wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lộ 2 bài 5: ôn tập

Total questions: 26

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

duō

a)

b)

c)

d)

2.

汉语、法语、英语

a)

hànyǔ, yīngyǔ, fǎyǔ

b)

yīngyǔ, hànyǔ, fǎyǔ

c)

hànyǔ, fǎyǔ, yīngyǔ

d)

fǎyǔ, yīngyǔ, hànyǔ

3.

她喜欢艺术。【Tā xǐhuān yìshù】

a)

Cô ấy thích trái cây.

b)

Cô ấy thích các môn nghệ thuật.

c)

Anh ấy rất yêu mến bạn bè.

d)

Anh ấy thích thư pháp.

4.

Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?

a)

今天真冷。

b)

你多高?

c)

我比你大。

d)

你今年多大?

5.

冷、高

a)

【lěng, gāo】: lạnh, cao

b)

【lěng, rè】: lạnh, nóng

c)

【bǐ, gāo】: so với, cao

d)

【bǐ, dà】: so với, lớn

6.

他说谢谢你。【Tā shuō xièxie nǐ】

a)

Bác ấy nói tiếng Trung.

b)

Ông ấy nói cảm ơn cậu.

c)

Ông ấy nói tiếng Anh.

d)

Anh ta là người Pháp.

7.

今天18°C,昨天20°C,今天比昨天【jīntiān bǐ zuótiān】……。


a)

b)

c)

d)

8.

cái bàn, cái ghế【zhuōzi, yǐzi】

a)

桌子、椅子

b)

书、灯

c)

书架、沙发

d)

客厅、房间

9.

【kètīng】: phòng khách

a)

书桌

b)

房间

c)

沙发

d)

客厅

10.

沙发、书架:sofa, giá sách

a)

【shāfā, shūjià】

b)

【shūzhuō, kètīng】

c)

【zhuōzi, yǐzi】

d)

【lǐ, shàng】

11.

书在床上。【Shū zài chuáng shàng】

a)

Sách ở trên bàn.

b)

Đèn ở trên bàn.

c)

Sách ở trên giường.

d)

Sách ở trên giá sách.

12.

Trên giá sách có rất nhiều sách tiếng Anh.

a)

桌子上有中文书。

b)

床上有很多书。

c)

书架上有很多英文书。

d)

书架上有灯。

13.

房间里

a)

【shū shàng】

b)

【kètīng lǐ】

c)

【chuáng shàng】

d)

【fángjiān lǐ】

14.

【Shūzhuō shàng yǒu yì tái dēng】: Trên bàn học có một cái đèn.

a)

书桌上有一台灯。

b)

椅子上有三台灯。

c)

桌子上有书。

d)

床上有很多灯。

15.

卧室

a)

【chúfáng】: phòng bếp

b)

【fángjiān】: căn phòng

c)

【wòshì】: phòng ngủ

d)

【kètīng】: phòng khách

16.

đông, tây, nam, bắc

a)

旁边、对面【pángbiān, duìmiàn】

b)

东、西、南、北【dōng, xī, nán, běi】

c)

上、下、里、外【shàng, xià, lǐ, wài】

d)

前面、后面【qiánmiàn, hòumiàn】

17.

旁边、对面:bên cạnh, đối diện

a)

【nánbiān, běibiān】

b)

【shàng, lǐ】

c)

【dōngbiān, xībiān】

d)

【pángbiān, duìmiàn】

18.

【wèishēngjiān】: WC

a)

卫生间

b)

房间

c)

饭厅

d)

房子

19.

厨房【chúfáng】、饭厅【fàntīng】

a)

phòng ngủ, phòng khách

b)

phòng bếp, phòng ăn

c)

phòng vệ sinh, phòng tắm

d)

phòng ngủ, phòng ăn

20.

cửa

a)

b)

c)

d)

21.

家具

a)

【jiājù】: đồ dùng trong nhà

b)

【jiātíng】: gia đình

c)

【jiāqín】: gia cầm

d)

【jiāwù】: việc nhà

22.

花园真漂亮!

a)

Vườn hoa to quá!

b)

Khu vườn rộng thật!

c)

Vườn hoa thật là đẹp!

d)

Nhà bạn đẹp quá!

23.

bàn học của các bạn

a)

你的书

b)

我的书架

c)

你的房间

d)

你们的书桌

24.

đối diện nhà tôi

a)

你家旁边

b)

我家对面

c)

我家西边

d)

我家

25.

干净

a)

【gānjìng】: sạch sẽ

b)

【zhěngqí】: ngăn nắp

c)

【shūzhuō】: bàn học

d)

【shūjià】: giá sách

26.

整齐

a)

【piāoliang】: xinh đẹp

b)

【zhěngqí】: ngăn nắp, gọn gàng, ngay ngắn, chỉnh tề

c)

【zhuōzi】: cái bàn

d)

【yǐzi】: cái ghế