NEW
Font size
WorksheetsDÒ TỪ VỰNG 1B-1
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Tìm từ vựng có nghĩa là "hôm nay"
어제
오늘
내일
매일
Tìm từ vựng có nghĩa là "안경"
mắt kính
bút chì
cái dù
đồng hồ
Tìm từ vựng có nghĩa là "buổi trưa"
아침
저녁
점심
오전
Tìm từ vựng có nghĩa là "tuần trước"
이번주
다음주
내년
지난주
Tìm từ vựng có nghĩa là "가르치다"
học bài
đợi
dạy
xem
Tìm từ vựng có nghĩa là "trước"
옆
뒤
앞
아래
Tìm từ vựng có nghĩa là "bệnh viện"
약국
병원
가게
은행
Tìm từ vựng có nghĩa là "tiệm làm tóc"
가게
미용실
대사관
공항
Tìm từ vựng có nghĩa là "thứ tư"
월요일
토요일
일요일
수요일
Tìm từ vựng có nghĩa là "시험"
bài kiểm tra
cuộc hẹn
khi nào
sinh nhật
Cách đọc đúng của "2개"
두 개
이 개
Tìm từ vựng có nghĩa là "ngon"
맛없다
멋있다
맛있다
마싰다
Tìm từ vựng có nghĩa là "nhẹ"
가볍다
무겁다
맵다
어렵다
Tìm từ vựng có nghĩa là "mùa đông"
여름
거울
가을
겨울
Tìm từ vựng có nghĩa là "rửa mặt"
양치하다
세수하다
따뜻하다
숙제하다
Tìm từ vựng có nghĩa là "trà xanh"
콜라
녹차
커피
생수
Tìm từ vựng có nghĩa là "ngắn"
길다
짧다
편하다
얇다
Tìm từ vựng có nghĩa là "biển"
산
해산물
바다
보다
Tìm từ vựng có nghĩa là "mở"
닫다
열다
살다
만들다
Đáp án nào đúng?
들어요
듣어요
