wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 37

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Hành lang trong tiếng Hàn là gì

a)

복도

b)

북도

2.

Cửa ra vào trong tiếng Hàn là gì

a)

줄입문

b)

출입문

3.

Phòng giặt là trong tiếng Hàn là

a)

세탁실

b)

빨래실

4.

Phòng tắm trong tiếng Hàn là

a)

사워실

b)

샤워실

5.

Bạn cùng phòng trong tiếng Hàn là

a)

룸메이트

b)

롬메이트

6.

Giữ đúng nguyên tắc >< Phá vỡ nguyên tắc trong tiếng Hàn là

a)

규칙을 지키다 >< 규칙을 어기다

b)

규칙을 어기다 >< 규칙을 지키다

7.

조리 기구 có nghĩa là gì

a)

Dụng cụ nhà bếp

b)

Đồ gia dụng

c)

Dụng cụ nấu ăn

d)

Dụng cụ

8.

Từ 치우다 đồng nghĩa với từ nào

a)

정리하다

b)

청소하다

9.

외부인 có nghĩa là

a)

Người ngoài

b)

Người nước ngoài

10.

Trang thiết bị trong tiếng Hàn là

a)

시서물

b)

시설물

c)

실서물

11.

Đi ra ngoài tong tiếng Hàn là

a)

외줄하다

b)

외출하다

12.

파손되다 có nghĩa là gì

a)

Phá hỏng

b)

Đập phá

13.

즉시 có nghĩa là

a)

Ngay lập tức

b)

Ngay bây giờ

c)

Ngay ngắn

d)

Ngay thẳng

14.

보고하다 có nghĩa là

a)

Báo cáo

b)

Cấp báo

15.

_____놀라다 - giật mình

a)

감짝

b)

깜짝

c)

깜작

16.

____쓰다 - chú ý

a)

시경

b)

신경

17.

Máy lạnh trong tiếng Hàn là gì

a)

냉방

b)

난방

18.

Điều hòa trong tiếng Hàn

a)

에이컨

b)

에어컨

c)

애이컨

d)

애어컨

19.

____기 - quạt

a)

선퐁

b)

선풍

20.

전기_____-chăn điện

a)

찬판

b)

창판

c)

잔판

d)

장판

21.

Bật công tắc >< Tắt công tắc

a)

스위치를 끄다 >< 스위치를 켜다

b)

스위치를 켜다 >< 스위치를 끄다

22.

Cắm phích cắm >< Rút phích cắm

a)

플러그를 뽑다 >< 플러그를 꽃다

b)

플러그를 꽃다 >< 플러그를 뽑다