Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XKLĐ (42+43)

Total questions: 18

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

작동하다 là gì

a)

ấn, nhấn, bấm

b)

khởi động

c)

cắm

d)

đo đạc

2.

Từ nào là "cắt"

a)

달다

b)

붙이다

c)

자르다

d)

접다

3.

적재하다

a)

điều chỉnh

b)

chế tác, sản xuất

c)

xếp vào

d)

lắp, đính, cài

4.

chọn từ " vận chuyển"

a)

사용하다

b)

누르다

c)

돌리다

d)

옮기다

5.

"골판지" là bìa catong. Đúng hay sai

a)

Đúng

b)

Sai

6.

충분하다 = 넉넉하다 là gì?

a)

đầy đủ

b)

thiếu

c)

chính xác

d)

còn lại

7.

Chọn từ " công việc tiện"

a)

연마 작업

b)

선반 작업

c)

작업

d)

맨손

8.

Ngữ pháp "는지 알다/ 모르다" là gì

a)

phải không/đúng không?

b)

làm sẵn ( làm xong rồi để đó)

c)

biết/ không biết việc

d)

chắc là/ có lẽ/ hình như

9.
a)

시멘트

b)

벽돌

c)

철근

d)

비계

10.

CHọn từ " bê tông"

a)

출근

b)

벽돌

c)

콘크리트

d)

비계

11.

Chọn từ " đan sắt, ghép sắt"

a)

콘크리트를 타설하다

b)

건물을 짓다

c)

땅을 파다

d)

철근을 조립하다

12.

Phân loại là "싸다/ 포장하다"

a)

Đúng

b)

Sai

13.

분류하다 là gì? ( viết tiếng việt có dấu)

(a)  

14.

Chọn từ " xếp lên"

a)

쌓다

b)

옮기다 = 나르다

c)

담다 = 넣다

d)

묶다

15.

"phải xuất kho" là gì

a)

출하하지요

b)

출하해야 해요

c)

출할 것 같다

d)

출하는지 알아요

16.

Chọn từ " giao hàng"

a)

싣다

b)

출하하다

c)

납품하다

d)

내리다

17.

Ngữ pháp " làm sẵn, làm xong rồi để đó" là gì

a)

고 있다

b)

아/어/해 놓다

c)

(으)로

d)

(으)ㄹ 것 같다

18.

"포장 작업"

a)

công việc đóng gói

b)

khởi động máy móc

c)

ngành xây dựng

d)

đóng gói lưu thông