7.

Đâu là hình miêu tả đúng từ "귀마개"

a)
b)
c)
d)
8.

_____개 (Tai nghe)

a)

b)

귀덥

c)

귀덮

d)

덮귀

9.

Đây là gì

a)

보안경

b)

안점벨

c)

안전대

d)

마스크

10.

"Găng tay sợi" trong tiếng Hàn là gì

a)

먹정갑

b)

목장감

c)

묵장갑

d)

목장갑

11.

______장갑 (Găng tay bảo hộ)

a)

안전

b)

비닐

c)

시멘트

d)

철근

12.

안전______(Giày bảo hộ)

a)

장화

b)

c)

구두

d)

운동화

13.

안전_______(Ủng bảo hộ)

a)

b)

장화

c)

운동화

d)

구두

14.

"Quên khuấy" trong tiếng Hàn là

a)

잊다

b)

잊어버리다

c)

깜빡하다

d)

잃다

15.

보호______(Đồ bảo hộ)

a)

물건

b)

c)

d)

기계

16.

"Tai nạn ở nơi làm việc" trong tiếng Hàn là gì

a)

작업 사고

b)

자겁 사고

c)

작업장 사고

d)

자겁장 사고

17.

Từ đồng nghĩa với từ 부딪히다 (va chạm)

a)

중돌하다

b)

충돌하다

c)

종둘하다

d)

총둘하다

18.

"넘어지다" có nghĩa là

a)

Rơi

b)

Đá

c)

Ngã

d)

Gãy

19.

"Trơn trượt" trong tiếng Hàn là

a)

미끄러지다

b)

미끄러치다

c)

미끄러찌다

d)

미끄러히다

20.

____어지다 (Rơi từ trên cao xuống)

a)

b)

더러

c)

d)

떠러

21.

" Rớt xuống hố/ lỗ" trong tiếng Hàn là

a)

파편이 튀다

b)

맞다

c)

기계에 감기다

d)

구덩이에 빠지다

22.

______되다 (Bị điện giật)

a)

감정

b)

감전

c)

전제

d)

간전

23.

가스가 ______(Khí ga bị rò rỉ)

a)

대다

b)

매다

c)

새다

d)

나가다

24.

Phiên âm đúng của từ "폭발하다" - Phát nổ

a)

/bông-bal-ha-tà/

b)

/bôk-pal-ha-tà/

c)

/pôk-pal-ha-tà

d)

/pôk-bal-ha-tà/

25.

"Cháy, hỏa hoạn " trong tiếng Hàn là

a)

불이 나다

b)

불이 오다

c)

불이 있다

d)

불이 나가다