wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Kim Loại

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Kim loại nào sau đây dẻo nhất trong tất cả các kim loại?

                                                

a)

Vàng.   

b)

Bạc.

c)

Đồng.  

d)

Nhôm.

2.

Tính chất vật lý nào sau đây của kim loại không phải do các electron tự do gây ra?

                                                         

                                                            

a)

Tính dẻo.  

b)

Tính dẫn điện và nhiệt.

c)

Ánh kim.

d)

Tính cứng.

3.

Kim loại dẫn điện tốt nhất là

                                                                                 

a)

Au. 

b)

Ag. 

c)

Al.  

d)

Cu.

4.

Kim loại nào sau đây có nhiệt độ nóng chảy thấp nhất ?

                                                                               

a)

Na.

b)

Li.

c)

Hg.  

d)

K.

5.

Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng?

                                                                            

a)

Na. 

b)

Al. 

c)

Mg.   

d)

Cu.

6.

Ở điều kiện thường, kim loại nào sau đây không phản ứng với nước?

                                                                                    

a)

Be.

b)

K.   

c)

Na. 

d)

Ba.

7.

Kim loại Fe bị thụ động bởi dung dịch

                     

a)

H2SO4 loãng. 

b)

HCl đặc, nguội. 

c)

HNO3 đặc, nguội.

d)

HCl loãng.

8.

Kim loại nào được sử dụng nhiều nhất trong việc sản xuất dây điện?

a)

Nhôm

b)

Sắt

c)

Đồng

d)

Thép

9.

Tại sao sắt được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng?

a)

Vì sắt rẻ và dễ tìm

b)

Vì sắt không bị ăn mòn

c)

Vì sắt là kim loại quý hiếm

d)

Vì sắt có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

10.

Tính chất nào của kim loại làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong sản xuất đồ gia dụng?

a)

Dẻo, dẫn điện tốt và chịu nhiệt tốt

b)

Dẻo, không dẫn điện và chịu nhiệt kém

c)

Cứng, không dẫn điện và không chịu nhiệt

d)

Dẻo, không dẫn điện và không chịu nhiệt

11.

Kim loại nào được sử dụng để sản xuất các loại pin?

a)

Gold

b)

Lithium

c)

Copper

d)

Aluminum

12.

Tính chất nào của kim loại làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong sản xuất các loại đồ trang sức?

a)

Tính chất dễ bị nhiễm từ

b)

Tính chất dễ bị oxy hóa

c)

Tính chất dẫn điện tốt

d)

Tính chất không bị ăn mòn và không gỉ

13.

Ứng dụng của đồng trong công nghiệp là gì?

a)

Sản xuất ô tô và xe máy

b)

Sản xuất thực phẩm và đồ uống

c)

Sản xuất dây điện, ống nước, và máy móc

d)

Sản xuất quần áo và giày dép

14.

Tại sao nhôm được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại đồ gia dụng?

a)

Nhôm không phản ứng với môi trường

b)

Nhôm nặng và dễ bị gỉ

c)

Nhôm khó gia công và không bền

d)

Nhôm nhẹ, không gỉ và dễ dàng gia công.

15.

Tính chất nào của kim loại làm cho chúng phù hợp để sử dụng trong sản xuất các loại dụng cụ y tế?

a)

Tính chất không gỉ, không độc hại và dễ làm sạch

b)

Tính chất dẫn điện kém

c)

Tính chất dễ gỉ

d)

Tính chất độc hại

16.

Hai kim loại Al và Cu đều phản ứng được với dung dịch

                            

a)

NaCl loãng.   

b)

  H2SO4 loãng. 

c)

C. HNO3 loãng. 

d)

D. NaOH loãng.

17.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Ở điều kiện thường, các kim loại đều có khối lượng riêng lớn hơn khối lượng riêng của nước.

b)

Tính chất hóa học đặc trưng của kim loại là tính khử

c)

Các kim loại đều chỉ có một số oxi hoá duy nhất trong các hợp chất.

d)

Ở điều kiện thường, tất cả các kim loại đều ở trạng thái rắn.

18.

Thí nghiệm nào sau đây không xảy ra phản ứng?

a)

Cho kim loại Ag vào dung dịch HCl.

b)

Cho kim loại Cu vào dung dịch HNO3.

c)

Cho kim loại Fe vào dung dịch Fe2(SO4)3.

d)

Cho kim loại Zn vào dung dịch CuSO4.

19.

Kim loại nào sau đây có khối lượng riêng nhỏ nhất?

                                                                              

a)

A. Li. 

b)

B. Cs.  

c)

C. Na.  

d)

D. K.

20.

Phương trình hóa học nào sau đây là sai?

a)

2Na + 2H2O → 2NaOH + H2.

b)

Ca + 2HCl → CaCl2 + H2.

c)

Fe + CuSO4  → FeSO4 + Cu.

d)

Cu + H2SO4 → CuSO4 + H2.