Font size
WorksheetsQuiz 3.3
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Từ nào sau đây có nghĩa là “trẻ”?
年轻
聪明
热情
年级
"比赛" có nghĩa là gì?
Bài học
Trận đấu
Trường học
Trò chơi
Chọn nghĩa đúng của từ “总是”:
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Đôi khi
Chưa từng
"年级" có nghĩa là gì?
Tháng
Năm học
Tuần
Thời gian
Từ nào sau đây có nghĩa là "thông minh"?
年轻
聪明
努力
认真
"热情" có nghĩa là gì?
Nhiệt tình
Nóng bức
Vui vẻ
Hòa nhã
Chọn nghĩa đúng của từ “努力”:
Nỗ lực
Mệt mỏi
Cố tình
Không ngừng
"回答" có nghĩa là gì?
Hỏi
Nói
Trả lời
Viết
Từ nào mang nghĩa là "nghiêm túc"?
认真
年轻
担心
超市
"照片" là gì trong tiếng Việt?
Máy ảnh
Ảnh chụp
Khung hình
Máy quay
Từ nào sau đây có nghĩa là "lại" (hành động lặp lại)?
又
再
也
还
"Siêu thị" tiếng Trung là từ nào?
蛋糕
市场
超市
商店
Từ nào sau đây có nghĩa là "đói"?
渴
饿
冷
热
"站" có nghĩa là gì?
Ngồi
Đứng
Nằm
Đi
“蛋糕” nghĩa là gì?
Bánh bao
Bánh ngọt
Kẹo
Bánh mì
Từ nào sau đây có nghĩa là “khách”?
客人
医生
老板
学生
"游泳比赛" có nghĩa là gì?
Cuộc thi chạy
Trận đấu bóng
Cuộc thi bơi
Buổi tập thể dục
Từ nào mang nghĩa là “cầm”?
坐
站
拿着
听见
"Ngồi" tiếng Trung là gì?
起
站
坐
躺
"旁边" có nghĩa là gì?
Ở trên
Ở giữa
Bên cạnh
Ở sau
你参加过游泳比赛吗?
你总是这么认真,是不是当过班长?
你常常去超市买东西吗?
你的照片拍得真好,是谁帮你照的?
你饿了吗?我这儿有点儿蛋糕,想吃吗?
