wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH1 BÀI 5

Total questions: 10

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp đúng điền vào chỗ trống.

ㄱ: 지금 무엇을 해요?

ㄴ: 태권도를 ( ).

a)
읽어요
b)
다녀요
c)
배워요
d)
만나요
2.

Chọn đáp đúng điền vào chỗ trống.

ㄱ: 오후에 무엇을 해요?

ㄴ: 방을 ( ).

a)
출근해요
b)
퇴근해요
c)
시작해요
d)
청소해요
3.

Chọn đáp đúng điền vào chỗ trống.

ㄱ: 오늘 무엇을 해요?

ㄴ: 시험을 ( ).

a)
봐요
b)
가요
c)
와요
d)
사요
4.

Chọn đáp đúng điền vào chỗ trống.

ㄱ: 지금 몇 시예요?

ㄴ: ( ).

a)
삼 시 십 분이에요
b)
세 시 십 분이에요
c)
삼 시 열 분이에요
d)
세 시 열 분이에요
5.

Chọn đáp đúng điền vào chỗ trống.

ㄱ: 몇 시에 시장에 가요?

ㄴ: ( )에 가요.

a)
오후 둘 시
b)
오후 두 시
c)
오후 일 시
d)
오후 이 시
6.

Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Rửa mặt"

(a)  

7.

Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Thức dậy"

(a)  

8.

Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Đánh răng"

(a)  

9.

Dịch đúng động từ sau sang tiếng Hàn: "Kết thúc"

(a)  

10.

Dịch đúng danh từ sau sang tiếng Hàn: "Ban ngày"

(a)