WorksheetsShí jiān 1
Total questions: 26
Worksheet time: 10mins
Buổi sáng
( Chọn nhiều hơn 1 đáp án)
Zǎo shàng
wǎnshàng
zhōng wǔ
shàngwǔ
Sáng mai
Míng tiān zhōng wǔ
jīn tiān zǎo shang
Míng tiān zǎo shang
Buổi tối
Wǎn ān
Wǎn shàng
Shàng wǔ
Xià wǔ
Tối đi uống cafe đi
Wǎnshàng qù hē kāfēi ba
Jīn wǎn zǒu hē kāfēi ba
Zhōngwǔ qù hē kāfēi ba
Sáng nay mấy giờ bạn dậy?
Zǎo shang jīn tiān, nǐ jǐ diǎn qǐ chuáng
Jīn tiān zhōng wǔ, nǐ jǐ diǎn shuì jiào?
Nǐ jīn tiān zǎo shang jǐ diǎn qǐ chuáng?
Sáng mai bạn đi đâu?
Jīn tiān zǎo shang nǐ qù nǎ lǐ?
Míngtiān zǎoshang nǐ qù nà lǐ?
Míngtiān zǎoshang nǐ qù nǎ lǐ?
zǎo shang míng tiān nǐ qù nǎ lǐ?
8 giờ tối
Bā diǎn wǎn shàng
Wǎn shàng bā diǎn
Tā qǐng wǒ míngtiān zhōngwǔ qù chī shāokǎo
(a)
Bây giờ tôi đang uống trà sữa ở Đình Bảng
Wǒ xiàn zài zài hē nǎi chá zài tíng bǎng
Wǒ xiànzài zài tíng bǎng hē nǎi chá
Jiē
( chọn nhiều hơn 1 đáp án)
Đón
gọi
nghe
chị
3 tiếng đồng hồ
sān diǎn
sān fēn zhōng
sān gè xiǎo shí
Bây giờ về nhà
Xiàn zài huí jiā
Zài jiàn huí jiā
Zài huí jiā
Hôm qua
Zuó tiān
Zǎoshang
Míng tiān
2 giờ 15 phút
Liǎng diǎn shí wǔ fēn
Liǎng diǎn wǔ shí fēn
Tôi chưa ăn cơm
Wǒ le ma chī fàn
Wǒ chī fànle
Wǒ hái méi chī fàn
Buổi trưa
Xiàwǔ
Zhōng wǔ
Zhǒng wǔ
Shàng wǔ
ăn sáng
Chī zǎo cān, chī zǎo fàn
Chī wǔ cān, chī wǔ fàn
Chī wǎn cān, chī wǎn fàn
Buồn ngủ
Shuì lǎn jiào
shuì jiào
kùn
Hôm nay
zuó tiān
hòu tiān
Jīn tiān
míngtiān
Xiàn zài jǐ diǎn le?
( nhìn hình bên cạnh)
Shí wǔ diǎn sì shí sān fēn
wǔ shí diǎn sān shí sì fēn
xià wǔ sān diǎn
sì shí bā fēn
2 tiếng đồng hồ
Liǎng gè xiǎo shí
èr gè xiǎo shí
Ngủ nướng
Shuì jiào
shuì lǎn jiào
qǐ chuáng
Mấy giờ bạn đi Bắc Ninh?
Nǐ jǐ diǎn qù běi níng?
Nǐ jǐ diǎn zǒu běi níng?
Chiều bạn có thời gian không?
Xià wǔ nǐ yǒu shí jiān ma?
Shàng wǔ nǐ yǒu shí jiān ma?
Xià wǔ wǒ méi yǒu shí jiān
Mấy giờ bạn đến nơi?
Nǐ jǐ diǎn qù?
Nǐ jǐ diǎn dào?
Ăn tối
Chī wǎn fàn
chī zhōng fàn
chī zǎo fàn
