wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ bài 2: Dịch những câu sau sang Tiếng Trung

Total questions: 28

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

a)

b)

c)

2.

汉语

a)

Hányǔ

b)

Hànyǔ


c)

Hányù

3.

大马

a)

Dà mǎ

b)

Dàmá

c)

Dàmā

4.

a)

b)

c)

5.

a)

Nàn

b)

Nán

c)

Nān

6.

a)

Bǎi

b)

Bái

7.

a)

b)

c)

8.

a)

b)

c)

9.

a)

b)

c)

10.

a)

Kòu

b)

Kǒu

c)

Kōu

11.

a)

Hén

b)

Hén

c)

Hěn

12.

a)

Māng

b)

Mǎng

c)

Máng

13.

妈妈

a)

Māmā

b)

Māma

c)

Má má

14.

爸爸

a)

Bàba

b)

Bàbà

c)

Bābā

15.

哥哥

a)

Gēgē

b)

Gēge

c)

Gè gē

16.

弟弟

a)

Dìdi

b)

Dìdì

c)

Dī dī

17.

妹妹

a)

Mèimei

b)

Mèiméi

c)

Měiměi

18.

Tiếng Hán không khó lắm.

4 lines
19.

Tôi không bận lắm.

4 lines
20.

Cô ấy rất trắng. Tôi không trắng lắm.

4 lines
21.

Anh trai rất bận, chị gái không bận lắm.

4 lines
22.

Ngựa trắng to quá.

4 lines
23.

Tôi mệt quá.

4 lines
24.

Tôi không bận. Cô ấy bận quá.

4 lines
25.

Tôi rất mệt. Anh trai không mệt lắm.

4 lines
26.

Tiếng Hán khó quá.

4 lines
27.

Tiếng Hán không khó lắm.

4 lines
28.

A: Chào bạn! Bạn khỏe không?

B: Tôi rất khỏe.

A: Bố mẹ khỏe không?

B: Bố rất khỏe, mẹ không khỏe lắm.

4 lines