wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 54

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Dành riêng cho người nước ngoài trong tiếng Hàn là

a)

외국인 전영

b)

외국인 전용

c)

외국인 전융

2.

보험_____ - Tham gia mua bảo hiểm

a)

가입

b)

구입

c)

고입

3.

상해 보험 có nghĩa là gì

a)

Tai nạn lao động

b)

Bảo hiểm lao động

c)

Bảo hiểm tai nạn

4.

_____보험 - bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động

a)

산제

b)

산재

5.

보험에 _____ - tham gia mua bảo hiểm

a)

사다

b)

팔다

c)

가입하다

d)

준비하다

6.

Nộp tiền bảo hiểm trong tiếng Hàn là

a)

보험비를 내다

b)

보험효를 내다

c)

보험료를 내다

7.

___병 - bệnh tật

a)

b)

c)

d)

8.

Thương tật, chấn thương trong tiếng Hàn là

a)

상헤

b)

상해

9.

Tàn tật trong tiếng Hàn là

a)

장애

b)

창애

10.

Tử mạng, tử vọng trong tiếng Hàn là

a)

자망

b)

사망

c)

가망

11.

_____을 받다 - nhận tiền bồi thường

a)

보장

b)

보정

c)

보상

d)

보성

12.

보험금을 ______받다 - được hoàn trả tiền bảo hiểm

a)

환전

b)

환금

c)

환급

13.

만기가 되다 có nghĩa là gì

a)

Còn hạn

b)

Hết hạn

c)

Gia hạn

14.

Mất hiệu lực/ hết hiệu lực trong tiếng Hàn là

a)

소멀되다

b)

소멸되다

15.

보험금 ____ - đòi tiền bảo hiểm, yêu cầu tiền bảo hiểm

a)

장구

b)

창구

c)

정구

d)

청구

16.

지급 ______을 받다 - điều tra/ kiểm tra trước khi trả

a)

짐사

b)

심사

17.

보험금을 _____ - Lấy tiền bảo hiểm

a)

받다

b)

주다

c)

타다

18.

Giấy yêu cầu trong tiếng Hàn là

a)

정구서

b)

청구서

19.

Hóa đơn trong tiếng Hàn là

a)

영수층

b)

영수증

20.

Biên bản trong tiếng Hàn là

a)

내역증

b)

내역서

21.

Giấy chứng nhận

a)

진단소

b)

진단서

22.

병원___ - viện phí

a)

b)

c)

23.

Đồng nghĩa với từ 치료비 - tiền điều trị

a)

요영비

b)

요양비

24.

휴업 _____ - Lương nghỉ làm

a)

급연

b)

금연

25.

장애 보상금 có nghĩa là gì

a)

Tiền bồi thường thương tật

b)

Tiền bồi thường

c)

Tiền điều trị