wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng Trung A1 Quảng Ninh

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

phiên âm của 星期 là?

a)

zàijiàn

b)

xièxie

c)

xīngqī

d)

hànyǔ

2.

phiên âm của 谢谢 là?

a)

xièxie

b)

zuótiān

c)

bàba

d)

míngtiān

3.

phiên âm của 今天 là?

a)

míngtiān

b)

xīngqī

c)

māmā

d)

jīntiān

4.

Phiên âm của 水果 là?

a)

yí gòng

b)

shuǐguǒ

c)

hànyǔ

d)

míngtiān

5.

phiên âm của 忙 là?

a)

b)

shí

c)

máng

d)

hěn

6.

phiên âm đúng của 妈妈 là?

a)

bàba

b)

māmā

c)

zuótiān

d)

míngtiān

7.

phiên âm đúng của 一共 là?

a)

yí gòng

b)

bàba

c)

zuótiān

d)

zàijiàn

8.

phiên âm đúng của 很 là?

a)

shí

b)

máng

c)

d)

hěn

9.

Phiên âm đúng của 再见 là?

a)

xīngqī

b)

shuǐguǒ

c)

zàijiàn

d)

míngtiān

10.

"míngtiān" là phiên âm của chữ Hán nào?

a)

今天

b)

明天

c)

昨天

d)

谢谢

11.

"hěn" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

12.

"tāng" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

13.

"shì" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

14.

面条 là gì?

a)

b)

c)

d)

15.

nghĩa của từ 苹果 là gì?

a)

b)

c)

d)

16.

nghĩa của từ 包子 là gì?

a)

b)

c)

d)

17.

nghĩa của từ 酒 là gì?

a)

b)

c)

d)

18.

nghĩa của từ 坐 là gì?

a)

b)

c)

d)

19.

nghĩa của từ 喝 là gì?

a)

b)

c)

d)

20.

nghĩa của từ 米饭 là gì?

a)

b)

c)

d)

21.

nghĩa của từ 银行 là gì?

a)

b)

c)

d)

22.

nghĩa của từ 书 là gì?

a)

b)

c)

d)

23.

nghĩa của từ 三 là gì?

a)

b)

c)

d)

24.

六 là số mấy?

a)

2

b)

5

c)

6

d)

8

25.

”yuè nán“ là nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Mỹ