WorksheetsTừ vựng bài số 54
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Dành riêng cho người nước ngoài trong tiếng Hàn là
외국인 전영
외국인 전용
외국인 전융
보험_____ - Tham gia mua bảo hiểm
가입
구입
고입
상해 보험 có nghĩa là gì
Tai nạn lao động
Bảo hiểm lao động
Bảo hiểm tai nạn
_____보험 - bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động
산제
산재
보험에 _____ - tham gia mua bảo hiểm
사다
팔다
가입하다
준비하다
Nộp tiền bảo hiểm trong tiếng Hàn là
보험비를 내다
보험효를 내다
보험료를 내다
___병 - bệnh tật
칠
질
철
절
Thương tật, chấn thương trong tiếng Hàn là
상헤
상해
Tàn tật trong tiếng Hàn là
장애
창애
Tử mạng, tử vọng trong tiếng Hàn là
자망
사망
가망
_____을 받다 - nhận tiền bồi thường
보장
보정
보상
보성
보험금을 ______받다 - được hoàn trả tiền bảo hiểm
환전
환금
환급
만기가 되다 có nghĩa là gì
Còn hạn
Hết hạn
Gia hạn
Mất hiệu lực/ hết hiệu lực trong tiếng Hàn là
소멀되다
소멸되다
보험금 ____ - đòi tiền bảo hiểm, yêu cầu tiền bảo hiểm
장구
창구
정구
청구
지급 ______을 받다 - điều tra/ kiểm tra trước khi trả
짐사
심사
보험금을 _____ - Lấy tiền bảo hiểm
받다
주다
타다
Giấy yêu cầu trong tiếng Hàn là
정구서
청구서
Hóa đơn trong tiếng Hàn là
영수층
영수증
Biên bản trong tiếng Hàn là
내역증
내역서
Giấy chứng nhận
진단소
진단서
병원___ - viện phí
돈
비
금
Đồng nghĩa với từ 치료비 - tiền điều trị
요영비
요양비
휴업 _____ - Lương nghỉ làm
급연
금연
장애 보상금 có nghĩa là gì
Tiền bồi thường thương tật
Tiền bồi thường
Tiền điều trị
