Font size
Worksheets9과 - 집
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Di chuyển các từ sau vào vị trí thích hợp trong ảnh
Nghe câu sau và ghi âm lại phần phát âm của bạn:
'우리 집은 저 건물 3층에 있어요. 우리 집에 올라갈래요?'
Chọn từ có cách phát âm sai
불러요 /불러요/
놀이 /노리/
한글 /한글/
만들어 /만들러/
Di chuyển các từ sau vào vị trí thích hợp trong ảnh
Ghi âm câu trả lời cho câu hỏi sau:
집이 어디에 있어요? 집에 무엇이 있습니까? (방, 거실, 부엌,...)
Nối các bức tranh với biểu hiện tiếng Hàn tương ứng
위로 올라가세요
아래로 내려가세요
왼쪽으로 가세요/
좌회전하세요
오른쪽으로 가세요/
우회전하세요
Dịch câu sau sang tiếng Hàn
"Cậu hãy rẽ trái ở trước công viên nhé."
(a)
Điền các từ sau đây vào chỗ trống thích hợp:
편합니다, 하숙비, 하숙집
(cách viết: a, b)
___에서 삽니다. ___가 쌉니다. 그리고 사람들도 친절합니다. 그래서 생활이 아주 ____.
(a)
Di chuyển các biểu hiện tiếng Hàn sau với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Hãy đi về phía trước
앞으로 가세요
Hãy quay lại vòng lại/ phía sau
뒤로 돌아가세요
Hãy đi tiếp đi
쭉 가세요
Hãy quay lại
유턴하세요
Chọn đáp án có từ vựng không cùng loại
A. 가구 - 아파트 - 단독주택 - 기숙사
부엌 - 안방 - 공부방 - 세탁실
왼쪽 - 오른쪽 - 맞은편 - 양족
동 - 서 - 남 - 북
Nhìn tranh và chọn đáp án đúng
꽃집
박물관
세탁소
경찰서
Các từ "빵집, 미용실, 슈퍼마켓, 옷가게" thuộc trường từ vựng nào?
위치
방향
집
장소
Nghe và chọn đáp án đúng
차취칩
자쥐집
자취집
차취집
Nghe và viết lại từ
(a)
Chọn thứ tự tiếng Hàn đúng cho các từ sau
Phức tạp - Bất tiện - Sử dụng - Tiện lợi
복잡하다 - 사용하다 - 불편하다 - 편리하다
복잡하다 - 불편하다 - 사용하다 - 편리하다
불편하다 - 복잡하다 - 사용하다 - 편리하다
불편하다 - 편리하다 - 복잡하다 - 사용하다
Điền từ tiếng Hàn thích hợp cho phần tiếng Việt được gạch chân
(Cách viết đáp án: a, b)
"Tôi đang sống một mình tại một căn nhà 3 tầng. Đằng sau nhà là khu vườn."
저는 3층 집에서 __ 삽니다. 집 뒤에 __이 있습니다.
(a)
Chọn từ có âm “ㄹ” phát âm khác với các từ còn lại
노래
별로
사람
우리
Đưa các từ bên dưới vào ô trống thích hợp
1. (a) 관
2. 베 (b) 다
3. (c) 장대
4. 책 (d)
Hãy sắp xếp theo trật tự đúng.
저
도
자취방
에서
살아요.
“Nhà riêng” là gì?
지하
사무실
주택
오피스텔
