WorksheetsTỪ VỰNG TỔNG HỢP 5-10
Total questions: 30
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
それから
a)
lúc nào cũng
b)
sau đó, tiếp theo
c)
thỉnh thoảng
2.
ぎゅうにゅう
a)
trà đen
b)
sữa bò
c)
hoa quả
3.
おくります
a)
gửi
b)
cho
c)
nhận
4.
もらいます
a)
nhận
b)
tặng
c)
mượn
5.
あげます
a)
cho vay
b)
cho, tặng
c)
dạy
6.
cái dập ghim
a)
パンチ
b)
ホッチキス
c)
セロテープ
7.
xin thất lễ
a)
どうぞ
b)
しつれいします
c)
またいらっしゃってください
8.
しんせつ
a)
đẹp trai
b)
khỏe mạnh
c)
tốt bụng
9.
すてき
a)
tốt
b)
rảnh rỗi
c)
đẹp, hay
10.
ひくい
a)
thấp
b)
hẹp
c)
xấu
11.
まち
a)
thành phố
b)
thị trấn
c)
miền quê
12.
nơi, chỗ
a)
どころ
b)
ところ
c)
どう
13.
kí túc xá
a)
りょ
b)
つめたい
c)
りょう
14.
thể thao
a)
スポーシ
b)
スーパーシ
c)
スーポーツ
15.
bóng chày
a)
おんがく
b)
やきゅ
c)
やきゅう
16.
buổi hòa nhạc
a)
カラオケ
b)
ジャズ
c)
コンサート
17.
tàu tốc hành
a)
きゅうこ
b)
とっきゅう
c)
きゅうこう
18.
xe đạp
a)
じでんしゃ
b)
してんしゃ
c)
じてんしゃ
19.
ngày mùng 4
a)
みっか
b)
よっか
c)
ようか
20.
ngày mùng 10
a)
とうか
b)
とおか
c)
いつか
21.
phải
a)
ひだり
b)
みぎ
c)
うしろ
22.
bên cạnh
a)
となり
b)
した
c)
そと
23.
trước
a)
なか
b)
まえ
c)
うえ
24.
công viên
a)
こえん
b)
こうえん
c)
きっさてん
25.
tòa nhà
a)
ポスト
b)
ピル
c)
ビル
26.
のりば
a)
bến xe
b)
hiệu sách
c)
quán giải khát
27.
bên trong cùng
a)
ちかく
b)
あいだ
c)
おく
28.
tủ lạnh
a)
れいぞこう
b)
ねいぞうこ
c)
れいぞうこ
29.
スイッチ
a)
phim
b)
công tắc
c)
hộp
30.
cậu con trai
a)
おとこのひと
b)
おんなのこ
c)
おとこのこ
100 %
