NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 8
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
일과 có nghĩa là gì
Thời gian biểu
Thời gian làm việc
Xem tivi trong tiếng Hàn là gì
텔레비전을 보다
장을 보다
Đi chợ trong tiếng Hàn là gì
창을 보다
장을 보다
Thức dậy trong tiếng Hàn là
일어나다
이러나다
Ngủ trong tiếng Hàn là
차다
자다
Nghỉ ngơi trong tiếng Hàn là
쇠다
쉬다
Rửa mặt trong tiếng Hàn là
싰다
씻다
_____를 마시다 - uống cà phê trong tiếng Hàn là
카피
커피
Ăn sáng trong tiếng Hàn là
아침을 먹다
점심을 먹다
저녁을 먹다
점심을 먹다 có nghĩa là gì
Ăn trưa
Ăn tối
Làm việc trong tiếng Hàn là
일해요
이래요
Nấu ăn trong tiếng Hàn là
여리하다
요리하다
유리하다
운동하다 có nghĩa là gì
Tập thể dục
Chạy bộ
Đi bộ
전화하다 có nghĩa là
Gọi điện thoại
Đang nói chuyện điện thoại
Đến công ty trong tiếng Hàn là
회사에 가다
회사애 가다
집에 오다 có nghĩa là gì
Về nhà
Về công ty
Về quê
시간 có nghĩa là gì
Thời gian
Sức khỏe
Tiền bạc
지금 có nghĩa là gì
Bây giờ
Hôm qua
Hôm trước
Ngày mai
오늘 có nghĩa là gì
Hôm nay
Ngày mai
Ngày kia
Hôm qua trong tiếng Hàn là
어재
어제
Ngày mai trong tiếng Hàn là
네일
내일
오전 là mốc giờ nào
Sáng
Chiều
오후 là mốc giờ nào
Sáng
Chiều
낮 có nghĩa là gì
ban ngày
ban đêm
밤 có nghĩa là gì
Buổi chiều
Buổi tối
Ban đêm
Sáng sớm trong tiếng Hàn là
세벽
새벽
