Font size
WorksheetsBÀI 1 TOPIK I
Total questions: 22
Worksheet time: 18mins
나라 có nghĩa là gì
(a)
베트남 có nghĩa là gì
(a)
일본 có nghĩa là gì
(a)
미국 có nghĩa là gì
(a)
중국 có nghĩa là gì
(a)
태국 có nghĩa là gì
(a)
호주 có nghĩa là gì
(a)
몽골 có nghĩa là gì
(a)
인도 có nghĩa là gì
(a)
영국 có nghĩa là gì
(a)
독일 có nghĩa là gì
(a)
프랑스 có nghĩa nước nào
(a)
러시아 có nghĩa là nước nào
(a)
직업 có nghĩa là gì
(a)
Nhân viên công sở trong tiếng hàn là
학생
회사원
은행원
선생님
Công chức trong tiếng hàn là
공무원
의사
관광 가이드
운전기사
Dược sĩ trong tiếng Hàn là
의사
선생님
약사
주부
관광 가이드 trong tiếng hàn là
Nhân viên ngân hàng
Hướng dẫn viên du lịch
Nhân viên công sở
Nội trợ
Xin chào trong tiếng Hàn là
안녕하세요
처음 뵙겠습니다
안녕히 가세요 có nghĩa là gì
Chào tạm biệt người ra về
Chào tạm biệt người ở lại
안녕히 계세요 có nghĩa là
Chào tạm biệt người ra về
Chào tạm biệt người ở lại
Rất vui khi được gặp bạn trong tiếng Hàn là
반갑슴니다
번갑습니다
반갑습니다
