WorksheetsVFL 2ndPP
Total questions: 26
Worksheet time: 11mins
em - chị
(younger brother - older sister)
đúng (true)
sai (false)
anh - em
( older brother - younger sister )
đúng (true)
sai (false)
bạn - tôi
(friends)
đúng (true)
sai (false)
bác - em
(uncle - child)
đúng ( true )
sai ( false )
bác - cháu
(uncle - child)
đúng ( true )
sai ( false )
cháu - chú
( child - young uncle)
đúng (true)
sai (false)
anh - cô
( child - young aunt)
đúng (true)
sai (false)
cháu - chị
(child - young aunt)
đúng (true)
sai (false)
cháu - cô
(child - young aunt)
đúng (true)
sai (false)
cháu - bác
(child - aunt)
đúng (true)
sai (false)
cháu - bà
(child - grandpa)
đúng (true)
sai (false)
bà - cháu
(grandma - child)
đúng (true)
sai (false)
cháu - ông
(child - grandpa)
đúng (true)
sai (false)
chị - em
( older sister - younger)
đúng (true)
sai (false)
bạn - anh
( younger sister - older brother)
đúng (true)
sai (false)
anh - em
( older brother - younger sister)
đúng (true)
sai (false)
Anh làm nghề gì ?
Anh là ...........
kỹ sư
bác sĩ
doanh nhân
Em làm nghề gì ?
Em là .......
công an
hoạ sĩ
giáo viên
Cháu làm nghề gì ?
Cháu là ..........
sinh viên
đầu bếp
giáo sư
Ông làm nghề gì ?
Tôi là .............
kỹ sư
giáo sư
nhiếp ảnh gia
Bạn làm nghề gì ?
Tôi là ..........
luật sư
hoạ sĩ
ca sĩ
Em làm nghề gì ?
Em là ..........
hoạ sĩ
cô giáo
kỹ sư
Em làm nghề gì ?
Em là ............
bác sĩ
y tá
thầy giáo
Cháu làm công việc gì ?
Cháu làm .......
ca sĩ
cô giáo
đầu bếp
Cháu làm công việc gì ?
Cháu làm .....
nhiếp ảnh gia
hoạ sĩ
đầu bếp
Bạn làm công việc gì ?
Tôi làm ..........
nhiếp ảnh gia
doanh nhân
hoạ sĩ
