NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 37
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Hành lang trong tiếng Hàn là gì
복도
북도
Cửa ra vào trong tiếng Hàn là gì
줄입문
출입문
Phòng giặt là trong tiếng Hàn là
세탁실
빨래실
Phòng tắm trong tiếng Hàn là
사워실
샤워실
Bạn cùng phòng trong tiếng Hàn là
룸메이트
롬메이트
Giữ đúng nguyên tắc >< Phá vỡ nguyên tắc trong tiếng Hàn là
규칙을 지키다 >< 규칙을 어기다
규칙을 어기다 >< 규칙을 지키다
조리 기구 có nghĩa là gì
Dụng cụ nhà bếp
Đồ gia dụng
Dụng cụ nấu ăn
Dụng cụ
Từ 치우다 đồng nghĩa với từ nào
정리하다
청소하다
외부인 có nghĩa là
Người ngoài
Người nước ngoài
Trang thiết bị trong tiếng Hàn là
시서물
시설물
실서물
Đi ra ngoài tong tiếng Hàn là
외줄하다
외출하다
파손되다 có nghĩa là gì
Phá hỏng
Đập phá
즉시 có nghĩa là
Ngay lập tức
Ngay bây giờ
Ngay ngắn
Ngay thẳng
보고하다 có nghĩa là
Báo cáo
Cấp báo
_____놀라다 - giật mình
감짝
깜짝
깜작
____쓰다 - chú ý
시경
신경
Máy lạnh trong tiếng Hàn là gì
냉방
난방
Điều hòa trong tiếng Hàn
에이컨
에어컨
애이컨
애어컨
____기 - quạt
선퐁
선풍
전기_____-chăn điện
찬판
창판
잔판
장판
Bật công tắc >< Tắt công tắc
스위치를 끄다 >< 스위치를 켜다
스위치를 켜다 >< 스위치를 끄다
Cắm phích cắm >< Rút phích cắm
플러그를 뽑다 >< 플러그를 꽃다
플러그를 꽃다 >< 플러그를 뽑다
