wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 8

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

일과 có nghĩa là gì

a)

Thời gian biểu

b)

Thời gian làm việc

2.

Xem tivi trong tiếng Hàn là gì

a)

텔레비전을 보다

b)

장을 보다

3.

Đi chợ trong tiếng Hàn là gì

a)

창을 보다

b)

장을 보다

4.

Thức dậy trong tiếng Hàn là

a)

일어나다

b)

이러나다

5.

Ngủ trong tiếng Hàn là

a)

차다

b)

자다

6.

Nghỉ ngơi trong tiếng Hàn là

a)

쇠다

b)

쉬다

7.

Rửa mặt trong tiếng Hàn là

a)

싰다

b)

씻다

8.

_____를 마시다 - uống cà phê trong tiếng Hàn là

a)

카피

b)

커피

9.

Ăn sáng trong tiếng Hàn là

a)

아침을 먹다

b)

점심을 먹다

c)

저녁을 먹다

10.

점심을 먹다 có nghĩa là gì

a)

Ăn trưa

b)

Ăn tối

11.

Làm việc trong tiếng Hàn là

a)

일해요

b)

이래요

12.

Nấu ăn trong tiếng Hàn là

a)

여리하다

b)

요리하다

c)

유리하다

13.

운동하다 có nghĩa là gì

a)

Tập thể dục

b)

Chạy bộ

c)

Đi bộ

14.

전화하다 có nghĩa là

a)

Gọi điện thoại

b)

Đang nói chuyện điện thoại

15.

Đến công ty trong tiếng Hàn là

a)

회사에 가다

b)

회사애 가다

16.

집에 오다 có nghĩa là gì

a)

Về nhà

b)

Về công ty

c)

Về quê

17.

시간 có nghĩa là gì

a)

Thời gian

b)

Sức khỏe

c)

Tiền bạc

18.

지금 có nghĩa là gì

a)

Bây giờ

b)

Hôm qua

c)

Hôm trước

d)

Ngày mai

19.

오늘 có nghĩa là gì

a)

Hôm nay

b)

Ngày mai

c)

Ngày kia

20.

Hôm qua trong tiếng Hàn là

a)

어재

b)

어제

21.

Ngày mai trong tiếng Hàn là

a)

네일

b)

내일

22.

오전 là mốc giờ nào

a)

Sáng

b)

Chiều

23.

오후 là mốc giờ nào

a)

Sáng

b)

Chiều

24.

낮 có nghĩa là gì

a)

ban ngày

b)

ban đêm

25.

밤 có nghĩa là gì

a)

Buổi chiều

b)

Buổi tối

c)

Ban đêm

26.

Sáng sớm trong tiếng Hàn là

a)

세벽

b)

새벽