Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMarugoto A1_Từ vựng b5
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
にく
b)
さかな
c)
やさい
d)
たまご
2.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
さかな
b)
にく
c)
やさい
d)
たまご
3.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
やさい
b)
くだもの
c)
たまご
d)
ごはん
4.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
くだもの
b)
たべもの
c)
のみもの
d)
きもの
5.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
みそしる
b)
みそしろ
c)
みそそうす
d)
みそすぷ
6.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
コーヒー
b)
おちゃ
c)
こうちゃ
d)
ジュース
7.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
こうちゃ
b)
コーヒー
c)
おちゃ
d)
ジュース
8.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
ぎゅうにゅう
b)
ミルク
c)
ジュース
d)
こうちゃ
9.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
みず
b)
みす
c)
みそ
d)
みぞ
10.
Trong tiếng Nhật là gì?
a)
のみます
b)
たべます
c)
すきです
d)
すきじゃない
11.
Thích
a)
すきです
b)
すきます
c)
すきますです
d)
すきまです
12.
Không thích
a)
すきじゃないです
b)
すきです
c)
すきざないです
d)
すきます
13.
Trứng = ?
a)
たまご
b)
さかな
c)
やさい
d)
ごはん
14.
パン = ?
a)
bánh mì
b)
cơm
c)
trứng
d)
sữa
15.
Cơm = ?
a)
ごはん
b)
たまご
c)
みず
d)
おちゃ
16.
nước ép
a)
ジュース
b)
コーヒー
c)
ミルク
d)
パン
17.
Trà xanh (tươi)
a)
おちゃ
b)
こうちゃ
18.
Ăn
a)
たべます
b)
のみます
c)
たべもの
d)
のみもの
19.
bữa sáng
a)
あさごはん
b)
ばんごはん
c)
ひるごはん
20.
あまり
a)
không mấy khi
b)
thường xuyên
c)
thỉnh thoảng
d)
hoàn toàn không
Reset
