wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz 3.3

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là “trẻ”?

a)

年轻

b)

聪明

c)

热情

d)

年级

2.

"比赛" có nghĩa là gì?

a)

Bài học

b)

Trận đấu

c)

Trường học

d)

Trò chơi

3.

Chọn nghĩa đúng của từ “总是”:

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Đôi khi

d)

Chưa từng

4.

"年级" có nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Năm học

c)

Tuần

d)

Thời gian

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "thông minh"?

a)

年轻

b)

聪明

c)

努力

d)

认真

6.

"热情" có nghĩa là gì?

a)

Nhiệt tình

b)

Nóng bức

c)

Vui vẻ

d)

Hòa nhã

7.

Chọn nghĩa đúng của từ “努力”:

a)

Nỗ lực

b)

Mệt mỏi

c)

Cố tình

d)

Không ngừng

8.

"回答" có nghĩa là gì?

a)

Hỏi

b)

Nói

c)

Trả lời

d)

Viết

9.

Từ nào mang nghĩa là "nghiêm túc"?

a)

认真

b)

年轻

c)

担心

d)

超市

10.

"照片" là gì trong tiếng Việt?

a)

Máy ảnh

b)

Ảnh chụp

c)

Khung hình

d)

Máy quay

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "lại" (hành động lặp lại)?

a)

b)

c)

d)

12.

"Siêu thị" tiếng Trung là từ nào?

a)

蛋糕

b)

市场

c)

超市

d)

商店

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "đói"?

a)

b)

饿

c)

d)

14.

"站" có nghĩa là gì?

a)

Ngồi

b)

Đứng

c)

Nằm

d)

Đi

15.

“蛋糕” nghĩa là gì?

a)

Bánh bao

b)

Bánh ngọt

c)

Kẹo

d)

Bánh mì

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là “khách”?

a)

客人

b)

医生

c)

老板

d)

学生

17.

"游泳比赛" có nghĩa là gì?

a)

Cuộc thi chạy

b)

Trận đấu bóng

c)

Cuộc thi bơi

d)

Buổi tập thể dục

18.

Từ nào mang nghĩa là “cầm”?

a)

b)

c)

拿着

d)

听见

19.

"Ngồi" tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

20.

"旁边" có nghĩa là gì?

a)

Ở trên

b)

Ở giữa

c)

Bên cạnh

d)

Ở sau

21.

你参加过游泳比赛吗?

4 lines
22.

你总是这么认真,是不是当过班长?

4 lines
23.

你常常去超市买东西吗?

4 lines
24.

你的照片拍得真好,是谁帮你照的?

4 lines
25.

你饿了吗?我这儿有点儿蛋糕,想吃吗?

4 lines