wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[THSC2] B1 + B2

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Xem bức ảnh và điền từ còn thiếu vào câu sau:

" (a)   지 마세요".

2.

Xem bức ảnh và điền từ còn thiếu vào câu sau:

" (a)   지 마세요".

3.

Xem bức ảnh và điền từ còn thiếu vào câu sau:

" (a)   지 마세요".

4.

Xem bức ảnh và điền từ còn thiếu vào câu sau:

" (a)   지 마세요".

5.

Chọn từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại:

a)

동생

b)

c)

누나

d)

동료

6.

Chọn từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại:

a)

명함

b)

숟가락

c)

젓가락

d)

포크

7.

Chọn từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại:

a)

b)

성함

c)

설탕

d)

연세

8.

Chọn từ không cùng nhóm nghĩa với các từ còn lại:

a)

양복

b)

코트

c)

정장

d)

크림

9.

Chọn từ trái nghĩa với "약속을 지키다"

a)

약속하다

b)

만나다

c)

약속을 취소하다

d)

약속을 어기다

10.

Chọn từ trái nghĩa với "헤어지다"

a)

만나다

b)

약속하다

c)

가깝다

d)

약속을 지키다

11.

Xem tranh và điền từ thích hợp vào chỗ trống: "한국 사람들은 식사할 때 숟가락과 (a)   으로 먹습니다"

12.

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:

A: 누가 한국 사람입니까?

B: 제 (a)   한국 사람입니다.

13.

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:

A:누가 운전할 수 있어요?

B: 다른 사람은 운전할 수 없어요. 저 (a)   운전할 수 있어요.

14.

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:

A: 어떤 꽃을 좋아합니까?

B: 개나리 (a)   아주 좋아합니다.

15.

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:

A: 한국 음식을 모두 먹을 수 있어요?

B: 네, 하지만 김치 (a)   먹을 수 없어요. 김치는 너무 매워요.

16.

Điền tiểu từ thích hợp vào chỗ trống:

A: 이름을 볼펜으로 써도 돼요?

B:아니요. 이름은 연필로 (a)   쓰세요.

17.

Chọn câu trả lời phù hợp nhất với câu hỏi:

"지금 이야기 좀 할 수 있어요?"

a)

미안해요. 지금 바쁘니까 이따가 이야기합시다.

b)

미안해요. 지금 바빠서 이따가 이야기합시다.

18.

Chọn câu trả lời phù hợp nhất với câu hỏi:

"여기에서 사진을 찍어도 돼요?"

a)

아니요, 사진을 찍지 마세요

b)

아니요, 사진을 찍어도 돼요.

19.

Chọn phương án phù hợp nhất để hoàn thành hội thoại:

"A: 초대해 주셔서 감사합니다. 이거 받으세요. 과일을 좀 샀어요"

a)

B: 실례하겠습니다. 죄송합니다

b)

B: 그냥 와도 괜찮은데....... 감사합니다.

20.

Trong văn hóa Hàn Quốc, trước khi dùng bữa thì nên nói câu gì?

a)

잘 먹겠습니다

b)

잘 먹었습니다

c)

죄송합니다

d)

잘 부탁드립니다