wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1 TOPIK I

Total questions: 22

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

나라 có nghĩa là gì

(a)  

2.

베트남 có nghĩa là gì

(a)  

3.

일본 có nghĩa là gì

(a)  

4.

미국 có nghĩa là gì

(a)  

5.

중국 có nghĩa là gì

(a)  

6.

태국 có nghĩa là gì

(a)  

7.

호주 có nghĩa là gì

(a)  

8.

몽골 có nghĩa là gì

(a)  

9.

인도 có nghĩa là gì

(a)  

10.

영국 có nghĩa là gì

(a)  

11.

독일 có nghĩa là gì

(a)  

12.

프랑스 có nghĩa nước nào

(a)  

13.

러시아 có nghĩa là nước nào

(a)  

14.

직업 có nghĩa là gì

(a)  

15.

Nhân viên công sở trong tiếng hàn là

a)

학생

b)

회사원

c)

은행원

d)

선생님

16.

Công chức trong tiếng hàn là

a)

공무원

b)

의사

c)

관광 가이드

d)

운전기사

17.

Dược sĩ trong tiếng Hàn là

a)

의사

b)

선생님

c)

약사

d)

주부

18.

관광 가이드 trong tiếng hàn là

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Hướng dẫn viên du lịch

c)

Nhân viên công sở

d)

Nội trợ

19.

Xin chào trong tiếng Hàn là

a)

안녕하세요

b)

처음 뵙겠습니다

20.

안녕히 가세요 có nghĩa là gì

a)

Chào tạm biệt người ra về

b)

Chào tạm biệt người ở lại

21.

안녕히 계세요 có nghĩa là

a)

Chào tạm biệt người ra về

b)

Chào tạm biệt người ở lại

22.

Rất vui khi được gặp bạn trong tiếng Hàn là

a)

반갑슴니다

b)

번갑습니다

c)

반갑습니다