NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSHIDAI B1-1
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
她
a)
tā
b)
dā
c)
shéi
d)
shuǐ
2.
是
a)
shì
b)
shí
c)
shéi
d)
xīn
3.
誰
a)
shéi
b)
shuǐ
c)
shì
d)
sì
4.
新
a)
xīn
b)
xìng
c)
tā
d)
dà
5.
同學
a)
bạn học
b)
giáo viên
c)
dễ thương
d)
xinh đẹp
6.
叫
a)
jiào
b)
chào
c)
jiāo
d)
ma
7.
很
a)
hěn
b)
hén
c)
hǎn
d)
rén
8.
可愛
a)
dễ thương
b)
xinh đẹp
c)
Nhật bản
d)
bạn học
9.
日本
a)
Nhật Bản
b)
dễ thương
c)
xinh đẹp
d)
Hữu Mỹ
10.
漂亮
a)
xinh đẹp
b)
dễ thương
c)
Nhật bản
d)
nước nào
11.
友美
a)
Hữu Mỹ
b)
Nhật Bản
c)
Trung Quốc
d)
Mỹ Quốc
12.
台灣
a)
Đài Loan
b)
Trung Quốc
c)
Nhật Bản
d)
Anh Quốc
13.
知道
a)
biết
b)
ai
c)
là
d)
gọi, tên
14.
哪國
a)
nước nào
b)
Trung Quốc
c)
Nhật Bản
d)
Mỹ Quốc
15.
人
a)
rén
b)
guó
c)
nǎ
d)
hěn
16.
bạn học
a)
tóngxué
b)
piàoliàng
c)
kě ài
d)
zhīdào
17.
Nhật bản
a)
Rìběn
b)
Táiwān
c)
Zhōngguó
d)
zhīdào
18.
xinh đẹp
a)
piàoliàng
b)
kě ài
c)
tóngxué
d)
zhīdào
19.
dễ thương
a)
kě ài
b)
tóngxué
c)
piàoliàng
d)
zhīdào
20.
mới
a)
新
b)
姓
c)
誰
d)
叫
21.
ai
a)
誰
b)
是
c)
新
d)
嗎
22.
là
a)
是
b)
誰
c)
很
d)
叫
23.
cô ấy
a)
她
b)
也
c)
是
d)
新
24.
rất
a)
很
b)
是
c)
叫
d)
誰
25.
gọi, tên
a)
叫
b)
嗎
c)
新
d)
很
Reset
