NEW
Font size
Worksheetstiếng Trung A1 Quảng Ninh
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
phiên âm của 星期 là?
zàijiàn
xièxie
xīngqī
hànyǔ
phiên âm của 谢谢 là?
xièxie
zuótiān
bàba
míngtiān
phiên âm của 今天 là?
míngtiān
xīngqī
māmā
jīntiān
Phiên âm của 水果 là?
yí gòng
shuǐguǒ
hànyǔ
míngtiān
phiên âm của 忙 là?
bù
shí
máng
hěn
phiên âm đúng của 妈妈 là?
bàba
māmā
zuótiān
míngtiān
phiên âm đúng của 一共 là?
yí gòng
bàba
zuótiān
zàijiàn
phiên âm đúng của 很 là?
shí
máng
bù
hěn
Phiên âm đúng của 再见 là?
xīngqī
shuǐguǒ
zàijiàn
míngtiān
"míngtiān" là phiên âm của chữ Hán nào?
今天
明天
昨天
谢谢
"hěn" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?
很
不
吃
茶
"tāng" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?
汤
是
个
十
"shì" là phiên âm đúng của chữ Hán nào?
吃
斤
两
是
面条 là gì?
nghĩa của từ 苹果 là gì?
nghĩa của từ 包子 là gì?
nghĩa của từ 酒 là gì?
nghĩa của từ 坐 là gì?
nghĩa của từ 喝 là gì?
nghĩa của từ 米饭 là gì?
nghĩa của từ 银行 là gì?
nghĩa của từ 书 là gì?
nghĩa của từ 三 là gì?
六 là số mấy?
2
5
6
8
”yuè nán“ là nước nào?
Việt Nam
Trung Quốc
Hàn Quốc
Mỹ
